Skip to content
Dictionary

corrupt

/kəˈrʌpt/
C1adjective

Acting dishonestly for personal gain or describing something that has been damaged, altered, or made morally bad.

Concreteness 2.0/5 · Abstract

Tiếng Việt

tham nhũng, đồi bại, bị lỗi

cờ-RẤPT

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'RẤPT'. Âm 'p' và 't' ở cuối cần được phát âm nhẹ và dứt khoát.

Hành động bất chính vì lợi ích cá nhân hoặc mô tả thứ gì đó đã bị hư hỏng, biến đổi hoặc trở nên tồi tệ về mặt đạo đức.

Meanings

8 meanings

  1. 1Willing to use power or position to do dishonest or illegal things in return for money or personal advantage.adjectivepolitics

    Sẵn sàng sử dụng quyền lực hoặc vị trí để thực hiện các hành vi bất chính hoặc bất hợp pháp nhằm đổi lấy tiền bạc hoặc lợi ích cá nhân; tham nhũng.

    “The investigation revealed a network of corrupt officials taking bribes.”

    “Cuộc điều tra đã hé lộ một mạng lưới các quan chức tham nhũng nhận hối lộ.”

    • It was seen as the only way to overthrow a corrupt regime.
    • On the advice of a corrupt financial adviser, the accused understated their income.

    Trong ngữ cảnh chính trị, hãy dùng 'tham nhũng' cho quan chức và 'thối nát' cho một bộ máy hoặc chế độ.

  2. 2Not honest or moral in behavior or character.adjectivesocial

    Không trung thực hoặc không có đạo đức trong hành vi hoặc tính cách; đồi bại, tha hóa.

    “They had been engaged in corrupt practices for years.”

    “Họ đã tham gia vào các hành vi bất chính trong nhiều năm.”

    • The culture of the company had become fundamentally corrupt.
    • He was a corrupt man who cared only for his own enrichment.

    Khi nói về đạo đức con người, 'tha hóa' hoặc 'đồi bại' mang sắc thái phê phán mạnh mẽ hơn 'không trung thực'.

  3. 3Describing computer data or software that has been damaged or changed so that it can no longer be used correctly.adjectivetechnology

    Mô tả dữ liệu máy tính hoặc phần mềm đã bị hư hỏng hoặc thay đổi khiến nó không còn có thể sử dụng chính xác; bị lỗi, bị hỏng file.

    “The download was interrupted, resulting in a corrupt file.”

    “Quá trình tải xuống đã bị gián đoạn, dẫn đến tệp tin bị lỗi.”

    • The program cannot open the corrupt database.
    • The system keeps crashing due to corrupt software.

    Đây là nghĩa phổ biến trong tin học. Đừng dịch là 'tham nhũng tệp tin', hãy dùng 'tệp bị lỗi' hoặc 'tệp bị hỏng'.

  4. 4In a putrid or spoiled state; physically tainted or decayed.adjectivegeneral

    Trong tình trạng thối rữa hoặc hư hỏng; bị vấy bẩn hoặc phân hủy về mặt vật lý.

    “The corrupt air of the swamp made breathing difficult.”

    “Luồng không khí hôi thối của đầm lầy khiến việc hít thở trở nên khó khăn.”

    Nghĩa này hiện nay ít dùng, thường xuất hiện trong văn học cổ. Có thể dịch là 'uế tạp' hoặc 'hôi thối'.

  5. 5To have a bad influence on someone and make them behave in a way that is not honest or moral.verbemotions

    Gây ảnh hưởng xấu đến ai đó và khiến họ hành động thiếu trung thực hoặc vô đạo đức; làm tha hóa, làm hư hỏng.

    “The young man was corrupted by power and ambition.”

    “Chàng trai trẻ đã bị tha hóa bởi quyền lực và tham vọng.”

    • It is said that power can corrupt people.
    • He was accused of corrupting the youth with his radical ideas.

    Thường dùng ở dạng bị động 'be corrupted by' để nói về tác động của môi trường hoặc yếu tố bên ngoài.

  6. 6To cause mistakes to appear in a computer file or system so that the information is no longer correct or usable.verbtechnology

    Làm xuất hiện lỗi trong tệp hoặc hệ thống máy tính khiến thông tin không còn chính xác hoặc không thể sử dụng được nữa; làm hỏng dữ liệu.

    “A virus had corrupted the system files.”

    “Một con virus đã làm hỏng các tệp hệ thống.”

    • Most of the data on the hard drive was corrupted.
    • The program has somehow corrupted the metadata.

    Trong CNTT, từ này diễn tả hành động làm sai lệch cấu trúc dữ liệu nguyên bản.

  7. 7To change the original form of something, such as a language or a text, so that it is damaged or less good.verbacademic

    Thay đổi hình thức ban đầu của thứ gì đó, chẳng hạn như ngôn ngữ hoặc văn bản, khiến nó bị hư hại hoặc trở nên kém chất lượng hơn; làm biến dạng, làm sai lệch.

    “The original meaning of the word has been corrupted over time.”

    “Ý nghĩa ban đầu của từ ngữ đã bị biến đổi/sai lệch theo thời gian.”

    • a corrupted form of Buddhism
    • Scribes often corrupted the manuscripts by making errors in transcription.

    Thường dùng trong ngôn ngữ học hoặc nghiên cứu văn bản cổ khi nói về việc sao chép nhầm lẫn hoặc hiểu sai ý nghĩa gốc.

  8. 8To become rotten or putrid; to decay.verbgeneral

    Trở nên thối rữa hoặc ôi thiu; phân hủy.

    “The meat corrupted quickly in the summer heat.”

    “Thịt bị ôi thiu rất nhanh dưới cái nóng của mùa hè.”

    Cách dùng này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu dùng 'spoil' hoặc 'decay'.

Word bank

Common phrases

  • thoroughly corrupt
  • hopelessly corrupt
  • politically corrupt
  • corrupt practices
  • corrupt system
  • easily corrupted
  • morally corrupted
  • corrupt the data
  • power corrupts

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive

Inflections

third_person_singular
corrupts
past_simple
corrupted
past_participle
corrupted
present_participle
corrupting

Usage patterns

  • corrupt officials
  • corrupt regime
  • corrupt files
  • corrupt somebody
  • corrupt something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He was corrupt with power.

    He was corrupted by power.

    When describing the process of becoming corrupt, use the passive verb form 'corrupted by'.

  • The file is corruption.

    The file is corrupt.

    Use the adjective 'corrupt' to describe the state of the file, not the noun 'corruption'.

  • A corrupted politician.

    A corrupt politician.

    While 'corrupted' can be used, 'corrupt' is the standard adjective for someone who is generally dishonest.

  • The system was corrupted by a virus.

    The system was corrupted by a virus.

    This is correct, but ensure 'corrupted' is used as a past participle in passive voice.

  • He acts corruptly.

    He acts corruptly.

    Correct use of adverb, but learners often forget the -ly suffix.

Don't confuse with

  • corruption

    The noun form referring to the act or state of being corrupt.

    “The government is fighting systemic corruption.”

    Use 'corrupt' as the adjective/verb and 'corruption' as the concept/noun.

Academic collocations

Words that pair with "corrupt" in formal and academic writing

verb
becomeremainexpose
adjective
deeplyinherentlysystemically
noun
regimeofficialpractice
preposition
bywith

In context

Real-world examples

  • politics

    The local government is taking strict measures to punish corrupt officials.

    Chính quyền địa phương đang thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để trừng phạt các quan chức tham nhũng.

    Chủ đề phòng chống tham nhũng là một vấn đề thời sự quan trọng và được quan tâm sát sao tại Việt Nam.

  • technology

    I couldn't open the document because the file was corrupt.

    Tôi không thể mở tài liệu vì tệp tin đã bị lỗi.

    Người Việt thường dùng từ 'lỗi file' hoặc 'hỏng file' để dịch 'corrupt' trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.

  • social

    Some people fear that reality TV can corrupt the minds of young children.

    Một số người lo ngại rằng các chương trình truyền hình thực tế có thể làm băng hoại tâm hồn trẻ nhỏ.

    Từ 'băng hoại' thường được dùng trong các bài bình luận xã hội tại Việt Nam khi nói về sự xuống cấp đạo đức.

  • business

    The business deal fell through due to corrupt practices within the company.

    Thỏa thuận kinh doanh đã thất bại do các hành vi gian lận bất chính trong công ty.

    Trong kinh doanh tại Việt Nam, 'corrupt' thường liên quan đến các hành vi 'đi cửa sau' hoặc thiếu minh bạch.

  • academic

    Power tends to corrupt, and absolute power corrupts absolutely.

    Quyền lực có xu hướng làm tha hóa con người, và quyền lực tuyệt đối sẽ tha hóa tuyệt đối.

    Đây là câu ngạn ngữ nổi tiếng của Lord Acton thường được trích dẫn trong các giáo trình chính trị học tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'corrupt' có nhiều sắc thái dịch thuật tùy ngữ cảnh: 'tham nhũng' (chính trị), 'tha hóa/đồi bại' (đạo đức), hoặc 'bị lỗi/hỏng' (kỹ thuật).
  • Khi nói về quan chức, 'corrupt' thường đi kèm với hình ảnh 'hối lộ' (bribery) hoặc 'lợi dụng chức quyền' (abuse of power).
  • Trong bối cảnh công nghệ thông tin tại Việt Nam, người dùng hay dùng từ mượn 'lỗi' thay vì dịch sát nghĩa là 'bị biến dạng dữ liệu'.

Etymology

Middle English: from Latin corruptus, past participle of corrumpere ‘destroy, spoil, bribe’, from cor- ‘altogether’ + rumpere ‘to break’. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “corrupt” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove