Skip to content
Dictionary

unethical

/ʌnˈeθɪkl/
C2adjective

Not morally acceptable or failing to meet the established standards of conduct in a profession.

Concreteness 1.6/5 · Abstract

Tiếng Việt

phi đạo đức

ăn-E-thi-cồ

Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'E'. Âm 'th' phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng. Âm cuối 'cồ' đọc nhẹ và lướt.

Không thể chấp nhận được về mặt đạo đức hoặc vi phạm các tiêu chuẩn hành vi được thiết lập trong một nghề nghiệp.

Meanings

2 meanings

  1. 1Not morally acceptable; morally wrong.general

    Không thể chấp nhận được về mặt đạo đức; sai trái về mặt đạo đức.

    “The doctor was suspended amid accusations of unethical behaviour.”

    “Vị bác sĩ đã bị đình chỉ công tác giữa những cáo buộc về hành vi phi đạo đức.”

    • What is considered unethical in one country may be standard business practice in another.
    • The Financial Services Authority's probe into unethical and illegal trading is focussing on the top 20 fund managers of unit trust companies.

    Trong ngữ cảnh chung, 'unethical' mang nghĩa trái với các chuẩn mực đạo đức xã hội. Lưu ý phân biệt với 'immoral' (thường thiên về đạo đức cá nhân, lối sống). 'Unethical' thường đi kèm với 'behaviour' (hành vi) hoặc 'decision' (quyết định).

  2. 2Breaching the established standards of conduct or behavior within a particular organization or profession.business

    Vi phạm các tiêu chuẩn về tư cách hoặc hành vi đã được thiết lập trong một tổ chức hoặc nghề nghiệp cụ thể.

    “The committee is investigating allegations of unethical business practices.”

    “Ủy ban đang điều tra các cáo buộc về những hoạt động kinh doanh phi đạo đức.”

    • Sharing confidential client information is highly unethical.
    • He was fired for unethical conduct in the workplace.

    Đây là nghĩa phổ biến nhất của 'unethical' trong môi trường công sở và kinh doanh (đạo đức nghề nghiệp). Các cụm từ thường gặp: 'unethical business practices' (hoạt động kinh doanh phi đạo đức), 'unethical conduct' (hành vi vi phạm đạo đức nghề nghiệp).

Word bank

Common phrases

  • unethical behaviour
  • unethical conduct
  • unethical practice
  • highly unethical
  • grossly unethical

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • considered unethical
  • highly unethical
  • unethical to do something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He was fired for unethic behaviour.

    He was fired for unethical behaviour.

    The correct adjective form is 'unethical', not 'unethic'.

  • It is inethical to lie to patients.

    It is unethical to lie to patients.

    The correct negative prefix for ethical is 'un-', not 'in-'.

  • They acted very unethical.

    They acted very unethically.

    Use the adverb 'unethically' to modify a verb like 'acted'.

  • The company's non-ethical practices were exposed.

    The company's unethical practices were exposed.

    'Unethical' is the standard term, rather than 'non-ethical'.

  • He committed an unethical.

    He committed an unethical act.

    'Unethical' is an adjective and must describe a noun; it cannot be used as a noun itself.

Don't confuse with

  • illegal

    forbidden by law

    “Speeding on the highway is illegal.”

    Something 'unethical' is morally wrong but might not break the law. Something 'illegal' breaks the law.

  • immoral

    not conforming to accepted standards of morality

    “Many people consider lying to be immoral.”

    'Immoral' is used for general personal morality, while 'unethical' is often used for professional or business contexts.

Academic collocations

Words that pair with "unethical" in formal and academic writing

verb
considerdeemengage ininvestigate
adjective
highlydeeplygrosslywholly
noun
behaviourconductpracticedecisionmanner
preposition
infor

In context

Real-world examples

  • business

    It is highly unethical for a lawyer to represent both sides in a dispute.

    Việc một luật sư đại diện cho cả hai bên trong một vụ tranh chấp là hành vi hết sức phi đạo đức.

    Trong môi trường pháp lý và kinh doanh tại Việt Nam, xung đột lợi ích (conflict of interest) ngày càng được chú trọng và bị coi là vi phạm đạo đức nghề nghiệp nghiêm trọng.

  • business

    The company was fined for its unethical marketing practices.

    Công ty đã bị phạt vì các hoạt động tiếp thị phi đạo đức.

    Người tiêu dùng Việt Nam ngày càng nhạy cảm với các chiêu trò quảng cáo sai sự thật hoặc lừa dối, thường dẫn đến làn sóng tẩy chay trên mạng xã hội.

  • academic

    Using someone else's research without giving them credit is unethical.

    Sử dụng nghiên cứu của người khác mà không ghi nhận công lao của họ là hành vi phi đạo đức.

    Vấn đề đạo văn (plagiarism) trong môi trường học thuật tại Việt Nam đang được kiểm soát gắt gao hơn thông qua các phần mềm chống đạo văn tại các trường đại học.

  • daily life

    Many people believe that testing cosmetics on animals is unethical.

    Nhiều người tin rằng việc thử nghiệm mỹ phẩm trên động vật là phi đạo đức.

    Xu hướng tiêu dùng 'xanh' và 'nhân đạo' (cruelty-free) đang dần phổ biến trong giới trẻ Việt Nam.

  • business

    Accepting gifts from suppliers can be seen as unethical behavior.

    Việc nhận quà từ nhà cung cấp có thể bị coi là hành vi phi đạo đức.

    Văn hóa tặng quà rất phổ biến ở Việt Nam, nhưng trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, ranh giới giữa 'quà cáp ngoại giao' và 'hối lộ' đang được quy định rất chặt chẽ để tránh vi phạm đạo đức.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'đạo đức' (ethics/morality) thường gắn liền với các giá trị truyền thống như 'nhân, lễ, nghĩa, trí, tín'. Tuy nhiên, từ 'unethical' thường được dùng nhiều hơn trong bối cảnh công việc, kinh doanh và học thuật (đạo đức nghề nghiệp) thay vì đạo đức cá nhân hàng ngày.
  • Khi dịch sang tiếng Việt, 'unethical' thường được dịch là 'phi đạo đức' (thường dùng cho kinh doanh, nghề nghiệp) hoặc 'vô đạo đức' (mang sắc thái nặng nề hơn, thường chỉ nhân cách con người). Trong môi trường công sở, người ta ưu tiên dùng 'phi đạo đức' hoặc 'vi phạm đạo đức nghề nghiệp'.

Etymology

Formed in English from the prefix 'un-' (meaning 'not') + 'ethical'. First recorded in the late 19th century to describe behavior contrary to moral principles or professional standards.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “unethical” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove