unprofessional
/ˌʌnprəˈfeʃənl/Not reaching the standard of behavior or skill expected in a particular profession.
Tiếng Việt
thiếu chuyên nghiệp
ăn-prờ-PHÉT-sân-nồ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'PHÉT', các âm khác đọc nhẹ và lướt.
Không đạt tiêu chuẩn về hành vi hoặc kỹ năng được mong đợi trong một nghề nghiệp cụ thể.
Meanings
3 meanings
1Not reaching the standard expected in a particular profession; not showing the standard of behaviour or work that is expected of a person doing their job.adjectivebusiness
Không đạt tiêu chuẩn được mong đợi trong một nghề nghiệp cụ thể; không thể hiện tiêu chuẩn hành vi hoặc công việc được mong đợi ở một người đang làm công việc của họ.
“She was found guilty of unprofessional conduct.”
“Cô ấy bị kết tội có hành vi thiếu chuyên nghiệp.”
- Two employees have been suspended after allegations of unprofessional behaviour.
- The tribunal upheld her complaint that he had treated her in an unprofessional manner.
- It is highly unprofessional to discuss clients' private matters in public.
Thường đi kèm với các danh từ như 'conduct' (hành vi), 'behaviour' (cách cư xử) để chỉ thái độ làm việc không đúng mực.
2Lacking a profession or not relating to professional occupation; nonprofessional.adjectivegeneral
Thiếu chuyên môn hoặc không liên quan đến nghề nghiệp chuyên môn; nghiệp dư.
“The play was performed by an unprofessional cast of local volunteers.”
“Vở kịch được biểu diễn bởi một dàn diễn viên nghiệp dư gồm các tình nguyện viên địa phương.”
Trong ngữ cảnh này, từ mang nghĩa 'nghiệp dư' (không phải dân trong nghề) hơn là mang tính chỉ trích tiêu cực.
3A person who is not a professional; an amateur or someone lacking professional standards.noungeneral
Người không phải là chuyên gia; người nghiệp dư hoặc người thiếu các tiêu chuẩn chuyên môn.
“The tournament was open to both professionals and unprofessionals.”
“Giải đấu mở cửa cho cả những người chuyên nghiệp và không chuyên.”
- The project failed because it was managed by a team of unprofessionals.
Dạng danh từ này ít phổ biến hơn tính từ. Người Việt thường dùng 'người không chuyên' hoặc 'dân nghiệp dư' để dịch nghĩa này.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- unprofessional conduct
- unprofessional behaviour
- unprofessional manner
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- unprofessionals
Word family
- unprofessionallyadverb
- unprofessionalismnoun
Usage patterns
- unprofessional to do something
- highly unprofessional
Avoid mistakes
Common mistakes
He acted very unprofessional.
He acted very unprofessionally.
Use the adverb form 'unprofessionally' to modify a verb like 'act'.
It is an unprofessional to be late.
It is unprofessional to be late.
'Unprofessional' is usually an adjective, so it does not take the article 'an' unless followed by a noun.
She was fired for unprofessional.
She was fired for unprofessional conduct.
As an adjective, 'unprofessional' needs a noun to modify, such as 'conduct' or 'behavior'.
He is unprofessional doctor.
He is an unprofessional doctor.
When modifying a singular countable noun, an article ('an') is required.
They complained about his unprofessionality.
They complained about his unprofessionalism.
The correct noun form for unprofessional behavior is 'unprofessionalism', not 'unprofessionality'.
Don't confuse with
- amateur
doing something for pleasure rather than as a job
“He is an amateur photographer.”
'Unprofessional' usually carries a negative meaning of poor quality or bad behavior, while 'amateur' just means unpaid or doing it as a hobby.
Academic collocations
Words that pair with "unprofessional" in formal and academic writing
- verb
- considerdeemfind
- adjective
- highlycompletelytotally
- noun
- conductbehaviormanner
- preposition
- ofin
In context
Real-world examples
- business
Arriving late to a client meeting is considered highly unprofessional.
Đến muộn trong cuộc họp với khách hàng được coi là cực kỳ thiếu chuyên nghiệp.
Văn hóa công sở Việt Nam ngày càng coi trọng đúng giờ, đặc biệt khi làm việc với đối tác hoặc khách hàng.
- workplace
It is unprofessional to gossip about your colleagues.
Thật thiếu chuyên nghiệp khi ngồi lê đôi mách về đồng nghiệp của bạn.
Mặc dù buôn chuyện khá phổ biến ở một số môi trường, các công ty hiện đại ở Việt Nam đánh giá rất thấp hành vi này và coi đó là biểu hiện của sự thiếu chuyên nghiệp.
- academic
The teacher's unprofessional remarks offended many students.
Những lời nhận xét thiếu chuyên nghiệp của giáo viên đã làm xúc phạm nhiều học sinh.
Giáo viên ở Việt Nam được kỳ vọng phải giữ chuẩn mực đạo đức và lời nói rất cao theo truyền thống 'tôn sư trọng đạo'.
- daily life
Sending an email without a subject line looks unprofessional.
Gửi email mà không có tiêu đề trông rất thiếu chuyên nghiệp.
Kỹ năng viết email chuyên nghiệp đang được chú trọng đào tạo cho sinh viên và người đi làm trẻ tại Việt Nam.
- medical
The clinic was shut down due to unprofessional medical practices.
Phòng khám đã bị đóng cửa do các hoạt động y tế thiếu chuyên nghiệp.
Vấn đề y đức và tiêu chuẩn hành nghề y tế luôn là chủ đề được dư luận Việt Nam đặc biệt quan tâm.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong môi trường công sở Việt Nam hiện đại, 'chuyên nghiệp' (professional) và 'thiếu chuyên nghiệp' (unprofessional) là những từ khóa rất phổ biến để đánh giá năng lực và thái độ làm việc.
- Người Việt thường dùng cụm từ 'thiếu chuyên nghiệp' không chỉ để chỉ kỹ năng chuyên môn kém mà còn để chỉ thái độ làm việc không tốt (như trễ giờ, trang phục không phù hợp, hay để cảm xúc cá nhân xen vào công việc).
Etymology
From the prefix 'un-' (meaning 'not') combined with 'professional'. First recorded in the mid-19th century to describe behavior unbecoming of recognized professions.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ ngữ cảnh.