amateur
/ˈæmətʃər/Doing something for pleasure or interest, not as a job, or a person who does this
Tiếng Việt
nghiệp dư
Ă-mơ-tờ
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'Ă'. Trong tiếng Việt, từ này thường được phiên âm là 'a-ma-tơ'.
Thực hiện một việc gì đó vì niềm vui hoặc sở thích, không phải là công việc chuyên môn, hoặc người thực hiện việc đó.
Meanings
5 meanings
1Doing something for pleasure or interest, not as a job.adjectivedaily life
Làm một việc gì đó vì sở thích hoặc đam mê, không phải vì nghề nghiệp.
“He is an amateur photographer who has won several awards.”
“Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư nhưng đã giành được vài giải thưởng.”
- an amateur astronomer
- an amateur historian
- The cast was made up entirely of amateur actors.
Trong tiếng Việt, 'nghiệp dư' mang nghĩa trung tính, chỉ việc không chuyên nghiệp nhưng có thể có kỹ năng cao.
2Done for pleasure, not as a job.adjectivegeneral
Được thực hiện vì niềm vui, không phải là công việc kiếm sống.
“The rules of amateur athletics have changed significantly.”
“Các quy tắc của điền kinh nghiệp dư đã thay đổi đáng kể.”
- amateur dramatics
- amateur boxing
- the amateur ranks
Thường dùng để phân biệt với 'professional' (chuyên nghiệp) trong bối cảnh thi đấu thể thao.
3Not done or made well or with skill.adjectivegeneral
Không được thực hiện tốt hoặc thiếu kỹ năng chuyên môn.
“The performance sounded very amateur, I’m afraid.”
“Tôi e là buổi biểu diễn nghe rất thiếu chuyên nghiệp.”
- It was a very amateur attempt at fixing the leak.
- The whole setup looked a bit amateur.
Khi dùng với nghĩa này, từ mang sắc thái phê phán (disapproving), tương đương với 'non nớt' hoặc 'không chuyên' trong tiếng Việt.
4A person who takes part in a sport or other activity for pleasure, not as a job.noundaily life
Một người tham gia vào một môn thể thao hoặc hoạt động khác vì sở thích, không phải là công việc chính.
“The tournament is open to both amateurs and professionals.”
“Giải đấu mở rộng cho cả vận động viên nghiệp dư và chuyên nghiệp.”
- I was competing as an amateur.
- Many scientists of the period were gentleman amateurs.
- This class is designed for enthusiastic amateurs.
Dùng để chỉ tư cách pháp lý hoặc tình trạng của một người trong một tổ chức/giải đấu.
5A person who does not have enough skill to be able to do something well.noungeneral
Một người không có đủ kỹ năng để làm tốt việc gì đó.
“This work was done by a bunch of amateurs!”
“Công việc này được thực hiện bởi một lũ không chuyên!”
- I won't be giving them any more work - they're a bunch of amateurs.
- Don't be such an amateur; use the proper tools.
Cẩn thận khi dịch sang tiếng Việt: 'nghiệp dư' có thể mang nghĩa tốt, nhưng trong ngữ cảnh này nên dịch là 'tay mơ' hoặc 'kẻ không chuyên'.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- amateur photographer
- amateur dramatics
- amateur athletics
- amateur status
- rank amateur
- gifted amateur
- talented amateur
- bunch of amateurs
- compete as an amateur
Grammar & forms
Grammar
- singular
- countable
Inflections
- plural
- amateurs
Word family
- amateurishadjective
- amateurishlyadverb
- amateurismnoun
Usage patterns
- amateur [noun]
- as an amateur
Avoid mistakes
Common mistakes
He is an amature photographer.
He is an amateur photographer.
Spelling error: the word ends in -eur (from French).
She is very amateur at tennis.
She is an amateur tennis player.
While 'amateur' is an adjective, when describing a person's role, the noun phrase structure is more common and natural.
Don't confuse with
- novice
a person who is new and has little experience in a skill, job or situation
“I'm a complete novice at skiing.”
An amateur might be very skilled but unpaid; a novice is always a beginner.
- amateurish
done without skill (always negative)
“The painting was quite amateurish.”
'Amateur' can be neutral (unpaid), but 'amateurish' is always an insult about quality.
Academic collocations
Words that pair with "amateur" in formal and academic writing
- verb
- remainbecomecompete
- adjective
- giftedtalentedenthusiasticrank
- noun
- statusranksleague
- preposition
- as
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, many young people start as amateur streamers before turning professional.
Ở Việt Nam, nhiều bạn trẻ bắt đầu làm streamer nghiệp dư trước khi chuyển sang chuyên nghiệp.
Phản ánh xu hướng nghề nghiệp mới trong giới trẻ Việt Nam trên các nền tảng như TikTok, Facebook.
- daily life
The local football club is looking for amateur players for the weekend league.
Câu lạc bộ bóng đá địa phương đang tìm kiếm các cầu thủ nghiệp dư cho giải đấu cuối tuần.
Văn hóa bóng đá phủi (bóng đá phong trào) rất phổ biến tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
- business
His amateurish mistake in the contract cost the company a lot of money.
Sai lầm thiếu chuyên nghiệp của anh ta trong hợp đồng đã khiến công ty mất rất nhiều tiền.
Trong môi trường công sở Việt Nam, tính chuyên nghiệp (professionalism) luôn được đề cao để tránh những lỗi sơ đẳng.
- academic
The research was conducted by a group of amateur historians interested in the Nguyen Dynasty.
Nghiên cứu do một nhóm nhà sử học nghiệp dư quan tâm đến triều Nguyễn thực hiện.
Các hội nhóm nghiên cứu lịch sử tự phát đang phát triển mạnh mẽ trên mạng xã hội Việt Nam.
- daily life
Despite being an amateur, her cooking skills are comparable to a professional chef.
Dù chỉ là người nấu ăn nghiệp dư, kỹ năng nấu nướng của cô ấy có thể sánh ngang với một đầu bếp chuyên nghiệp.
Người Việt rất coi trọng kỹ năng nấu nướng tại gia đình, dù không phải là nghề nghiệp chính.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'nghiệp dư' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'amateur'. Nó thường được dùng với thái độ tích cực hoặc trung tính để chỉ những người làm việc vì đam mê.
- Từ trái nghĩa phổ biến nhất là 'chuyên nghiệp' (professional).
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'tay mơ' thường được dùng thay cho 'amateur' khi muốn chỉ trích sự thiếu kinh nghiệm hoặc vụng về.
Etymology
Mid 18th century: from French amateur 'lover of', from Latin amator, from amare 'to love'. Originally referring to someone who cultivates a taste for an art without pursuing it professionally.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách sử dụng từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.