Skip to content
Dictionary

unpaid

/ˌʌnˈpeɪd/
B2adjective

Not yet paid, or done without receiving payment.

Concreteness 2.5/5 · Abstract

Tiếng Việt

chưa thanh toán / không lương

ăn-PÊI-đ

Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'PÊI', âm 'đ' ở cuối phát âm nhẹ và bật hơi.

Chưa được thanh toán, hoặc được thực hiện mà không nhận được tiền thù lao.

Meanings

3 meanings

  1. 1Not yet paid.business

    Chưa được thanh toán (tiền bạc, hóa đơn, thuế).

    “The borrowers must clear the unpaid bills on their credit reports.”

    “Người đi vay phải thanh toán các hóa đơn chưa trả trên báo cáo tín dụng của họ.”

    • The oil giant's accounts were frozen by authorities seeking to recover $3.4bn in unpaid taxes.
    • She left a stack of unpaid bills on the kitchen counter.

    Khi dùng với hóa đơn (bills), nợ (debts) hoặc thuế (taxes), 'unpaid' mang nghĩa là đến hạn nhưng chưa trả. Người Việt thường dùng từ 'chưa đóng' hoặc 'chưa thanh toán' trong giao tiếp hàng ngày.

  2. 2Done or taken without payment.office work

    Được thực hiện hoặc diễn ra mà không được trả lương.

    “They inevitably work countless hours of unpaid overtime.”

    “Họ chắc chắn phải làm vô số giờ làm thêm không lương.”

    • How do you factor in unpaid work when planning a market economy?
    • The virtually unpaid labour of large peasant families was common in that era.

    Thường đi kèm với các danh từ như 'work' (công việc), 'leave' (nghỉ phép), 'overtime' (làm thêm giờ) để chỉ việc không nhận được thù lao. Dịch sang tiếng Việt là 'không lương'.

  3. 3Not receiving payment for work that they do.general

    Không nhận được tiền công cho công việc mình làm (chỉ người).

    “These volunteers, most of them unpaid, are essential to the charity's work.”

    “Những tình nguyện viên này, hầu hết là không lương, đóng vai trò thiết yếu đối với công việc của tổ chức từ thiện.”

    • UN lorries lie stranded because the drivers, unpaid for six weeks, have gone on strike.
    • The festival relies on an army of unpaid volunteers.

    Dùng để miêu tả người (như volunteers, workers) làm việc tự nguyện hoặc bị nợ lương. Lưu ý không dùng 'unpaid' như một danh từ chỉ người.

Word bank

Common phrases

  • be unpaid
  • remain unpaid
  • leave something unpaid
  • unpaid bills
  • unpaid work
  • unpaid leave
  • unpaid taxes

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is an unpaid.

    He is an unpaid worker.

    As an adjective, 'unpaid' needs a noun to modify in this context.

  • The bill is unpaying.

    The bill is unpaid.

    Use the past participle form 'unpaid' as an adjective, not the present participle.

  • I took an unpaid.

    I took unpaid leave.

    'Unpaid' is an adjective and cannot be used alone as a noun to mean 'unpaid leave'.

  • She works as unpaid.

    She works unpaid.

    Do not use 'as' before the adjective 'unpaid' when describing how someone works.

  • They have many unpaids.

    They have many unpaid bills.

    Adjectives in English do not take a plural 's'.

Don't confuse with

  • underpaid

    paid too little for the work done

    “Nurses often feel overworked and underpaid.”

    Unpaid means zero payment; underpaid means insufficient payment.

Academic collocations

Words that pair with "unpaid" in formal and academic writing

verb
remainleavework
adjective
largelymostlyentirely
noun
workleavebilltaxdebt
preposition
for

In context

Real-world examples

  • daily life

    I had to take unpaid leave to take care of my sick mother.

    Tôi đã phải xin nghỉ không lương để chăm sóc mẹ ốm.

    Ở Việt Nam, việc xin nghỉ không lương (unpaid leave) để chăm sóc người thân trong gia đình là rất phổ biến do truyền thống văn hóa đề cao chữ hiếu.

  • business

    The company was fined for having too many unpaid taxes.

    Công ty đã bị phạt vì có quá nhiều khoản thuế chưa nộp.

    Vấn đề nợ đọng thuế (unpaid taxes) là một chủ đề thường xuyên được nhắc đến trong các bản tin kinh tế và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam.

  • academic

    Many students do unpaid internships to gain work experience.

    Nhiều sinh viên đi thực tập không lương để lấy kinh nghiệm làm việc.

    Thực tập không lương (unpaid internship) là một giai đoạn quen thuộc đối với sinh viên đại học năm cuối tại Việt Nam trước khi chính thức bước vào thị trường lao động.

  • daily life

    She left a stack of unpaid electricity bills on the table.

    Cô ấy để lại một xấp hóa đơn tiền điện chưa thanh toán trên bàn.

    Thanh toán hóa đơn điện nước hàng tháng là một phần không thể thiếu trong quản lý chi tiêu gia đình tại Việt Nam, thường được gọi là 'tiền điện nước chưa đóng'.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'unpaid' được dịch theo hai hướng chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: 'chưa thanh toán' (dành cho hóa đơn, nợ, thuế) và 'không lương' (dành cho công việc, kỳ nghỉ phép).
  • Khái niệm 'unpaid leave' (nghỉ không lương) được quy định rõ trong Bộ luật Lao động Việt Nam, cho phép người lao động thỏa thuận với người sử dụng lao động để nghỉ giải quyết việc riêng mà không hưởng lương.

Etymology

From the prefix 'un-' (meaning 'not') + 'paid' (past participle of 'pay'). The word 'pay' originates from Old French 'paier', from Latin 'pacare' (to pacify, appease).

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “unpaid” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove