pay
/peɪ/To give money to someone for goods or services, or the money received for work that you do.
Tiếng Việt
trả tiền
pây
Phát âm giống âm 'p' bật hơi mạnh kết hợp với vần 'ây' trong tiếng Việt.
Trả tiền cho ai đó để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ, hoặc số tiền nhận được từ công việc.
Meanings
8 meanings
1To give somebody money for work, goods, or services.verbgeneral
Trả tiền cho ai đó vì công việc, hàng hóa hoặc dịch vụ.
“How much did you pay for your new car?”
“Bạn đã trả bao nhiêu tiền cho chiếc xe mới của mình?”
- There's a 5% discount if you pay cash.
- Who's paying for the meal?
- She pays her workers very well.
Khi trả tiền cho một vật gì đó, luôn sử dụng giới từ 'for' (pay for something). Đừng nói 'pay the car'.
2To give somebody money that you owe them, such as a bill, a fine, or a debt.verbfinance
Trả cho ai đó số tiền bạn nợ họ, chẳng hạn như hóa đơn, tiền phạt hoặc khoản nợ.
“He was made bankrupt for failing to pay debts of over £2 million.”
“Anh ta bị phá sản vì không trả được khoản nợ hơn 2 triệu bảng Anh.”
- I haven't got enough money to pay the rent this month.
- The company was ordered to pay compensation to the workers.
- Have you paid the electricity bill yet?
Trong ngữ cảnh tài chính, 'pay' thường đi trực tiếp với danh từ chỉ khoản nợ như 'pay the bill', 'pay the debt'.
3Used with nouns like 'attention', 'respects', or 'a call' to show that you are doing the action mentioned.verbcommunication
Được dùng với các danh từ như 'attention' (chú ý), 'respects' (tỏ lòng thành kính), hoặc 'a call' (ghé thăm) để thực hiện hành động đó.
“Most of the students weren't paying attention.”
“Hầu hết học sinh đều không chú ý nghe giảng.”
- I paid a call on my friends yesterday.
- Many came to pay their last respects at the funeral.
- He didn't pay any mind to the warnings.
Đây là các cụm từ cố định (collocations). Người Việt hay nhầm lẫn dùng 'give attention', nhưng đúng phải là 'pay attention'.
4To produce a profit or result in an advantage for somebody.verbbusiness
Tạo ra lợi nhuận hoặc mang lại lợi thế cho ai đó.
“It's hard to make farming pay in this climate.”
“Thật khó để làm cho việc canh tác có lãi trong điều kiện khí hậu này.”
- It doesn't pay to take too many risks with your savings.
- The extra training really did pay dividends.
- Learning a second language pays in all sorts of ways.
Ở đây 'pay' mang nghĩa nội động từ, tương đương với 'be profitable' (có lãi).
5To suffer or be punished for your mistakes, beliefs, or actions.verbemotions
Chịu đựng hoặc bị trừng phạt vì sai lầm, niềm tin hoặc hành động của mình.
“You'll pay for that remark!”
“Bạn sẽ phải trả giá cho lời nhận xét đó!”
- He's paying the penalty for all those late nights.
- If he made a mistake, he was going to make him pay the price.
Cụm từ 'pay for' ở đây mang nghĩa bóng là 'trả giá' bằng hậu quả, không phải bằng tiền mặt.
6The money that somebody receives for doing regular work.nounwork career
Số tiền mà ai đó nhận được cho công việc thường xuyên của họ (tiền lương/tiền công).
“Her job is hard work, but the pay is good.”
“Công việc của cô ấy vất vả, nhưng tiền lương thì cao.”
- The workers are demanding their back pay.
- He has been suspended without pay pending the investigation.
- The job offers good rates of pay and excellent conditions.
Danh từ 'pay' thường dùng để chỉ chung về thu nhập, trong khi 'salary' thường dùng cho nhân viên văn phòng trả theo tháng và 'wages' cho công nhân trả theo tuần/giờ.
7To be working for someone or an organization, often secretly or for a dishonest purpose.nounpolitics
Làm việc cho ai đó hoặc một tổ chức, thường là bí mật hoặc vì mục đích không lương thiện.
“The spy was in the pay of a foreign government.”
“Tên gián điệp đó nằm trong danh sách trả lương của một chính phủ nước ngoài.”
Cụm từ 'in the pay of' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc bị mua chuộc hoặc làm việc bất chính.
8Requiring payment to be used or accessed.adjectivedaily life
Yêu cầu phải trả phí để sử dụng hoặc truy cập.
“He had to find a pay toilet because he didn't have any change.”
“Anh ấy phải tìm một nhà vệ sinh công cộng có thu phí vì không có tiền lẻ.”
- We used a pay phone to call for help.
- The hotel offers pay TV in every room.
Tính từ này thường đứng trước danh từ để chỉ các dịch vụ công cộng có thu phí.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- pay handsomely
- pay dearly
- pay in full
- pay by credit card
- pay attention
- gross pay
- net pay
- take-home pay
- pay increase
- pay cut
- pay scale
- pay phone
- pay toilet
- pay TV
- pay parking
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- ditransitive
- uncountable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- pays
- past_simple
- paid
- past_participle
- paid
- present_participle
- paying
- singular
- pay
Word family
Usage patterns
- pay somebody for something
- pay something to somebody
- pay for something
- pay somebody something
- in the pay of somebody
- above one's pay grade
Avoid mistakes
Common mistakes
I paid to the waiter.
I paid the waiter.
Do not use 'to' when the object is the person receiving the money directly.
How much did you pay the car?
How much did you pay for the car?
Use 'for' when referring to the item being purchased.
The pays in this company are high.
The pay in this company is high.
The noun 'pay' (meaning salary) is usually uncountable.
I paid by cash.
I paid in cash.
While 'by credit card' is correct, for cash, use 'in cash' or just 'pay cash'.
I payed the bill.
I paid the bill.
The past tense of 'pay' is irregularly spelled 'paid', not 'payed' (except in nautical contexts like 'payed out the rope').
Don't confuse with
- salary
fixed amount of money paid monthly/yearly for professional work
“He receives an annual salary of $60,000.”
Use 'pay' as a general term; 'salary' is more formal and specific to professional roles.
Academic collocations
Words that pair with "pay" in formal and academic writing
- verb
- pay attentionpay dividendspay respectspay tribute
- adjective
- equal payperformance-related paynet payback pay
- noun
- pay awardpay disputepay settlement
- preposition
- pay forpay in cashpay by cheque
In context
Real-world examples
- daily life
Can I pay by credit card or do you only take cash?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không hay bạn chỉ nhận tiền mặt?
Ở Việt Nam, việc hỏi về phương thức thanh toán rất phổ biến vì nhiều cửa hàng nhỏ vẫn ưu tiên tiền mặt, dù thanh toán chuyển khoản và thẻ đang tăng nhanh.
- business
The company decided to pay a year-end bonus to all employees.
Công ty đã quyết định chi trả tiền thưởng cuối năm cho tất cả nhân viên.
Thưởng Tết (year-end bonus) là một nét văn hóa doanh nghiệp cực kỳ quan trọng tại Việt Nam, ảnh hưởng lớn đến tâm lý người lao động.
- academic
It is important to pay attention to the lecturer during the seminar.
Việc chú ý lắng nghe giảng viên trong buổi chuyên đề là rất quan trọng.
Văn hóa học đường Việt Nam rất coi trọng việc lắng nghe và tôn trọng lời giảng của thầy cô giáo.
- daily life
We went to the pagoda to pay our respects during the Lunar New Year.
Chúng tôi đã đi chùa để tỏ lòng thành kính trong dịp Tết Nguyên Đán.
Cụm từ 'pay respects' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như đi lễ chùa hoặc thăm viếng người đã khuất.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc 'trả tiền' (paying) khi đi ăn nhóm thường có sự phân chia: người lớn tuổi hoặc cấp trên thường trả cho cả nhóm, hoặc chia đều ('Campuchia').
- Tiền lương (pay/salary) là chủ đề khá nhạy cảm và thường không được hỏi trực tiếp trong các cuộc trò chuyện xã giao lần đầu.
- Khái niệm 'tiền trà nước' đôi khi được dùng như một cách nói giảm nói tránh cho việc trả thêm một khoản phí nhỏ để công việc trôi chảy hơn [VERIFY_CULTURE].
Etymology
Middle English 'paien', from Old French 'paier', from Latin 'pacare' (to appease or pacify), derived from 'pax' (peace). Originally, to pay someone meant to pacify them by giving what was owed (source: Oxford Dictionary of English Etymology).
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ phong phú và cách chia động từ 'pay'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.