default
/ˈdiːfɔːlt/A pre-selected option in a computer program, or a failure to fulfill a legal or financial obligation.
Tiếng Việt
mặc định / vỡ nợ
ĐI-phòlt
Nhấn mạnh vào âm ĐI, âm 'ault' đọc giống 'òlt' với âm l uốn lưỡi nhẹ.
Một tùy chọn được chọn sẵn trong chương trình máy tính, hoặc sự vi phạm các nghĩa vụ pháp lý hoặc tài chính.
Meanings
7 meanings
1The setting or choice that is used by a computer program unless you change it.nountechnology
Thiết lập hoặc lựa chọn được chương trình máy tính sử dụng trừ khi bạn thay đổi nó (mặc định).
“The default is fifty lines per page.”
“Thiết lập mặc định là năm mươi dòng mỗi trang.”
- We recommend using the defaults that are already set.
- The system uses the factory defaults if no user preferences are found.
- This is the default setting, but you can change it in the options menu.
Trong tiếng Việt, từ 'mặc định' cực kỳ phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin và đời sống số.
2Failure to do something that must be done by law, especially paying a debt.nounfinance
Sự vi phạm nghĩa vụ pháp lý, đặc biệt là việc không trả được nợ (vỡ nợ/vi phạm hợp đồng).
“The company is in default on its loan payments.”
“Công ty đang trong tình trạng vi phạm nghĩa vụ thanh toán các khoản vay.”
- Any default on the interest payments will have serious consequences.
- The bank declared the borrower in default.
- Default rates on mortgages rose sharply during the crisis.
Cụm 'in default on' thường dùng trong văn bản tài chính ngân hàng tại Việt Nam để chỉ nợ xấu hoặc quá hạn thanh toán.
3The way things happen if you do not make any other decision or choice.noungeneral
Cách mọi thứ diễn ra nếu bạn không đưa ra bất kỳ quyết định hoặc lựa chọn nào khác.
“I became a teacher by default rather than by design.”
“Tôi trở thành giáo viên một cách ngẫu nhiên vì không còn lựa chọn nào khác chứ không phải do dự tính từ đầu.”
- The fear was that US standards would become the world standard by default.
- In the absence of a better candidate, he got the job by default.
'By default' ở đây có nghĩa là 'nghiễm nhiên' hoặc 'do thiếu các lựa chọn khác'.
4A situation where a person or team wins a competition because the other side fails to take part.nounsports
Tình huống một người hoặc đội thắng cuộc vì đối thủ không tham gia (thắng cuộc do đối thủ bỏ cuộc).
“He became world champion in 2007 by default when his opponent withdrew.”
“Anh ấy trở thành nhà vô địch thế giới năm 2007 vì đối thủ rút lui.”
- They won the match by default.
- The forfeiture meant the away team was awarded a win by default.
Trong thể thao Việt Nam, trường hợp này thường được gọi là 'thắng trắng' hoặc thắng do đối thủ bỏ cuộc (walkover).
5The failure of a defendant to appear in court after being summoned.nounformal
Việc bị đơn không có mặt tại tòa án sau khi đã được triệu tập (vắng mặt trái quy định).
“The judge entered a judgment of default against the defendant.”
“Thẩm phán đã ra phán quyết vắng mặt đối với bị đơn.”
Đây là thuật ngữ pháp lý chuyên sâu, tương ứng với việc 'xử vắng mặt' trong tố tụng Việt Nam.
6To fail to do something that you are legally required to do, especially paying back a debt.verbfinance
Không thực hiện nghĩa vụ pháp lý, đặc biệt là không trả được nợ.
“The country defaulted on its foreign debt.”
“Quốc gia đó đã vỡ nợ đối với khoản nợ nước ngoài.”
- If a company defaults on its rent, another tenant can be found.
- I have never defaulted or been late with previous payments.
Lưu ý cấu trúc 'default on + [khoản nợ]'. Người học Việt Nam hay quên giới từ 'on'.
7To happen or appear automatically in a particular way if you do not make a different choice.verbtechnology
Tự động chuyển về một trạng thái cụ thể nếu bạn không đưa ra lựa chọn khác.
“The program defaults to the standard style each time you open it.”
“Chương trình tự động chuyển về kiểu chuẩn mỗi khi bạn mở nó.”
- If you do not enter a value, it will default to a delay of 20 seconds.
- The printer defaults to black and white mode.
Cấu trúc 'default to something' rất phổ biến trong lập trình và hướng dẫn sử dụng phần mềm bằng tiếng Anh.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- default setting
- default option
- in default on
- by default
- default on a loan
- default to a setting
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- intransitive
Inflections
- plural
- defaults
- third_person_singular
- defaults
- past_simple
- defaulted
- past_participle
- defaulted
- present_participle
- defaulting
Word family
Usage patterns
- in default
- in default of something
- by default
- default on something
- default to something
Avoid mistakes
Common mistakes
The computer is default.
The computer is set to the default.
Default is a noun here, not a predicate adjective describing the state of the computer.
He defaulted his loan.
He defaulted on his loan.
The verb is intransitive when used with debts; it requires the preposition 'on'.
We won because the default.
We won by default.
Use the fixed prepositional phrase 'by default' for competitions.
In default to evidence, he was released.
In default of evidence, he was released.
The idiom is 'in default of something', meaning due to a lack of it.
The program defaults at the original settings.
The program defaults to the original settings.
Use 'to' to indicate the automatic state the program moves toward.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "default" in formal and academic writing
- verb
- default ondefault to
- adjective
- default settingdefault valuedefault option
- noun
- risk of defaultdefault rate
- preposition
- in default ofby default
In context
Real-world examples
- daily life
If you don't choose a language, the app will use English as the default.
Nếu bạn không chọn ngôn ngữ, ứng dụng sẽ sử dụng tiếng Anh làm mặc định.
Rất thực tế vì người dùng Việt Nam thường xuyên tiếp xúc với các ứng dụng chưa có tiếng Việt hoàn chỉnh.
- business
The borrower defaulted on the mortgage after losing his job.
Người vay đã không trả được nợ thế chấp sau khi mất việc.
Phản ánh tình hình tín dụng và bất động sản, một chủ đề nóng trong kinh tế Việt Nam.
- academic
By default, the scholarship is awarded to the student with the highest GPA.
Mặc định, học bổng sẽ được trao cho sinh viên có điểm trung bình cao nhất.
Phù hợp với môi trường xét tuyển học bổng tại các trường đại học Việt Nam.
- academic
The court issued a default judgment because the defendant failed to show up.
Tòa án đã ban hành phán quyết vắng mặt vì bị đơn không xuất hiện.
Giúp sinh viên luật hiểu về các quy định tố tụng dân sự quốc tế.
- daily life
The team won the regional qualifiers by default.
Đội đã thắng vòng loại khu vực vì đối thủ không tham gia.
Thường thấy trong các giải đấu phong trào tại Việt Nam khi có đội bỏ cuộc giữa chừng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'mặc định' không chỉ dùng trong kỹ thuật mà còn được dùng ẩn dụ trong giao tiếp hàng ngày để chỉ những điều hiển nhiên, không cần bàn cãi.
- Khái niệm 'vỡ nợ' (default) trong văn hóa Việt Nam mang sắc thái rất nặng nề, thường gắn liền với sự phá sản hoàn toàn hoặc mất khả năng chi trả lâu dài.
- Cụm từ 'by default' thường được dịch linh hoạt là 'nghiễm nhiên' hoặc 'không làm gì cũng được' tùy ngữ cảnh.
Etymology
Middle English: from Old French defaute, from defaillir 'to fail'. Originally used for failure to act or lack of something. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất, cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành kinh tế và kỹ thuật.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ dịch song ngữ chi tiết và cách phát âm chuẩn.