Skip to content
Dictionary

fault

/fɔːlt/
B1noun

Responsibility for something wrong, a defect in a system or character, or a physical break in the earth's crust.

Concreteness 2.4/5 · Abstract

Tiếng Việt

lỗi

Phót

Phát âm giống từ 'phót' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'o' và kết thúc bằng âm 't' nhẹ.

Trách nhiệm đối với một sai sót, khuyết điểm trong hệ thống hoặc tính cách, hoặc vết đứt gãy trong vỏ Trái Đất.

Meanings

7 meanings

  1. 1The responsibility for something wrong that has happened or been done.noundaily life

    Trách nhiệm về một việc sai trái đã xảy ra hoặc đã được thực hiện.

    “Why should I say sorry when it's not my fault?”

    “Tại sao tôi phải xin lỗi khi đó không phải là lỗi của tôi?”

    • It was my own stupid fault that I got lost—I should have taken a map.
    • The party at fault in a court case usually pays the other party's legal costs.
    • The fault lay not with her but with her manager.

    Người học Việt Nam thường nhầm lẫn giữa 'mistake' (hành động sai) và 'fault' (trách nhiệm). Hãy nhớ 'at fault' có nghĩa là có lỗi/chịu trách nhiệm.

  2. 2A bad or weak aspect of someone's character.nounrelationships

    Một khía cạnh xấu hoặc điểm yếu trong tính cách của ai đó.

    “He's proud of his children and blind to their faults.”

    “Anh ấy tự hào về con cái mình và mù quáng trước những khuyết điểm của chúng.”

    • We all have our faults.
    • For all her faults she was a great woman.
    • She was prepared to overlook his faults.

    Trong ngữ cảnh này, 'fault' tương đương với 'khuyết điểm' hoặc 'thiếu sót'. Cần phân biệt với 'weakness' (điểm yếu chung).

  3. 3Something that is wrong with a machine, system, or design that stops it from working correctly.nountechnology

    Một sai sót trong máy móc, hệ thống hoặc thiết kế khiến nó không hoạt động bình thường.

    “The car had a serious design fault and had to be recalled.”

    “Chiếc xe có một lỗi thiết kế nghiêm trọng và đã phải bị thu hồi.”

    • Broadcasting was suspended because of a technical fault in the transmitter.
    • If a fault develops in the equipment, you can call us 24 hours a day.
    • There is a basic fault in the design of the engine.

    Khi nói về máy móc, 'fault' thường dùng cho lỗi hệ thống hoặc kỹ thuật (technical fault), khác với 'error' thường dùng cho phần mềm hoặc tính toán.

  4. 4A place where there is a break in the layers of rock in the earth’s crust.nounenvironment

    Một vị trí có sự đứt gãy trong các lớp đá của vỏ Trái Đất.

    “The city is built near a major geological fault.”

    “Thành phố được xây dựng gần một đứt gãy địa chất lớn.”

    • The San Andreas fault is one of the most famous in the world.
    • Earthquakes are likely to occur along these fault lines.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành địa lý, thường đi kèm với từ 'line' tạo thành 'fault line' (đường đứt gãy).

  5. 5In tennis, a mistake made when serving the ball.nounsports

    Trong tennis, một lỗi mắc phải khi giao bóng.

    “He has served a number of double faults in this set.”

    “Anh ấy đã mắc một số lỗi giao bóng kép trong hiệp này.”

    • A second fault results in the loss of the point.
    • The serve was called as a foot fault.

    Trong thể thao, 'double fault' là lỗi giao bóng hỏng hai lần liên tiếp, dẫn đến mất điểm.

  6. 6To find a mistake or a weakness in somebody or something; to criticize.verbwork career

    Tìm ra sai sót hoặc điểm yếu ở ai đó hoặc điều gì đó; chỉ trích.

    “Her colleagues could not fault her dedication to the job.”

    “Đồng nghiệp của cô ấy không thể chê trách được sự tận tụy của cô ấy đối với công việc.”

    • You can't fault the way they've organized the event.
    • Professional athletes cannot be faulted for wanting to earn a good living.

    Động từ 'fault' thường dùng trong cấu trúc phủ định như 'cannot fault' để khen ngợi sự hoàn hảo của ai đó/việc gì đó.

  7. 7To fracture or produce a break in rock layers.verbenvironment

    Làm nứt hoặc tạo ra vết đứt gãy trong các lớp đá.

    “The rock strata have been heavily faulted in this area.”

    “Các tầng đá đã bị đứt gãy mạnh ở khu vực này.”

    Đây là nghĩa kỹ thuật trong địa chất học, ít dùng trong giao tiếp thông thường.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • technical fault
  • design fault
  • find fault
  • geological fault
  • at fault
  • cannot be faulted
  • faulted for

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
faults
third_person_singular
faults
past_simple
faulted
past_participle
faulted
present_participle
faulting

Word family

Usage patterns

  • fault in something
  • fault with something
  • at fault
  • through somebody's fault
  • fault somebody/something
  • fault somebody for doing something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • It was my mistake that the accident happened.

    It was my fault that the accident happened.

    Use 'fault' when assigning responsibility for a negative outcome.

  • She is generous to the fault.

    She is generous to a fault.

    The idiom 'to a fault' always uses the indefinite article 'a'.

  • I found a fault on the system.

    I found a fault in the system.

    We use the preposition 'in' or 'with' for defects in systems or machines.

  • The fault lies to him.

    The fault lies with him.

    The standard phrase is 'the fault lies with someone'.

  • Through no my fault, I was late.

    Through no fault of my own, I was late.

    The standard phrase for lack of responsibility is 'through no fault of one's own'.

Don't confuse with

  • mistake

    An act that is wrong or based on bad judgment.

    “I made a mistake in the calculations.”

    A 'mistake' is the action; 'fault' is the responsibility for that action.

Academic collocations

Words that pair with "fault" in formal and academic writing

verb
identifyrectifyanalyze
adjective
structuralinherentunderlying
noun
detectionanalysisdiagnosis
preposition
atthroughwithin

In context

Real-world examples

  • daily life

    The car accident was entirely my fault because I didn't see the red light.

    Vụ tai nạn xe hơi hoàn toàn là lỗi của tôi vì tôi đã không nhìn thấy đèn đỏ.

    Trong văn hóa Việt Nam, việc nhận lỗi (nhận fault) khi gây ra tai nạn giao thông là một hành động quan trọng để giải quyết mâu thuẫn một cách hòa bình.

  • business

    The technical fault in the server caused a delay in the project delivery.

    Lỗi kỹ thuật trong máy chủ đã gây ra sự chậm trễ trong việc bàn giao dự án.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, 'technical fault' thường được dùng để giải thích khách quan cho các sự cố ngoài ý muốn.

  • academic

    Students should analyze the geological fault lines to understand earthquake patterns.

    Sinh viên nên phân tích các đường đứt gãy địa chất để hiểu về các mô hình động đất.

    Thuật ngữ địa chất này xuất hiện thường xuyên trong chương trình Địa lý trung học và đại học tại Việt Nam.

  • daily life

    He is generous to a fault, often giving away money he needs for himself.

    Anh ấy hào phóng đến mức quá đáng, thường cho đi số tiền mà chính anh ấy cũng đang cần.

    Thành ngữ 'to a fault' tương đương với cách nói 'quá mức' hoặc 'đến mức cực đoan' trong tiếng Việt, thường dùng để mô tả tính cách.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'lỗi' có phạm vi bao phủ rộng tương đương với 'fault', nhưng khi nói về trách nhiệm, người Việt thường dùng cấu trúc 'lỗi tại...' hoặc 'lỗi do...'.
  • Cụm từ 'find fault' (bới lông tìm vết) có sắc thái tiêu cực mạnh trong văn hóa giao tiếp Việt Nam, ám chỉ việc cố tình soi xét để chỉ trích.
  • Khái niệm 'geological fault' (đứt gãy) được dạy kỹ trong giáo dục phổ thông vì Việt Nam nằm trong khu vực có các hệ thống đứt gãy hoạt động như đứt gãy sông Hồng.

Etymology

Middle English: from Old French 'faute', based on Latin 'fallere' (to deceive or fail). The -l- was added in the 15th century to match the Latin origin, though it was not initially pronounced.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “fault” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove