virtue
/ˈvɜːrtʃuː/Behavior showing high moral standards, or a beneficial quality or advantage of something.
Tiếng Việt
đức hạnh
VƠ-chiu
Nhấn mạnh âm VƠ, âm 'chiu' phát âm nhẹ và kéo dài môi một chút.
Hành vi thể hiện tiêu chuẩn đạo đức cao, hoặc một phẩm chất tốt, ưu điểm của một thứ gì đó.
Meanings
9 meanings
1Behavior or attitudes that show high moral standards.formal
Hành vi hoặc thái độ thể hiện các tiêu chuẩn đạo đức cao.
“He led a life of virtue.”
“Ông ấy đã sống một cuộc đời đức hạnh.”
- It would have taken a paragon of virtue not to feel jealous.
- She was seen as a paragon of domestic virtue.
- She led a life of moral virtue.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng để ca ngợi nhân cách một người. Thường đi kèm với 'life of' hoặc 'moral'.
2A particular good quality or habit.general
Một đức tính hoặc thói quen tốt cụ thể.
“Patience is not one of her virtues, I'm afraid.”
“Tôi e rằng kiên nhẫn không phải là một trong những đức tính của cô ấy.”
- He taught his children to practice the virtues of temperance and chastity.
- Philippe embodies the French virtues of charm and grace.
- The theological virtues of faith, hope, and charity.
Khi nói về một phẩm chất cụ thể, 'virtue' là danh từ đếm được và thường dùng cấu từ 'one of someone's virtues'.
3An attractive or useful quality; an advantage.general
Một đặc tính hấp dẫn hoặc hữu ích; một ưu điểm.
“The plan has the virtue of simplicity.”
“Kế hoạch này có ưu điểm là sự đơn giản.”
- There is no inherent virtue in having read all the latest books.
- The brochure makes a positive virtue of the island's isolated position.
- Her book has the cardinal virtue of simplicity.
Ở nghĩa này, 'virtue' đồng nghĩa với 'advantage'. Người học thường dùng 'advantage' nhưng dùng 'virtue' sẽ làm câu văn tinh tế hơn.
4By means of or because of something.formal
Bằng cách hoặc bởi vì một điều gì đó.
“She got the job by virtue of her greater experience.”
“Cô ấy có được công việc đó nhờ vào kinh nghiệm dày dạn hơn của mình.”
- They are members of the club by virtue of their position.
- The court has jurisdiction by virtue of the statute.
Cụm từ cố định 'by virtue of' rất phổ biến trong văn viết học thuật và pháp lý để chỉ nguyên nhân/lý do.
5To manage to present as a good quality something that other people might consider to be bad.general
Cố gắng thể hiện một thứ mà người khác coi là xấu thành một đức tính tốt.
“There are artists who make a virtue of repetition.”
“Có những nghệ sĩ biến việc lặp lại thành một phong cách nghệ thuật riêng biệt.”
- He made a virtue of his lack of experience by claiming it gave him a fresh perspective.
Đây là cách diễn đạt bóng bẩy, thường dùng khi nói về sự sáng tạo hoặc biện minh cho nhược điểm.
6To manage to gain an advantage from something that you have to do and cannot avoid.general
Tận dụng lợi thế từ một việc bắt buộc phải làm và không thể tránh khỏi.
“She decided to make a virtue of necessity and combined a business trip to Paris with a visit to her cousins there.”
“Cô ấy quyết định tận dụng hoàn cảnh bắt buộc, kết hợp chuyến công tác đến Paris với việc thăm họ hàng ở đó.”
Thành ngữ 'make a virtue of necessity' tương đương với việc 'biến thách thức thành cơ hội' hoặc 'thuận nước đẩy thuyền'.
7Used in the expression 'a woman of easy virtue' to describe a woman willing to have sex with many people.literary
Sử dụng trong cụm từ 'a woman of easy virtue' để chỉ một người phụ nữ lẳng lơ (cách nói cổ).
“In the novel, she was described as a woman of easy virtue.”
“Trong cuốn tiểu thuyết, cô ấy được miêu tả là một người phụ nữ lẳng lơ.”
- The term 'easy virtue' is rarely used in modern conversation.
Đây là cách nói giảm nói tránh (euphemism) mang tính chất văn học cũ, hiện nay ít dùng và có thể gây xúc phạm.
8The reward for acting in a moral or correct way is the knowledge that you have done so.general
Phần thưởng cho việc làm đúng đắn chính là ý thức rằng mình đã làm điều đó.
“Don't expect any praise; virtue is its own reward.”
“Đừng mong đợi lời khen ngợi; đức hạnh tự thân nó đã là phần thưởng rồi.”
Một câu ngạn ngữ nhắc nhở con người làm việc thiện từ tâm chứ không vì danh tiếng.
9One of the orders of heavenly beings in Christian theology, traditionally ranked above angels.academic
Một cấp bậc trong các thiên thần theo thần học Kitô giáo, truyền thống được xếp trên các thiên thần thường.
“The hierarchy of angels includes seraphim, cherubim, and virtues.”
“Hệ thống cấp bậc thiên thần bao gồm các luyến thần, minh thần và dũng thần (virtues).”
Nghĩa chuyên ngành trong tôn giáo, rất hiếm gặp trong giao tiếp thông thường.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- cardinal virtue
- moral virtue
- paragon of virtue
- inherent virtue
- domestic virtue
- theological virtue
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- countable_uncountable
Inflections
- plural
- virtues
Word family
- virtuousadjective
- virtuouslyadverb
- virtue, virtuositynoun
Usage patterns
- virtue of something
- by virtue of something
- make a virtue of something
Avoid mistakes
Common mistakes
He has the virtue for being patient.
He has the virtue of being patient.
Use 'virtue of' when describing the specific quality.
Patience is virtue.
Patience is a virtue.
When referring to a specific trait, use the indefinite article 'a'.
By the virtue of his rank, he lead.
By virtue of his rank, he led.
The idiom is 'by virtue of', usually without 'the' in general usage.
He showed great virtuosity by not lying.
He showed great virtue by not lying.
Don't confuse technical skill (virtuosity) with moral character (virtue).
There are many virtues for this system.
There are many virtues to this system.
When describing advantages of a system, 'virtues to' or 'virtues of' is preferred over 'for'.
Don't confuse with
- virtuosity
great technical skill, especially in the arts
“The pianist's virtuosity was breathtaking.”
Virtue refers to moral character; virtuosity refers to technical skill.
- virtual
almost or very nearly the thing described; existing in software
“The website offers a virtual tour.”
Virtual is usually an adjective for simulated things; virtue is a noun for goodness.
Academic collocations
Words that pair with "virtue" in formal and academic writing
- verb
- possesscultivatedemonstrateextol
- adjective
- cardinalcivicinherentmoral
- noun
- necessityexcellencestandard
- preposition
- byofin
In context
Real-world examples
- academic
Patience is a virtue that every teacher should possess.
Kiên nhẫn là một đức tính mà mỗi giáo viên đều nên có.
Trong văn hóa Việt Nam, sự kiên nhẫn và lòng bao dung luôn được coi trọng hàng đầu trong ngành giáo dục (tôn sư trọng đạo).
- business
The main virtue of this investment plan is its low risk.
Ưu điểm chính của kế hoạch đầu tư này là rủi ro thấp.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, tính an toàn thường được đặt lên trên hết khi xét đến các 'virtues' (ưu điểm) của một dự án.
- daily life
She succeeded by virtue of her hard work and determination.
Cô ấy thành công nhờ vào sự chăm chỉ và lòng quyết tâm của mình.
Thành công nhờ sự cần cù (hard work) là một giá trị cốt lõi được ca ngợi trong các câu ca dao tục ngữ Việt Nam.
- formal
He is a man of great virtue and integrity.
Ông ấy là một người có đức hạnh và chính trực tuyệt vời.
Khái niệm 'Đức' (virtue) thường đi đôi với 'Tâm' trong việc đánh giá nhân cách con người Việt Nam.
- daily life
They tried to make a virtue of necessity by staying home during the rain.
Họ cố gắng biến hoàn cảnh bắt buộc thành lợi thế bằng cách ở nhà nghỉ ngơi khi trời mưa.
Phản ánh tinh thần lạc quan, 'khéo ăn khéo co' của người Việt khi đối mặt với những tình huống không mong muốn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'virtue' thường được dịch là 'đức hạnh' hoặc 'đức tính'. 'Đức hạnh' mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho phụ nữ hoặc các chuẩn mực đạo đức tôn giáo. 'Đức tính' dùng phổ biến hơn cho các phẩm chất cá nhân.
- Khái niệm 'virtue' trong văn hóa phương Tây thường gắn với triết học Hy Lạp (Socrates, Aristotle), trong khi ở Việt Nam, nó chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ Nho giáo (Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín).
- Thành ngữ 'Virtue is its own reward' có nét tương đồng với tư tưởng 'Làm việc thiện không cầu báo đáp' trong văn hóa Việt.
Etymology
Middle English: from Old French vertu, from Latin virtus ‘valor, merit, moral perfection’, derived from vir ‘man’. Originally referring to masculine strength or valor. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan đến virtue.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.