worth
/wɜːrθ/Having a particular value, or being important or useful enough to justify the time or effort spent.
Tiếng Việt
đáng giá
WƠ-th
Âm 'w' như tiếng Việt, 'ơ' kéo dài, kết thúc bằng cách đặt lưỡi giữa hai răng và thổi hơi nhẹ (âm th).
Có một giá trị cụ thể, hoặc đủ quan trọng, hữu ích để xứng đáng với thời gian hoặc công sức bỏ ra.
Meanings
8 meanings
1Having a specific value in money.adjective
Có một giá trị cụ thể bằng tiền; trị giá.
“Our house is worth about £100,000.”
“Ngôi nhà của chúng tôi trị giá khoảng 100.000 bảng Anh.”
- The shares are worth 262p.
- Tax cuts worth $10 billion should give businesses a boost.
Khi nói về giá trị tiền bạc, 'worth' đứng sau động từ 'to be'. Tránh nhầm lẫn dùng 'worth' như một động từ (không nói 'it worths').
2Used to recommend an action because it may be useful, pleasant, or successful.adjective
Được dùng để gợi ý một hành động vì nó có thể hữu ích, thú vị hoặc thành công; đáng để làm gì.
“The museum is certainly worth a visit.”
“Bảo tàng này chắc chắn rất đáng để ghé thăm.”
- This book is well worth reading.
- Most of the candidates were not considered worth interviewing.
Cấu trúc phổ biến là 'be worth + V-ing'. Đây là lỗi sai thường gặp nhất của người Việt (thường nhầm sang to-V).
3Important, good, or pleasant enough to make the effort or risk seem acceptable.adjective
Đủ quan trọng, tốt hoặc dễ chịu để khiến nỗ lực hoặc rủi ro bỏ ra là chấp nhận được; bõ công, xứng đáng.
“Was it worth the effort?”
“Nỗ lực đó có bõ công không?”
- It's been hard work but worth it.
- We believe the extra time and attention to detail is worth it.
Trong ngữ cảnh này, 'worth it' là một cụm từ cố định rất thông dụng để nói điều gì đó xứng đáng với công sức.
4Owning a particular amount of money and possessions.adjective
Sở hữu một lượng tiền bạc và tài sản cụ thể; có tổng tài sản là.
“He's worth £10 million.”
“Ông ấy có khối tài sản trị giá 10 triệu bảng Anh.”
- As owner of almost 25% of the company, she's worth an estimated $10 billion.
Cấu trúc này thường dùng để nói về mức độ giàu có của các tỷ phú hoặc cá nhân (net worth).
5The amount of something that has the value mentioned, or that lasts a particular period of time.noun
Một lượng vật gì đó có giá trị tương đương với số tiền được nhắc đến, hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian.
“The winner will receive fifty pounds' worth of books.”
“Người thắng cuộc sẽ nhận được một lượng sách trị giá 50 bảng Anh.”
- She bought $200 worth of clothes.
- The storm caused millions of dollars' worth of damage.
Cấu trúc '[amount/time]'s worth of something' dùng để chỉ số lượng hàng hóa mua được bằng số tiền đó hoặc lượng công việc làm trong thời gian đó.
6The financial, practical, or moral value of someone or something.noun
Giá trị về tài chính, thực tế hoặc đạo đức của một ai đó hoặc một điều gì đó.
“She has no sense of her own worth.”
“Cô ấy không có ý thức về giá trị bản thân mình.”
- Their contribution was of great worth.
- Cutting out the debts will increase your net worth.
- The emergency lighting has proved its worth this year.
Khi nói về con người, 'worth' thường đi với 'self-worth' hoặc 'sense of worth' để chỉ lòng tự trọng và giá trị nội tại.
7High social standing or noble rank.nounsocial
Địa vị xã hội cao hoặc tước vị cao quý.
“A man of great worth in the community.”
“Một người đàn ông có địa vị lớn trong cộng đồng.”
Nghĩa này hiện nay ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc các văn bản trang trọng cũ.
8To be, to become, or to happen (betide).verbliterary
Xảy đến, trở thành (thường dùng trong các lời nguyền hoặc cảm thán cổ).
“Woe worth the day!”
“Thật là một ngày tai ương! [VERIFY_TRANSLATION]”
Đây là cách dùng cổ xưa, học sinh chỉ nên biết để hiểu văn học cổ, không dùng trong giao tiếp hiện đại.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- well worth
- certainly worth
- really worth
- prove worth
- net worth
- personal worth
- proven worth
- intrinsic worth
Grammar & forms
Grammar
- linking
- uncountable
- singular
- intransitive
Inflections
- third_person_singular
- worth
Word family
- worthy, worthless, worthwhileadjective
- worthilyadverb
- worth, worthinessnoun
Usage patterns
- worth something
- worth doing something
- worth somebody's while
- worth of something
- sense of worth
- net worth
Avoid mistakes
Common mistakes
The film is worth to see.
The film is worth seeing.
After 'worth', use the -ing form of the verb, not the infinitive.
It worths ten dollars.
It is worth ten dollars.
When 'worth' is an adjective, it needs the verb 'to be'.
Is it worth the while?
Is it worth your while?
The idiom is 'worth someone's while'.
The car has a big worth.
The car has great worth.
Use 'great', 'high', or 'little' with the noun 'worth', not 'big'.
This isn't worth for the money.
This isn't worth the money.
Do not use 'for' after 'worth' when talking about value.
Don't confuse with
- worthy
deserving respect or attention
“He is a worthy opponent.”
Use 'worth' for value/cost and 'worthy' for character/respect.
Academic collocations
Words that pair with "worth" in formal and academic writing
- verb
- demonstrateproverecognize
- adjective
- intrinsiceconomicpotential
- noun
- estimatenotionvaluation
- preposition
- ofto
In context
Real-world examples
- daily life
Is it worth buying a second-hand motorbike in Vietnam?
Có đáng để mua một chiếc xe máy cũ ở Việt Nam không?
Xe máy là phương tiện di chuyển chính tại Việt Nam, việc cân nhắc giá trị so với giá tiền (worth) khi mua xe cũ là rất phổ biến.
- business
This startup is now worth over one billion dollars.
Công ty khởi nghiệp này hiện trị giá hơn một tỷ đô la.
Sử dụng 'worth' để nói về định giá doanh nghiệp trong bối cảnh kinh tế đang phát triển mạnh mẽ.
- academic
It's worth noting that education is highly valued in Vietnamese culture.
Đáng để lưu ý rằng giáo dục rất được coi trọng trong văn hóa Việt Nam.
Cấum từ 'worth noting' thường dùng trong văn viết học thuật để nhấn mạnh tầm quan trọng của truyền thống hiếu học.
- travel
The breathtaking view from the top of Fansipan was worth the climb.
Cảnh đẹp nghẹt thở từ đỉnh Fansipan thật bõ công leo núi.
Fansipan là 'nóc nhà Đông Dương', một địa điểm du lịch nổi tiếng mà nhiều người Việt nỗ lực chinh phục.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'worth' có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'trị giá' (tiền bạc), 'đáng' (công sức), hoặc 'xứng đáng' (phẩm chất).
- Người Việt thường dùng cấu trúc 'đáng đồng tiền bát gạo' để diễn đạt ý 'worth the money'.
- Cần phân biệt rõ 'worth' (tính từ/danh từ) và 'worthy' (tính từ chỉ sự xứng đáng về đạo đức/phẩm giá).
Etymology
From Middle English 'worth', from Old English 'weorth' (noun/adj), meaning value or price. It is related to Old High German 'werd' and Old Norse 'verð'. The sense of 'deserving' developed in the 13th century. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ Anh-Việt thông dụng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các cụm từ liên quan và cách sử dụng thực tế.