Skip to content
Dictionary

manual

/ˈmænjuəl/
C1adjective

A book of instructions for operating something, or relating to physical work done with the hands.

Concreteness 4.5/5 · Concrete

Tiếng Việt

thủ công / sách hướng dẫn

MÁ-niu-ồ

Nhấn mạnh âm đầu MÁ, âm 'niu' đọc nhanh và âm cuối 'ồ' đọc nhẹ, uốn lưỡi.

Sách hướng dẫn vận hành một thứ gì đó, hoặc liên quan đến công việc chân tay, làm bằng tay.

Meanings

7 meanings

  1. 1Involving using the hands or physical strength.adjectivebusiness

    Liên quan đến việc sử dụng đôi tay hoặc sức mạnh thể chất (chân tay).

    “There is a high demand for skilled manual labour.”

    “Có nhu cầu cao về lao động chân tay lành nghề.”

    • He had no qualifications and ended up doing various types of manual work.
    • It is men who have been hardest hit by the loss of permanent skilled and semi-skilled manual jobs.
    • The largely female workforce continues, in the main, to be treated as part-time, unskilled manual labour.

    Cụm từ 'manual labour' (lao động chân tay) rất phổ biến. Trong tiếng Việt, nó thường mang nghĩa công việc nặng nhọc, đòi hỏi sức lực.

  2. 2Operated or controlled by hand rather than by machine or using electricity, etc.adjectivetechnology

    Được vận hành hoặc điều khiển bằng tay thay vì bằng máy móc hoặc điện, v.v. (thủ công).

    “The car has a five-speed manual gearbox.”

    “Chiếc xe có hộp số sàn năm cấp.”

    • The printer has a single-sheet manual feed in front.
    • The computerized system that we introduced to replace our old manual system has brought significant advantages.

    Khi nói về xe cộ, 'manual gearbox/transmission' được dịch là 'hộp số sàn' thay vì 'hộp số thủ công'.

  3. 3Connected with using the hands.adjectivegeneral

    Liên quan đến việc sử dụng đôi tay.

    “The job requires good manual dexterity.”

    “Công việc đòi hỏi sự khéo léo của đôi tay.”

    Thường dùng trong các cụm từ như 'manual dexterity' (sự khéo léo của đôi tay) trong y học, nghệ thuật hoặc kỹ thuật.

  4. 4A book that tells you how to do or operate something, especially one that comes with a machine, etc. when you buy it.noundaily life

    Sách hướng dẫn cách làm hoặc vận hành một thứ gì đó, đặc biệt là sách đi kèm với máy móc khi mua.

    “Read through the instruction manual before you start.”

    “Hãy đọc kỹ sách hướng dẫn sử dụng trước khi bắt đầu.”

    • According to the manual, the wires should be the other way round.
    • The computer comes with a comprehensive owner's manual.
    • The manual said not to use the fryer on wooden decks.
    • We provide a training manual for all new staff.

    Người Việt thường gọi tắt là 'sách hướng dẫn' hoặc 'tài liệu hướng dẫn'. Cụm 'instruction manual' rất hay gặp khi mua đồ điện tử hoặc gia dụng.

  5. 5A vehicle with a system of gears operated by the driver using a gear lever.noundaily life

    Xe có hệ thống bánh răng do người lái điều khiển bằng cần số (xe số sàn).

    “I passed my driving test in a manual.”

    “Tôi đã đậu bài thi lái xe trên một chiếc xe số sàn.”

    Trong giao tiếp hàng ngày ở Việt Nam, người ta thường dùng từ 'xe số sàn' để chỉ loại xe này, phân biệt với 'xe số tự động'.

  6. 6A setting or state of not being operated by a machine automatically, but by hand.nountechnology

    Chế độ hoặc trạng thái không được vận hành tự động bằng máy mà bằng tay (chế độ thủ công).

    “Leave the heating controls on manual.”

    “Hãy để các nút điều khiển máy sưởi ở chế độ thủ công.”

    • The heating system had been left on manual.

    Thường đi với giới từ 'on' (on manual - ở chế độ thủ công), phổ biến trong nhiếp ảnh hoặc điều khiển máy móc.

  7. 7A keyboard on an organ.nountechnical

    Bàn phím trên đàn organ (đàn phong cầm).

    “The organist played a complex piece using both manuals.”

    “Người chơi đàn organ đã chơi một bản nhạc phức tạp sử dụng cả hai bàn phím.”

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • manual labour
  • manual worker
  • manual dexterity
  • manual gearbox
  • manual transmission
  • instruction manual
  • training manual
  • user manual
  • owner's manual
  • consult the manual
  • read the manual

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable

Inflections

plural
manuals

Word family

Usage patterns

  • in a/the manual
  • manual for something
  • according to the manual

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He works a manual.

    He does manual work.

    When referring to physical labor, 'manual' is an adjective modifying 'work' or 'labor'.

  • I read the manually.

    I read the manual.

    'Manual' is the noun form for a guidebook; 'manually' is the adverb.

  • The door opens manual.

    The door opens manually.

    Use the adverb 'manually' to describe how an action is performed.

  • He drives a manually.

    He drives a manual.

    As a noun referring to a car, use 'manual'.

  • I need a manual of this software.

    I need a manual for this software.

    The correct preposition to use after manual is usually 'for'.

Don't confuse with

  • automatic

    operating by itself without human control

    “The car has an automatic gearbox.”

    Manual requires human effort; automatic does it by itself.

Academic collocations

Words that pair with "manual" in formal and academic writing

verb
consultreadproduceupdate
adjective
comprehensivedetailedpracticalinstructional
noun
labourworkerskilldexterity
preposition
inaccording tofor

In context

Real-world examples

  • daily life

    I need to read the manual before assembling this fan.

    Tôi cần đọc sách hướng dẫn trước khi lắp ráp chiếc quạt này.

    Người Việt Nam thường tự lắp ráp các thiết bị gia dụng nhỏ mua từ cửa hàng hoặc trên mạng, việc đọc sách hướng dẫn là rất cần thiết.

  • business

    The factory is replacing manual labor with automated machines.

    Nhà máy đang thay thế lao động chân tay bằng máy móc tự động.

    Trong bối cảnh công nghiệp hóa tại Việt Nam, nhiều khu công nghiệp đang chuyển đổi từ lao động chân tay sang tự động hóa.

  • academic

    The students were given a lab manual for their chemistry experiments.

    Các sinh viên được phát một cuốn sổ tay thực hành cho các thí nghiệm hóa học của họ.

    Tại các trường đại học Việt Nam, 'sổ tay thực hành' (lab manual) là tài liệu bắt buộc trong các môn khoa học thực nghiệm.

  • technology

    You can switch the camera to manual mode for better control.

    Bạn có thể chuyển máy ảnh sang chế độ thủ công để kiểm soát tốt hơn.

    Trong cộng đồng đam mê nhiếp ảnh tại Việt Nam, 'chế độ thủ công' (chế độ M) rất phổ biến để tùy chỉnh thông số ảnh.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, cụm từ 'lao động chân tay' (manual labor) thường được dùng để chỉ các công việc nặng nhọc, đòi hỏi sức khỏe thể chất như phụ hồ, bốc vác, công nhân nhà máy.
  • Đối với xe hơi, người Việt thường gọi xe 'manual' là 'xe số sàn', để phân biệt rõ ràng với 'xe số tự động' (automatic). Việc học lái xe số sàn (bằng B2) rất phổ biến ở Việt Nam.

Etymology

From Late Middle English, from Old French 'manuel', from Latin 'manualis', from 'manus' (hand). The noun sense of 'handbook' dates from the 15th century.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra từ điển trực tuyến của Soha, hỗ trợ tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành và từ vựng thông dụng.

Plant “manual” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove