mental
/ˈmentl/Relating to the mind, the process of thinking, or the state of a person's psychological health.
Tiếng Việt
thuộc về tâm trí / tinh thần
MEN-tồ
Nhấn mạnh vào âm 'MEN', âm 'tồ' đọc nhẹ và nhanh.
Liên quan đến tâm trí, quá trình tư duy, hoặc trạng thái sức khỏe tâm lý của một người.
Meanings
7 meanings
1Connected with or happening in the mind; involving the process of thinking.adjectivegeneral
Liên quan đến hoặc xảy ra trong tâm trí; bao gồm quá trình suy nghĩ.
“The mental process of remembering names can become harder with age.”
“Quá trình tư duy để ghi nhớ tên gọi có thể trở nên khó khăn hơn theo tuổi tác.”
- Dehydration can affect your mental processes.
- Mental performance can be seriously impaired by alcohol.
- I made a mental note of her address to remember it later.
Trong ngữ cảnh này, 'mental' thường kết hợp với các danh từ như 'process', 'ability', 'effort' để chỉ các hoạt động trí tuệ.
2Connected with the state of health of the mind or with the treatment of illnesses of the mind.adjectivehealth
Liên quan đến tình trạng sức khỏe của tâm trí hoặc việc điều trị các bệnh về tâm thần.
“She has been suffering from a mental illness for several years.”
“Cô ấy đã phải chịu đựng một căn bệnh tâm thần trong vài năm qua.”
- Stress can affect both your physical and mental health.
- His family had concerns for his physical and mental well-being.
- It is a sport that requires physical and mental toughness.
Cụm từ 'mental health' (sức khỏe tâm thần) hiện nay được sử dụng phổ biến và tích cực hơn là các từ chỉ bệnh tật cụ thể.
3Extremely angry or excited; acting in a way that is not controlled.adjectiveemotions
Vô cùng tức giận hoặc phấn khích; hành động một cách mất kiểm soát.
“My dad will go mental when he finds out I crashed the car.”
“Bố tôi sẽ phát điên lên khi ông ấy biết tôi đã làm hỏng xe.”
- The crowd went mental when the band finally came on stage.
- He went completely mental at the referee.
Đây là cách dùng tiếng lóng (slang), chủ yếu ở Anh. Cấu trúc thường dùng là 'go mental at someone'.
4Relating to telepathic or mind-reading powers.adjectivegeneral
Liên quan đến ngoại cảm hoặc khả năng đọc tâm trí.
“The magician claimed to have mental powers that allowed him to see the future.”
“Nhà ảo thuật tuyên bố có năng lực ngoại cảm cho phép ông ta nhìn thấy tương lai.”
- A mental connection between twins is often reported.
- The show featured various mental feats and illusions.
Trong bối cảnh giả tưởng hoặc trình diễn, 'mental powers' ám chỉ các khả năng siêu nhiên của trí tuệ.
5Enjoyable or fun, especially in a fast, energetic, or chaotic way.adjectivesocial
Thú vị hoặc vui vẻ, đặc biệt là theo cách nhanh, tràn đầy năng lượng hoặc hỗn loạn.
“The party last night was absolutely mental.”
“Bữa tiệc tối qua thực sự là một trải nghiệm điên rồ (vui hết mình).”
- That festival was mental—I've never seen so many people.
- We had a mental time in Ibiza.
Đây là từ lóng mang nghĩa tích cực trong các tình huống xã hội của giới trẻ, tương tự như 'crazy' hoặc 'wild' trong tiếng Anh Mỹ.
6A person's state of mind or psychological condition.nouncasual
Trạng thái tâm trí hoặc tình trạng tâm lý của một người.
“You need to make sure your mental is right before taking on such a big challenge.”
“Bạn cần đảm bảo tâm lý của mình ổn định trước khi đảm nhận một thử thách lớn như vậy.”
- Protecting my mental is my top priority this year.
- His mental wasn't in the game.
Cách dùng danh từ này rất thân mật và thường xuất hiện trong văn hóa hip-hop hoặc mạng xã hội để nói về sức khỏe tinh thần cá nhân.
7A person who is perceived to have a psychiatric disorder or cognitive impairment.nounsocial
Một người được coi là có rối loạn tâm thần hoặc suy giảm nhận thức (mang nghĩa xúc phạm).
“The term was used as a derogatory label.”
“Thuật ngữ này đã được sử dụng như một nhãn dán mang tính xúc phạm.”
- Using that word to describe someone with a disability is highly offensive.
Tránh sử dụng từ này như một danh từ để chỉ người, vì nó cực kỳ khiếm nhã và gây tổn thương trong tiếng Việt cũng như tiếng Anh.
Word bank
Common phrases
- mental health
- mental illness
- mental state
- mental capacity
- mental arithmetic
- mental breakdown
- protect your mental
- check your mental
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a mental.
He has a mental illness.
In formal English, 'mental' is an adjective and needs a noun like 'illness' or 'disorder'.
I did some mental works.
I did some mental work.
'Work' is usually uncountable in this context.
He went mental to me.
He went mental at me.
When using the slang 'go mental' to mean 'angry', use the preposition 'at'.
Mental health are important.
Mental health is important.
'Health' is a singular uncountable noun.
He has a mental problem.
He has a mental health condition.
'Mental problem' can be seen as slightly informal or insensitive; 'health condition' is more professional.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "mental" in formal and academic writing
- verb
- affectimproveimpairrequire
- adjective
- physicalseverenormalcognitive
- noun
- healthillnessprocesscapacitystate
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- daily life
Physical exercise is just as important as mental exercise for a healthy lifestyle.
Tập thể dục thể chất cũng quan trọng như tập luyện trí não để có một lối sống lành mạnh.
Trong văn hóa Việt Nam, sự cân bằng giữa 'thân' và 'tâm' đang ngày càng được chú trọng trong các xu hướng sống khỏe.
- business
The candidate's mental agility was tested during the high-pressure interview.
Sự nhanh nhạy về tư duy của ứng viên đã được kiểm tra trong buổi phỏng vấn đầy áp lực.
Trong môi trường làm việc tại Việt Nam, khả năng xử lý tình huống nhanh (nhạy bén) là một kỹ năng được đánh giá rất cao.
- academic
Studies show that chronic stress leads to a decline in mental performance among students.
Các nghiên cứu cho thấy căng thẳng kéo dài dẫn đến sự suy giảm hiệu suất trí tuệ ở học sinh.
Áp lực học tập và thi cử là vấn đề lớn tại Việt Nam, khiến từ khóa 'mental health' trở nên rất phổ biến trong giới trẻ.
- daily life
I had to do some mental arithmetic to figure out the discount at the market.
Tôi đã phải tính nhẩm để biết được mức giảm giá khi đi chợ.
Kỹ năng tính nhẩm (mental arithmetic) là một phần truyền thống trong giáo dục tiểu học tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, các vấn đề về 'mental health' (sức khỏe tâm thần) trước đây thường bị coi là nhạy cảm hoặc bị kỳ thị, nhưng hiện nay thái độ của cộng đồng, đặc biệt là Gen Z, đã cởi mở hơn rất nhiều.
- Từ 'mental' khi dịch sang tiếng Việt cần cẩn thận: nếu dùng trong y khoa là 'tâm thần', trong đời sống thường nhật là 'tinh thần' hoặc 'trí óc'.
- Thành ngữ 'go mental' tương đương với các biểu cảm như 'phát điên', 'nổi khùng' trong tiếng Việt.
Etymology
Late Middle English: from late Latin 'mentalis', from Latin 'mens', 'ment-' meaning 'mind'. The slang usage for 'crazy' emerged in British English in the early 20th century. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của 'mental' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các ví dụ thực tế cho người học Việt Nam.