psychiatric
/ˌsaɪkiˈætrɪk/Relating to the medical study, diagnosis, and treatment of mental illness.
Tiếng Việt
thuộc về tâm thần học
sai-ki-Á-trích
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'Á'. Lưu ý âm 'ps' đứng đầu thì chữ 'p' là âm câm, chỉ phát âm 's'.
Liên quan đến nghiên cứu y khoa, chẩn đoán và điều trị các bệnh tâm thần.
Meanings
3 meanings
1Relating to psychiatry or to the medical treatment of mental illnesses.adjectivehealth
Liên quan đến ngành tâm thần học hoặc việc điều trị y tế cho các bệnh tâm thần.
“The patient was admitted to the hospital for a psychiatric assessment.”
“Bệnh nhân đã được nhập viện để đánh giá tâm thần.”
- He has a history of psychiatric disorders.
- The clinic provides specialized psychiatric care for adolescents.
- She is currently undergoing psychiatric treatment.
- The court ordered a psychiatric evaluation of the defendant.
Người học Việt Nam thường nhầm lẫn giữa 'psychiatric' (thuộc về y tế/điều trị) và 'psychological' (thuộc về tâm lý học nói chung). 'Psychiatric' luôn đi kèm với bối cảnh bệnh viện hoặc bác sĩ chuyên khoa.
2Relating to or used for people who have mental illnesses.adjectivehealth
Liên quan đến hoặc dành cho những người mắc bệnh tâm thần.
“He spent three months in a psychiatric hospital.”
“Anh ấy đã trải qua ba tháng trong bệnh viện tâm thần.”
- The hospital's psychiatric unit is under renovation.
- A psychiatric nurse is on duty 24 hours a day.
- Modern psychiatric medications have fewer side effects than older ones.
Trong tiếng Việt, cụm từ 'psychiatric hospital' đôi khi được gọi thân mật/dân dã là 'nhà thương điên', nhưng trong văn bản chính quy, luôn dùng 'bệnh viện tâm thần'.
3A person who has a psychiatric disorder.nounrare
Người mắc chứng rối loạn tâm thần.
“In older texts, the term was used to describe patients within the asylum.”
“Trong các văn bản cũ, thuật ngữ này được dùng để mô tả các bệnh nhân trong trại tâm thần.”
- The records grouped the psychiatrics by the severity of their symptoms.
Cách dùng danh từ này hiện nay rất hiếm gặp và có thể bị coi là thiếu tôn trọng. Nên dùng 'psychiatric patient' thay thế.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- psychiatric assessment
- psychiatric care
- psychiatric clinic
- psychiatric hospital
- psychiatric patient
- psychiatric treatment
- psychiatric disorder
- psychiatric evaluation
- psychiatric nurse
- psychiatric ward
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- psychiatrics
Word family
- psychiatricallyadverb
- psychiatry, psychiatristnoun
Usage patterns
- psychiatric something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a psychiatric.
He is a psychiatric patient.
In modern English, 'psychiatric' is almost exclusively an adjective and should modify a noun.
She had a psychatric evaluation.
She had a psychiatric evaluation.
Common spelling error: forgetting the second 'i'.
I need to see a psychiatric.
I need to see a psychiatrist.
The person (noun) is a 'psychiatrist'; 'psychiatric' is the adjective describing the treatment.
psychiatric problems
psychiatric disorders
In academic and medical contexts, 'disorders' is the preferred professional term over 'problems'.
He studies psychiatric.
He studies psychiatry.
Use the noun 'psychiatry' for the field of study.
Don't confuse with
- psychological
Relating to the mental and emotional state of a person (broader field).
“He had psychological reasons for his behavior.”
Psychiatric is specifically medical/clinical; psychological is the study of the mind in general.
- psychotic
Suffering from a severe mental disorder where contact with reality is lost.
“He had a psychotic episode.”
Psychotic refers to a specific symptom or condition; psychiatric refers to the branch of medicine.
Academic collocations
Words that pair with "psychiatric" in formal and academic writing
- verb
- undergorequirereceiveprovideconduct
- adjective
- clinicalforensicacuteemergency
- noun
- evaluationinterventioncomorbiditysymptoms
- preposition
- forin
In context
Real-world examples
- academic
The doctor recommended a full psychiatric evaluation before prescribing any medication.
Bác sĩ đề nghị thực hiện đánh giá tâm thần toàn diện trước khi kê đơn bất kỳ loại thuốc nào.
Tại Việt Nam, việc khám tâm thần thường đi kèm với các thủ tục xét nghiệm lâm sàng khắt khe tại các bệnh viện lớn như BV Tâm thần Trung ương.
- daily life
Many veterans suffer from post-traumatic stress, which requires long-term psychiatric care.
Nhiều cựu chiến binh bị căng thẳng sau sang chấn, điều này đòi hỏi sự chăm sóc tâm thần lâu dài.
Chủ đề hậu chiến và sức khỏe tâm thần của cựu binh là một khía cạnh xã hội quan trọng và nhạy cảm ở Việt Nam.
- business
The company provides health insurance that covers psychiatric treatments.
Công ty cung cấp bảo hiểm y tế bao gồm cả các liệu trình điều trị tâm thần.
Các tập đoàn đa quốc gia tại Việt Nam đang dần chú trọng đến 'Mental Health' trong gói phúc lợi cho nhân viên.
- academic
She is a specialized psychiatric nurse working in the acute ward.
Cô ấy là một điều dưỡng chuyên khoa tâm thần làm việc tại khoa cấp tính.
Ngành điều dưỡng tâm thần là một chuyên khoa đòi hỏi chứng chỉ hành nghề đặc thù tại hệ thống y tế Việt Nam.
- academic
The court considered the psychiatric report as key evidence for the trial.
Tòa án đã xem xét bản báo cáo giám định tâm thần là bằng chứng then chốt cho phiên tòa.
Giám định tâm thần pháp y là một thuật ngữ pháp lý phổ biến trong các bản tin hình sự tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, các từ liên quan đến 'psychiatric' (tâm thần) từng bị coi là điều cấm kỵ (stigma). Tuy nhiên, nhận thức xã hội đang thay đổi, coi đây là một bệnh lý y khoa cần được điều trị chuyên môn.
- Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1 và 2 là những cơ sở đầu ngành tại Việt Nam sử dụng thuật ngữ này chính quy trong mọi văn bản.
- Người Việt thường dùng từ 'thần kinh' thay cho 'tâm thần' trong giao tiếp hằng ngày, nhưng trong y học 'psychiatric' tương ứng chính xác với 'tâm thần'.
Etymology
Late 19th century: from psychiatry + -ic. Psychiatry originates from the Greek psukhē (mind) + iatreia (healing), literally meaning 'mind-healing'. Cited from Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa và các cụm từ thông dụng của 'psychiatric' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển chuyên ngành hỗ trợ tra cứu các thuật ngữ y khoa liên quan.