Skip to content
Dictionary

sane

/seɪn/
C2adjective

Having a healthy mind and not mentally ill, or showing good judgment and understanding.

Concreteness 1.8/5 · Abstract

Tiếng Việt

tỉnh táo

XÊN

Phát âm giống chữ 'xên' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ê' một chút và kết thúc bằng âm 'n' nhẹ.

Có tinh thần khỏe mạnh, không bị bệnh tâm thần, hoặc thể hiện sự phán đoán và hiểu biết tốt, hợp lý.

Meanings

2 meanings

  1. 1Having a healthy mind; not mentally ill.general

    Có tinh thần khỏe mạnh; không bị bệnh tâm thần (tỉnh táo, minh mẫn).

    “No sane person would do that.”

    “Không một người tỉnh táo nào lại làm điều đó.”

    • She seems perfectly sane to me.
    • Having a joke and a laugh helps you stay sane.

    Thường dùng để nhấn mạnh trạng thái tâm lý bình thường, đối lập với 'insane' (điên rồ). Cụm từ phổ biến: 'stay sane' (giữ tỉnh táo).

  2. 2Sensible and reasonable; showing good judgment.general

    Hợp lý và có thể hiểu được; thể hiện sự phán đoán tốt.

    “It seemed like the only sane way to solve the problem.”

    “Đó dường như là cách hợp lý duy nhất để giải quyết vấn đề.”

    • Your work, he said, is the one thing that keeps you sane in this crazy world.

    Trong ngữ cảnh này, 'sane' đồng nghĩa với 'sensible' hoặc 'reasonable'. Dùng để miêu tả một quyết định, chính sách hoặc cách tiếp cận hợp lý.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • be sane
  • seem sane
  • remain sane
  • completely sane
  • perfectly sane
  • quite sane

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • keep somebody sane
  • stay sane
  • remain sane

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a sane.

    He is sane.

    Sane is an adjective and cannot be used with an article unless followed by a noun.

  • She acted very sane.

    She acted very sanely.

    Use the adverb 'sanely' to describe how an action is performed.

  • He lost his sane.

    He lost his sanity.

    Use the noun 'sanity' to refer to the state of having a healthy mind.

  • They are more saner than us.

    They are saner than us.

    Do not use 'more' with the comparative form 'saner'.

  • It is a sane to do.

    It is a sane thing to do.

    An adjective needs a noun to modify in this construction.

Don't confuse with

  • sanitary

    relating to public health and cleanliness

    “The kitchen was not kept in sanitary conditions.”

    Sane refers to mental health; sanitary refers to physical cleanliness.

Academic collocations

Words that pair with "sane" in formal and academic writing

verb
remainkeepstayseem
noun
personminddecisionpolicyapproach
preposition
in

In context

Real-world examples

  • academic

    Taking a short walk every day helps me stay sane during stressful exam periods.

    Đi dạo một chút mỗi ngày giúp tôi giữ được sự tỉnh táo trong những kỳ thi căng thẳng.

    Học sinh, sinh viên Việt Nam thường gặp áp lực lớn trong các kỳ thi (như thi đại học), việc giữ tinh thần tỉnh táo là rất quan trọng.

  • business

    No sane person would invest all their savings in such a risky venture.

    Không một người tỉnh táo nào lại đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào một dự án rủi ro như vậy.

    Trong bối cảnh đầu tư kinh doanh tại Việt Nam, sự cẩn trọng và phán đoán hợp lý luôn được đề cao để tránh lừa đảo.

  • daily life

    After dealing with the chaotic traffic, I need a quiet moment to keep myself sane.

    Sau khi đối phó với giao thông hỗn loạn, tôi cần một khoảnh khắc yên tĩnh để giữ cho mình tỉnh táo.

    Giao thông tại các thành phố lớn ở Việt Nam (như Hà Nội, TP.HCM) thường rất đông đúc, gây căng thẳng cho người tham gia.

  • business

    The manager proposed a sane approach to resolving the conflict between the two departments.

    Người quản lý đã đề xuất một cách tiếp cận hợp lý để giải quyết xung đột giữa hai phòng ban.

    Môi trường công sở tại Việt Nam đánh giá cao sự dĩ hòa vi quý và các giải pháp hợp tình hợp lý.

  • daily life

    It is hard to remain sane when you have to juggle work, family, and social obligations.

    Thật khó để giữ được sự tỉnh táo khi bạn phải cân bằng giữa công việc, gia đình và các nghĩa vụ xã hội.

    Người trưởng thành ở Việt Nam thường chịu áp lực lớn từ việc cân bằng giữa công việc và các trách nhiệm gia đình truyền thống.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, 'sane' (tỉnh táo, minh mẫn) không chỉ nói về sức khỏe tâm thần mà còn ám chỉ sự khôn ngoan, biết cách cư xử chừng mực trong các mối quan hệ xã hội.
  • Cụm từ 'keep somebody sane' rất phổ biến khi nói về những sở thích hoặc thói quen giúp người Việt giải tỏa căng thẳng trong cuộc sống hiện đại bận rộn.

Etymology

From Latin 'sanus' meaning 'healthy' or 'sound in mind'. It entered English in the early 17th century, originally referring to physical health before shifting primarily to mental soundness.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “sane” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove