due
/duː/Expected to happen or arrive at a particular time, or owed to someone as a right or debt.
Tiếng Việt
đến hạn, do, xứng đáng
đu (US) / đi-ưu (UK)
Trong tiếng Anh Mỹ, phát âm giống 'đu' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm u. Trong tiếng Anh Anh, có thêm âm 'j' nhẹ trước âm 'u', nghe gần giống 'đy-ưu'.
Được dự kiến sẽ xảy ra hoặc đến vào một thời điểm cụ thể, hoặc nợ ai đó như một quyền lợi hoặc khoản nợ.
Meanings
7 meanings
1Caused by somebody or something; because of somebody or something.adjectivegeneral
Gây ra bởi ai đó hoặc cái gì đó; vì/do ai đó hoặc cái gì đó.
“The team's success was largely due to her efforts.”
“Thành công của đội phần lớn là nhờ vào nỗ lực của cô ấy.”
- The cancellation was due to circumstances beyond our control.
- Most of the problems were due to a lack of communication.
Cấu trúc 'due to' thường được dùng sau động từ 'to be'. Trong văn nói hiện đại, nó hay bị dùng thay cho 'because of', nhưng trong văn viết trang trọng, 'due to' nên bổ nghĩa cho danh từ.
2Arranged or expected to happen, arrive, or be done at a particular time.adjectivedaily life
Được sắp xếp hoặc mong đợi sẽ xảy ra, đến, hoặc được hoàn thành vào một thời điểm cụ thể.
“When's the baby due?”
“Khi nào thì em bé chào đời? (dự kiến sinh)”
- The next train is due in five minutes.
- The results are due out later today.
- He is due to retire next year.
Trong ngữ cảnh thai sản, 'due date' là ngày dự sinh. Với phương tiện công cộng, 'due' có nghĩa là sắp đến bến.
3Owed to someone as a debt, or because it is their legal or moral right.adjectivefinance
Nợ ai đó như một khoản nợ, hoặc vì đó là quyền lợi hợp pháp hoặc đạo đức của họ.
“Payment is due on 1 October.”
“Khoản thanh toán đến hạn vào ngày 1 tháng 10.”
- Have they been paid the money that is due to them?
- I'm still due 15 days' leave.
- The amount due is $50.
Dùng trong tài chính để chỉ các hóa đơn hoặc khoản vay đến ngày phải trả. Nếu quá hạn sẽ dùng 'overdue'.
4That is suitable, right, or appropriate in the circumstances.adjectiveformal
Phù hợp, đúng đắn hoặc thích đáng trong các hoàn cảnh cụ thể.
“After due consideration, we have decided to appoint Mr. Davis to the job.”
“Sau khi xem xét kỹ lưỡng, chúng tôi đã quyết định bổ nhiệm ông Davis vào công việc này.”
- The agreement was signed after due process of law.
- He was driving without due care and attention.
Thường dùng trong văn phong pháp lý hoặc trang trọng như 'due diligence' (thẩm định chuyên sâu) hay 'due process' (quy trình công bằng).
5A thing that should be given to somebody by right or because they deserve it.nounsocial dynamics
Thứ mà ai đó đáng được hưởng hoặc được trao theo quyền lợi.
“He received a large reward, which was no more than his due.”
“Anh ấy đã nhận được một phần thưởng lớn, đó chẳng qua là những gì anh ấy xứng đáng được nhận.”
- She finally got her due when she was promoted to director.
- To give him his due, he did try his best.
Cụm từ 'give someone their due' nghĩa là công nhận điểm tốt của ai đó dù mình có thể không thích họ.
6Charges or fees that you must pay to be a member of a club or organization.nounfinance
Các khoản phí hoặc lệ phí mà bạn phải trả để là thành viên của một câu lạc bộ hoặc tổ chức.
“Members of the society pay £1,000 in annual dues.”
“Các thành viên của hiệp hội đóng 1.000 bảng lệ phí hàng năm.”
- Union dues are deducted directly from your paycheck.
- He hasn't paid his membership dues for three months.
Thường dùng ở số nhiều 'dues'. 'Pay one's dues' cũng là một thành ngữ nghĩa là đã phải làm việc vất vả, nếm trải khó khăn để đạt được thành công.
7Exactly; in a straight line (used with compass directions).adverbtravel
Chính xác theo hướng; theo một đường thẳng (dùng với các hướng la bàn).
“They headed due north.”
“Họ hướng thẳng về phía bắc.”
- The ship sailed due east.
- The village lies due south of the city.
Đây là cách dùng nâng cao, chỉ xuất hiện khi nói về phương hướng địa lý.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- due date
- due process
- due diligence
- due care
- due consideration
- membership dues
- union dues
- annual dues
- due north
- due south
- due east
- due west
Grammar & forms
Grammar
- linking
- uncountable
- plural
- singular
Word family
- dulyadverb
Usage patterns
- due to somebody/something
- due to do something
- due for something
- your/somebody's due
- pay your dues
- due north/south/east/west
Avoid mistakes
Common mistakes
The game was cancelled because of the rain was due.
The game was cancelled due to the rain.
'Due to' should be followed by a noun phrase, not a clause.
He is due for arrive at 6 PM.
He is due to arrive at 6 PM.
Use 'due to' + infinitive for expected actions.
I paid my membership do's.
I paid my membership dues.
'Dues' is the noun for fees; 'do's' refers to things you should do.
Due to I was late, I missed the bus.
Because I was late, I missed the bus.
'Due to' cannot be used as a conjunction to start a clause; use 'because' or 'since'.
With all do respect...
With all due respect...
The idiom uses 'due' meaning 'deserved' or 'appropriate'.
Academic collocations
Words that pair with "due" in formal and academic writing
- verb
- fallbecomereceive
- adjective
- pastoverproper
- noun
- processdiligenceconsideration
- preposition
- toforin
In context
Real-world examples
- business
The final report is due by Friday afternoon.
Báo cáo cuối cùng phải được nộp trước chiều thứ Sáu.
Văn hóa công sở Việt Nam rất coi trọng thời hạn (deadline), đặc biệt là các báo cáo tuần nộp vào thứ Sáu.
- travel
The flight was delayed due to heavy rain in Ho Chi Minh City.
Chuyến bay bị hoãn do mưa lớn tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Mưa lớn và ngập lụt thường xuyên gây chậm trễ giao thông tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
- academic
Is the assignment due tomorrow or next week?
Bài tập về nhà đến hạn vào ngày mai hay tuần sau vậy?
Học sinh, sinh viên Việt Nam thường dùng từ 'deadline' thay cho 'due date' trong ngôn ngữ hàng ngày.
- formal
With all due respect, I disagree with your proposal.
Với tất cả sự tôn trọng, tôi không đồng ý với đề xuất của ông.
Đây là cách nói lịch sự cần thiết trong giao tiếp trang trọng tại Việt Nam khi muốn phản bác ý kiến cấp trên.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng 'due to' một cách rất phổ biến khi giải thích nguyên nhân trong các báo cáo công việc bằng tiếng Anh.
- Trong các hợp đồng kinh tế tại Việt Nam, cụm từ 'đến hạn thanh toán' tương ứng chính xác với 'payment is due'.
- Thành ngữ 'pay your dues' có nét tương đồng với quan niệm 'khổ tận cam lai' hoặc 'có công mài sắt có ngày nên kim' trong văn hóa Việt.
Etymology
Etymology: Middle English from Old French 'deu', the past participle of 'devoir' (to owe), which originates from the Latin 'debere'. The sense of 'expected' developed in the 14th century from the idea of something being 'owed' to a schedule (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết nghĩa và các cụm từ đi kèm của 'due'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ thực tế và các nghĩa chuyên ngành tài chính/pháp lý.