Skip to content
Dictionary

do

/duː/
A1verb

To perform an action, activity, or task; used also as an auxiliary verb to form questions, negatives, and for emphasis.

Concreteness 2.5/5 · Abstract

Tiếng Việt

làm / trợ động từ do

đu

Phát âm giống chữ 'đu' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'u' một chút. Trong câu nói nhanh (dạng yếu), phát âm nhẹ thành 'đơ'.

Thực hiện một hành động, hoạt động hoặc nhiệm vụ; cũng được dùng làm trợ động từ để đặt câu hỏi, câu phủ định và để nhấn mạnh.

Meanings

25 meanings

  1. 1To perform an action or activity that you do not mention by name or do not know about.verbdaily life

    Thực hiện một hành động hoặc hoạt động mà bạn không đề cập tên cụ thể hoặc không biết rõ.

    “What are you doing this evening?”

    “Tối nay bạn định làm gì?”

    • I have so much to do today.
    • Is there anything I can do to help?

    Dùng 'do' khi hỏi chung chung về kế hoạch mà không cần biết chi tiết hành động đó là gì.

  2. 2To work at or perform a specific task, job, or piece of work.verbeducation

    Làm hoặc thực hiện một nhiệm vụ, công việc cụ thể.

    “I'm doing some research on the subject.”

    “Tôi đang thực hiện một số nghiên cứu về đề tài này.”

    • I like listening to the radio when I'm doing the ironing.
    • Who does the cooking in your house?

    Thường đi kèm với các danh từ chỉ công việc nhà hoặc công việc trí óc như 'research', 'homework', 'laundry'.

  3. 3To work at something as a regular job.verbwork career

    Làm một công việc gì đó như nghề nghiệp thường xuyên.

    “What do you do for a living?”

    “Bạn làm nghề gì để kiếm sống?”

    • He does something in the City, but I'm not sure what.

    Đây là mẫu câu hỏi nghề nghiệp phổ biến nhất. 'What do you do?' tương đương với 'What is your job?'.

  4. 4To study a particular subject at school or university.verbeducation

    Học một môn học cụ thể tại trường học hoặc đại học.

    “I'm doing physics, biology and chemistry.”

    “Tôi đang học vật lý, sinh học và hóa học.”

    • She's doing a degree in law.
    • Have you done your homework yet?

    Trong ngữ cảnh giáo dục, 'do' thường dùng thay cho 'study' để nói về việc theo học các môn hoặc các bằng cấp.

  5. 5To act or behave in a particular way.verbcommunication

    Hành động hoặc cư xử theo một cách cụ thể.

    “Do as you're told!”

    “Hãy làm đúng như những gì được bảo!”

    • Just do what they tell you to do.
    • Do whatever you like.

    Dùng để nhấn mạnh việc tuân thủ mệnh lệnh hoặc hướng dẫn.

  6. 6Used to ask or talk about the success, health, or progress of someone or something.verbbusiness

    Được dùng để hỏi hoặc nói về sự thành công, sức khỏe hoặc tiến triển của ai đó/cái gì đó.

    “How is the business doing?”

    “Việc kinh doanh dạo này thế nào rồi?”

    • The patient is doing well after the operation.
    • How are you doing today?

    Thường dùng trong các câu hỏi thăm tình hình như 'How are you doing?' (Dạo này bạn thế nào?).

  7. 7To find the answer to something; to solve a problem.verbeducation

    Tìm ra câu trả lời cho cái gì đó; giải quyết một vấn đề/bài toán.

    “I can't do this sum.”

    “Tôi không giải được phép tính này.”

    • I've been trying to do this crossword for an hour.

    Sử dụng 'do' cho các trò chơi trí tuệ (crossword) hoặc các bài tập toán học.

  8. 8To produce, make, or provide something such as a drawing or a piece of art.verbarts culture

    Tạo ra, thực hiện hoặc cung cấp thứ gì đó như một bức vẽ hoặc tác phẩm nghệ thuật.

    “He did a beautiful drawing of the house.”

    “Anh ấy đã vẽ một bức tranh ngôi nhà rất đẹp.”

    • Who's doing the flowers for the wedding?

    Trong trường hợp này 'do' gần nghĩa với 'create' hoặc 'produce'.

  9. 9To be suitable or enough for a particular purpose.verbfinance

    Phù hợp hoặc đủ cho một mục đích cụ thể.

    “Will $20 do for the taxi?”

    “20 đô la có đủ trả tiền taxi không?”

    • ‘Will this room do?’ ‘Yes, it's perfect.’
    • That will do, thank you.

    Đây là cách dùng khá nâng cao, 'will do' có nghĩa là 'sẽ đủ/ổn'.

  10. 10To travel a particular distance or at a particular speed.verbtravel

    Đi được một quãng đường nhất định hoặc chạy với tốc độ cụ thể.

    “The car was doing 90 miles an hour.”

    “Chiếc xe đang chạy với tốc độ 90 dặm một giờ.”

    • How many miles did you do on your trip?
    • We did the journey in record time.

    Thường dùng khi nói về tốc độ của phương tiện giao thông.

  11. 11To cook something.verbfood

    Nấu một món gì đó.

    “How would you like your steak done?”

    “Bạn muốn món bít tết của mình được nấu chín như thế nào?”

    • I'll just do some eggs for breakfast.

    Từ 'done' ở đây liên quan đến mức độ chín của thức ăn (rare, medium, well-done).

  12. 12To clean, arrange, or fix something in an attractive way.verbdaily life

    Làm sạch, sắp xếp hoặc chỉnh sửa thứ gì đó cho đẹp mắt.

    “Who does your hair?”

    “Ai làm tóc cho bạn thế?”

    • I need to do my nails.

    Thường dùng trong làm đẹp: làm tóc (do hair), làm móng (do nails).

  13. 13To cheat or swindle someone.verbgeneral

    Lừa đảo hoặc bịp bợm ai đó.

    “You've been done—that's not a real diamond.”

    “Bạn bị lừa rồi—đó không phải là kim cương thật đâu.”

    Đây là tiếng lóng (slang), thường dùng ở thể bị động 'be done'.

  14. 14Used before a full verb to form negative sentences and questions.auxiliary_verbcommunication

    Dùng trước một động từ chính để tạo thành câu phủ định và câu hỏi.

    “I don't like fish.”

    “Tôi không thích cá.”

    • Do you want to come with us?
    • He didn't see the sign.

    Lưu ý chia 'do/does' theo chủ ngữ và 'did' cho thì quá khứ.

  15. 15Used to make question tags at the end of statements.auxiliary_verbcommunication

    Dùng để tạo câu hỏi đuôi ở cuối câu trần thuật.

    “You live in London, don't you?”

    “Bạn sống ở Luân Đôn, có đúng không?”

    Câu hỏi đuôi dùng 'do' khi câu chính không có động từ to-be hoặc động từ khuyết thiếu.

  16. 16Used to avoid repeating a full verb or verb phrase.auxiliary_verbcommunication

    Dùng để tránh lặp lại một động từ hoặc cụm động từ đầy đủ.

    “He plays better than he did a year ago.”

    “Anh ấy chơi tốt hơn so với một năm trước.”

    • ‘Who wants a drink?’ ‘I do!’

    Đây là cách thay thế giúp câu văn ngắn gọn và tự nhiên hơn.

  17. 17Used to give extra force or emphasis to the main verb.auxiliary_verbcommunication

    Dùng để tạo thêm sức mạnh hoặc nhấn mạnh vào động từ chính.

    “He does look tired today.”

    “Hôm nay anh ấy trông thực sự mệt mỏi.”

    • Do sit down.
    • I did tell you to be careful.

    Khi dùng nhấn mạnh, ta đọc nhấn mạnh vào từ 'do/does/did'.

  18. 18Used to change the order of the subject and verb when an adverb is moved to the front.auxiliary_verbformal

    Dùng để đảo ngữ (đổi vị trí chủ ngữ và động từ) khi trạng từ được đưa lên đầu câu.

    “Not only does she speak French, but she also speaks German.”

    “Không những cô ấy nói được tiếng Pháp, mà cô ấy còn nói được cả tiếng Đức.”

    Đây là cấu trúc đảo ngữ trang trọng thường xuất hiện trong các bài thi như IELTS hoặc TOEFL.

  19. 19A party or a social event.nounsocial interaction

    Một bữa tiệc hoặc một sự kiện xã hội.

    “Are you having a big do for your birthday?”

    “Bạn có định tổ chức một bữa tiệc lớn cho ngày sinh nhật không?”

    Nghĩa này chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh và mang tính thân mật.

  20. 20A hairstyle.nounpersonal care

    Một kiểu tóc.

    “I like your new do!”

    “Tôi thích kiểu tóc mới của bạn!”

    Cách nói ngắn gọn của 'hairdo'.

  21. 21Rules or things that should be done (usually in 'dos and don'ts').noundaily life

    Những quy tắc hoặc những điều nên làm (thường dùng trong cụm 'dos and don'ts').

    “Here are the dos and don'ts of hiking.”

    “Đây là những điều nên và không nên làm khi đi leo núi.”

    Người Việt thường dịch cụm này là 'Những điều nên và không nên'.

  22. 22The first note of a major scale in music (solfège).nounmusic

    Nốt đầu tiên của âm giai trưởng trong âm nhạc (ký xướng âm).

    “The melody starts on do.”

    “Giai điệu bắt đầu ở nốt Đồ.”

    Tương ứng với nốt 'Đồ' trong tiếng Việt.

  23. 23Abbreviation for Doctor of Osteopathic Medicine.nounmedical

    Chữ viết tắt của Bác sĩ Chỉnh xương (Doctor of Osteopathic Medicine).

    “Michael Walters, D.O.”

    “Bác sĩ Michael Walters, chuyên gia chỉnh xương.”

    Đây là một văn bằng y khoa tại Mỹ, khác với M.D. (Bác sĩ y khoa).

  24. 24Used as an abbreviation for 'ditto' to avoid repeating a word above or before.adverboffice work

    Được dùng làm chữ viết tắt của 'ditto' (như trên) để tránh lặp lại một từ ở trên hoặc ở trước.

    “Apples... $1.00; Pears... do.”

    “Táo... 1.00$; Lê... như trên.”

    Cách dùng này hiện nay đã cũ, thường thấy trong các tài liệu hoặc hóa đơn cổ.

  25. 25The cardinal number occurring after eleven in a duodecimal (base 12) system.numeralacademic

    Số đếm đứng sau số 11 trong hệ thống thập nhị phân (cơ số 12).

    “In base twelve, ten, eleven, do.”

    “Trong hệ cơ số 12: mười, mười một, mười hai (do).”

    Đây là thuật ngữ toán học chuyên biệt cho hệ cơ số 12.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • do business
  • do damage
  • do your best
  • do a favor
  • do homework

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable

Inflections

third_person_singular
does
past_simple
did
past_participle
done
present_participle
doing

Usage patterns

  • do something
  • do as you are told
  • do the dishes
  • do research
  • do somebody a favor

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I did a mistake.

    I made a mistake.

    Collocation error; 'mistake' always takes the verb 'make'.

  • How do you do?

    How are you doing?

    'How do you do?' is an extremely formal greeting, not a question about health.

  • I don't can do it.

    I can't do it.

    Modal verbs like 'can' do not use 'do' as an auxiliary.

  • He does his homeworks.

    He does his homework.

    'Homework' is uncountable in English.

  • I did a decision.

    I made a decision.

    Decisions are 'made', not 'done'.

Don't confuse with

  • make

    To create or produce something new.

    “I made a cake (creation) vs I did the dishes (task).”

    Use 'do' for tasks and obligations; use 'make' for creating physical objects or outcomes.

Academic collocations

Words that pair with "do" in formal and academic writing

verb
undertakeconductperform
noun
researchanalysissurveyexperiment

In context

Real-world examples

  • daily life

    Can you do me a favor and buy some fish sauce on your way home?

    Bạn có thể giúp mình một việc là mua hộ chai nước mắm trên đường về nhà không?

    Nước mắm là gia vị thiết yếu trong bếp ăn người Việt, việc nhờ mua hộ đồ ăn trên đường về là tương tác hàng ngày rất phổ biến.

  • business

    What do you do for a living? – I work in a software company in District 1.

    Bạn làm nghề gì? – Mình làm việc ở một công ty phần mềm tại Quận 1.

    Câu hỏi về nghề nghiệp là cách làm quen phổ biến ở Việt Nam. Quận 1 thường được nhắc đến như trung tâm kinh tế tại TP.HCM.

  • academic

    We need to do more research on the impact of salt intrusion in the Mekong Delta.

    Chúng ta cần thực hiện thêm nghiên cứu về tác động của xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long.

    Xâm nhập mặn là một vấn đề môi trường cấp thiết và thường xuyên được thảo luận trong các báo cáo khoa học tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'do' và 'make'. 'Do' dùng cho các công việc không tạo ra vật thể cụ thể (như làm bài tập, làm việc nhà), trong khi 'make' dùng để chế tạo, tạo ra cái mới.
  • Cụm từ 'How do you do?' cực kỳ trang trọng và hiếm dùng trong giao tiếp hiện đại, người Việt nên dùng 'How are you doing?' hoặc 'How's it going?' để tự nhiên hơn.
  • Trong âm nhạc, nốt 'Do' (Đồ) là nốt cơ bản nhất mà học sinh Việt Nam được học trong chương trình giáo dục phổ thông.

Etymology

Old English 'dōn', of West Germanic origin; related to Dutch 'doen' and German 'tun', from an Indo-European root shared by Greek 'tithēnai' (to place) and Latin 'facere' (to make/do). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “do” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove