Skip to content
Dictionary

idle

/ˈaɪdl/
C1adjective

Not working, not in use, or spending time doing nothing.

Concreteness 2.8/5 · Abstract

Tiếng Việt

nhàn rỗi / để không

ÁI-đồ

Nhấn mạnh âm đầu 'ÁI', âm 'đồ' đọc nhẹ, uốn lưỡi nhẹ ở âm 'l' cuối.

Không làm việc, không được sử dụng, hoặc dành thời gian không làm gì cả.

Meanings

11 meanings

  1. 1Not working hard; avoiding work.adjectiveeducation

    Không làm việc chăm chỉ; lười biếng, trốn tránh công việc.

    “He was an idle student who rarely completed his assignments.”

    “Cậu ta là một học sinh lười biếng hiếm khi hoàn thành bài tập được giao.”

    • She blamed the crimes on the local jobless teenagers. ‘The devil makes work for idle hands,’ she would say.

    Dùng với thái độ chê trách (disapproving). Trong tiếng Việt tương đương với 'lười chảy thây' hoặc 'lười biếng'.

  2. 2Not in use or not operating.adjectivebusiness

    Không được sử dụng hoặc không hoạt động (máy móc, đất đai).

    “Half their machines are lying idle due to the supply shortage.”

    “Một nửa số máy móc của họ đang bị bỏ không do thiếu hụt nguồn cung.”

    • He did not let the factory become idle.
    • The pumps are standing idle.
    • The land was left idle for years.

    Thường đi kèm với các động từ như 'lie', 'stand', 'sit' (ví dụ: lie idle = nằm không, bỏ không).

  3. 3Without work; unemployed.adjectivebusiness

    Không có việc làm; thất nghiệp.

    “Over ten per cent of the workforce is now idle.”

    “Hơn mười phần trăm lực lượng lao động hiện đang ngồi không.”

    • More than 22,913 assembly workers remained idle because of continued shortages of imported parts.

    Dùng để chỉ tình trạng thất nghiệp tạm thời của một nhóm người hoặc lực lượng lao động, không mang ý nghĩa chê bai cá nhân.

  4. 4With no particular purpose or effect; meaningless.adjectivecommunication

    Không có mục đích hay tác dụng cụ thể; vô nghĩa, bâng quơ.

    “It was just idle chatter, nothing to be taken seriously.”

    “Đó chỉ là những câu chuyện phiếm bâng quơ, không có gì đáng để bận tâm.”

    • She asked out of idle curiosity.

    Thường dùng trong các cụm từ cố định như 'idle chatter' (chuyện phím), 'idle threat' (lời đe dọa suông), 'idle curiosity' (sự tò mò bâng quơ).

  5. 5Not spent doing work or something particular.adjectivedaily life

    Không dùng để làm việc hay làm việc gì cụ thể (thời gian rảnh rỗi).

    “In idle moments, he carved wooden figures.”

    “Trong những lúc rảnh rỗi, ông ấy thường khắc các bức tượng gỗ.”

    Dùng để miêu tả thời gian (moments, hours, days) không có lịch trình làm việc cụ thể, tương đương với 'free' hoặc 'leisure'.

  6. 6Used to describe assets that are not earning money or interest, or not earning enough.adjectivebusiness

    Được sử dụng để mô tả các tài sản không sinh lời hoặc không sinh lãi (tiền nhàn rỗi).

    “If you've got a few thousand pounds lying idle in a savings account, think about paying off part of your mortgage.”

    “Nếu bạn có vài ngàn bảng Anh để không trong tài khoản tiết kiệm, hãy nghĩ đến việc trả bớt một phần khoản vay thế chấp.”

    • These idle funds can be invested on the money market.

    Thuật ngữ chuyên ngành tài chính/kinh doanh. 'Idle funds' hay 'idle money' dịch là 'tiền nhàn rỗi'.

  7. 7To spend time doing nothing important.verbdaily life

    Dành thời gian không làm gì quan trọng; ăn không ngồi rồi.

    “They idled the days away, talking and watching television.”

    “Họ đã lãng phí những ngày tháng ăn không ngồi rồi, chỉ nói chuyện và xem tivi.”

    Thường dùng với giới từ 'away' (idle something away) mang nghĩa lãng phí thời gian một cách vô ích.

  8. 8To run slowly while the vehicle is not moving.verbtechnology

    Chạy chậm khi xe không di chuyển; nổ máy không tải.

    “She left the car idling at the roadside.”

    “Cô ấy để chiếc xe nổ máy không tải ở bên đường.”

    Rất phổ biến khi nói về động cơ ô tô, xe máy (engine idling). Tiếng Việt thường gọi là 'chạy ga-ran-ti' hoặc 'nổ máy chờ'.

  9. 9To close a factory or stop providing work for employees, especially temporarily.verbbusiness

    Đóng cửa nhà máy hoặc ngừng cung cấp việc làm cho nhân viên, đặc biệt là tạm thời.

    “The strikes have idled nearly 4,000 workers.”

    “Các cuộc đình công đã khiến gần 4.000 công nhân phải nghỉ việc tạm thời.”

    • Lack of demand forced the automaker to idle two more plants on Monday.

    Thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ (US English) trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghiệp.

  10. 10The lowest selectable thrust or power setting of an engine.nountechnology

    Mức thiết lập lực đẩy hoặc công suất thấp nhất của động cơ; chế độ không tải.

    “The pilot reduced the engine to idle.”

    “Viên phi công đã giảm động cơ xuống chế độ không tải.”

    Thuật ngữ kỹ thuật (technical). Thường dùng với giới từ 'to' (reduce to idle).

  11. 11The state of being inactive or not in use.nountechnology

    Trạng thái không hoạt động hoặc không được sử dụng.

    “The system goes into idle after ten minutes of inactivity.”

    “Hệ thống chuyển sang trạng thái nghỉ sau mười phút không hoạt động.”

    Thường gặp trong lĩnh vực công nghệ thông tin, máy tính (chế độ chờ/nghỉ).

Word bank

Common phrases

  • lie idle
  • stand idle
  • remain idle
  • bone idle
  • sit idle
  • idle away
  • engine idling
  • leave idling
  • on idle
  • reduce to idle
  • engine idle

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • uncountable

Inflections

third_person_singular
idles
past_simple
idled
past_participle
idled
present_participle
idling
plural
idles

Word family

Usage patterns

  • idle something away
  • idle something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The factory is lazy.

    The factory is idle.

    Use 'idle' for machines, factories, or assets that are not in use. 'Lazy' is only used for people or animals.

  • He made an idol threat.

    He made an idle threat.

    The correct spelling for a threat with no real intent behind it is 'idle', not the homophone 'idol'.

  • The car was idle at the traffic light.

    The car was idling at the traffic light.

    When referring to an engine running while a vehicle is stationary, use the present participle verb form 'idling'.

  • I have some lazy money in the bank.

    I have some idle money in the bank.

    Funds or assets that are not generating interest or being used are described as 'idle', not 'lazy'.

  • She idled the time.

    She idled the time away.

    When meaning to waste time doing nothing, 'idle' is typically followed by 'away'.

Don't confuse with

  • lazy

    unwilling to work or use energy

    “He's too lazy to clean his room.”

    'Idle' often refers to things not in use (idle machines) or a temporary state of doing nothing, while 'lazy' usually describes a person's permanent character flaw.

  • idol

    a person or thing that is greatly admired, loved, or revered

    “She is a pop idol.”

    'Idol' sounds exactly the same as 'idle' but refers to a revered person or object, not a state of inactivity.

Academic collocations

Words that pair with "idle" in formal and academic writing

verb
remainstandliesit
adjective
bone
noun
chattercuriositythreatspeculationboast
preposition
at

In context

Real-world examples

  • business

    Many factory workers were left idle during the pandemic.

    Nhiều công nhân nhà máy phải ngồi không trong suốt đại dịch.

    Phản ánh tình trạng thất nghiệp tạm thời tại các khu công nghiệp ở Việt Nam trong thời kỳ kinh tế khó khăn.

  • daily life

    Don't leave the car engine idling to save fuel.

    Đừng để động cơ ô tô nổ máy không tải để tiết kiệm nhiên liệu.

    Phù hợp với thói quen tham gia giao thông ở Việt Nam, nơi việc tắt máy khi dừng đèn đỏ lâu được khuyến khích để bảo vệ môi trường và tiết kiệm xăng.

  • daily life

    He spends his idle hours playing mobile games.

    Cậu ấy dành những giờ rảnh rỗi để chơi game trên điện thoại.

    Thể hiện thói quen giải trí phổ biến của giới trẻ Việt Nam trong thời gian rảnh rỗi.

  • business

    The company has too much idle cash in the bank.

    Công ty có quá nhiều tiền mặt để không trong ngân hàng.

    Thuật ngữ tài chính quen thuộc trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam khi dòng tiền không được mang đi đầu tư sinh lời.

  • communication

    It was just an idle threat; he won't actually sue us.

    Đó chỉ là một lời đe dọa suông; ông ta sẽ không thực sự kiện chúng ta đâu.

    Cách diễn đạt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi nói về những lời dọa nạt không có cơ sở thực tế hoặc không có ý định thực hiện.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, sự chăm chỉ (cần cù) rất được đề cao, do đó từ 'idle' khi dùng để chỉ người (lười biếng, nhàn rỗi không làm gì) thường mang sắc thái chê bai, tiêu cực.
  • Khi nói về máy móc, đất đai hoặc tiền bạc, 'idle' (để không, bỏ hoang, nhàn rỗi) được hiểu là sự lãng phí tài nguyên, một khái niệm quan trọng trong quản lý kinh tế và sản xuất tại Việt Nam.

Etymology

From Old English 'īdel' meaning 'empty, void, vain, worthless', of Germanic origin; related to Dutch 'ijdel' (vain) and German 'eitel' (vain). The sense shifted over time from 'empty' to 'unprofitable' and eventually to 'not working' or 'lazy'.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “idle” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove