active
/ˈæktɪv/Always busy doing things, especially physical activities, or involved in a particular activity.
Tiếng Việt
năng động
ÁC-tìv
Nhấn mạnh âm đầu 'ÁC' với âm 'k' nhẹ ở giữa, âm 'tìv' đọc nhẹ và nhanh.
Luôn bận rộn thực hiện các hoạt động, đặc biệt là hoạt động thể chất, hoặc tham gia tích cực vào một lĩnh vực cụ thể.
Meanings
8 meanings
1Always busy doing things, especially physical activities.adjectivehealth
Luôn bận rộn làm việc, đặc biệt là các hoạt động thể chất; năng động.
“Staying physically active in later years can also keep you feeling younger.”
“Duy trì hoạt động thể chất ở những năm sau này cũng có thể giúp bạn cảm thấy trẻ trung hơn.”
- Try to keep active in the cold weather.
- I was already healthy and active and fit.
- Although he's nearly 80, he is still very active.
Dùng 'physically active' thay vì 'sporty' nếu muốn nhấn mạnh vào việc vận động cơ thể nói chung chứ không chỉ là chơi thể thao.
2Involved in something; making a determined effort and not leaving something to happen by itself.adjectivesocial
Tham gia vào việc gì đó; nỗ lực quyết tâm và không để mọi thứ tự diễn ra; tích cực.
“She has been active in local politics for some years.”
“Bà ấy đã hoạt động tích cực trong chính trị địa phương được vài năm rồi.”
- They were both politically active.
- Employees who take an active part in the project feel more involved.
- We need to play an active role in safeguarding the environment.
Trong ngữ cảnh này, 'active' thường đi kèm với giới từ 'in'.
3Doing something regularly; functioning.adjectivescience
Thực hiện điều gì đó thường xuyên; đang hoạt động (về chức năng).
“The volcano is highly active.”
“Núi lửa này đang hoạt động rất mạnh.”
- Numbers of sexually active teenagers have continued to rise.
- The organization releases a weekly survey of the number of active oil and gas drilling rigs.
- By the age of 18, 65% of teenagers report being sexually active.
Đối với hiện tượng thiên nhiên như núi lửa, 'active' có nghĩa là 'đang hoạt động', trái nghĩa với 'dormant' (ngủ yên).
4Lively and full of ideas.adjectiveemotions
Sống động và đầy ý tưởng; nhanh nhạy.
“That child has a very active imagination.”
“Đứa trẻ đó có trí tưởng tượng rất phong phú.”
- He has a very active mind for his age.
- Her active brain was always looking for new problems to solve.
Khi nói về trí não hoặc trí tưởng tượng, 'active' nên được hiểu là 'phong phú' hoặc 'nhanh nhạy'.
5Working; in use or able to be used.adjectivetechnology
Đang làm việc; đang được sử dụng hoặc có thể sử dụng được.
“The old watermill was active until 1960.”
“Chiếc cối xay nước cũ đã hoạt động cho đến tận năm 1960.”
- The company has more than one million active cardholders.
- Click the tab to open the active window.
Dùng cho máy móc hoặc tài khoản hệ thống (ví dụ: active account - tài khoản đang hoạt động).
6Having or causing a chemical effect.adjectivetechnical
Có hoặc gây ra phản ứng hóa học; có hoạt tính.
“What is the active ingredient in aspirin?”
“Thành phần hoạt tính trong aspirin là gì?”
- The active substance in the vaccine triggers an immune response.
- Honey contains active enzymes.
Cụm từ 'active ingredient' (dược chất/thành phần hoạt tính) rất phổ biến trong y tế và hóa mỹ phẩm.
7Connected with a verb whose subject is the person or thing that performs the action.adjectiveeducation
Liên quan đến động từ mà chủ ngữ là người hoặc vật thực hiện hành động; chủ động.
“In ‘He was driving the car’, the verb is active.”
“Trong câu 'Anh ấy đang lái xe', động từ ở thể chủ động.”
- Sentences in the active voice are generally clearer.
- Change the following sentences from passive to active.
Đây là thuật ngữ ngữ pháp, dùng để phân biệt với 'passive' (bị động).
8The form of a verb in which the subject is the person or thing that performs the action; the active voice.nouneducation
Hình thức của động từ trong đó chủ ngữ là người hoặc vật thực hiện hành động; thể chủ động.
“In ‘She drove the car’, ‘she’ is the subject and the verb ‘drove’ is in the active.”
“Trong câu 'Cô ấy đã lái xe', 'she' là chủ ngữ và động từ 'drove' ở thể chủ động.”
- It is often better to write in the active rather than the passive.
- Examples of the active include 'run', 'swim', and 'fly'.
Trong tiếng Việt thường gọi đầy đủ là 'thể chủ động' thay vì chỉ dùng danh từ đơn lẻ.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is very active to play football.
He is very active in playing football.
Use 'active in doing something' rather than 'active to do something'.
The medicine is not active anymore.
The medicine is not effective anymore.
While 'active ingredient' is correct, we usually say a medicine is 'effective' when it works, unless specifically referring to chemical activity.
Don't confuse with
- proactive
creating or controlling a situation by causing something to happen rather than responding to it
“We need to be proactive in solving this problem.”
'Active' means doing something; 'proactive' means planning and acting in advance.
Academic collocations
Words that pair with "active" in formal and academic writing
- verb
- remainbecomekeep
- adjective
- highlyextremelypolitically
- noun
- participationroleinvolvementmember
- preposition
- inagainst
In context
Real-world examples
- daily life
Many Vietnamese seniors stay active by practicing Tai Chi in public parks every morning.
Nhiều người cao tuổi ở Việt Nam duy trì sự năng động bằng cách tập dưỡng sinh tại các công viên mỗi sáng.
Văn hóa tập thể dục buổi sáng tại công viên là một nét đặc trưng trong đời sống của người cao tuổi Việt Nam.
- social
Young people are encouraged to take an active role in community volunteer programs.
Thanh niên được khuyến khích đóng vai trò tích cực trong các chương trình tình nguyện cộng đồng.
Phong trào thanh niên tình nguyện (Mùa hè xanh) rất phổ biến và được coi trọng tại Việt Nam.
- business
Our company is looking for candidates who are active and creative in their work.
Công ty chúng tôi đang tìm kiếm những ứng viên năng động và sáng tạo trong công việc.
Từ 'năng động' thường xuất hiện trong các bản mô tả công việc (JD) tại Việt Nam để chỉ sự nhanh nhẹn và nhiệt huyết.
- academic
Students should use active learning methods to remember lessons longer.
Sinh viên nên sử dụng các phương pháp học tập chủ động để nhớ bài lâu hơn.
Ngành giáo dục Việt Nam đang chuyển dịch từ lối học thụ động sang 'học tập chủ động' (active learning).
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'active' có thể dịch là 'năng động' (tính cách), 'tích cực' (thái độ), hoặc 'đang hoạt động' (trạng thái máy móc/núi lửa).
- Người Việt thường dùng 'năng động' như một lời khen về sự nhanh nhẹn và khả năng thích nghi tốt trong môi trường hiện đại.
- Trong ngữ pháp, 'active voice' luôn được dịch là 'thể chủ động'.
Etymology
Late Middle English: from Latin activus, from act- 'done', from the verb agere 'do, act'.
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và các chuyên ngành kỹ thuật liên quan.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.