Skip to content
Dictionary

dynamic

/daɪˈnæmɪk/
B2adjective

Characterized by constant change, activity, or progress, or relating to energy and forces.

Concreteness 2.4/5 · Abstract

Tiếng Việt

năng động

đai-NE-mìk

nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai NE, âm đầu 'đai' đọc rõ, âm cuối 'mìk' đọc nhanh và nhẹ.

Đặc trưng bởi sự thay đổi, hoạt động hoặc tiến triển liên tục, hoặc liên quan đến năng lượng và lực.

Meanings

10 meanings

  1. 1Having a lot of energy and a strong personality; full of new and exciting ideas.adjectivebusiness

    Có nhiều năng lượng và cá tính mạnh mẽ; tràn đầy những ý tưởng mới mẻ và thú vị.

    “He was a dynamic and engaging speaker who captivated the audience.”

    “Ông ấy là một diễn giả năng động và lôi cuốn, người đã thu hút toàn bộ khán giả.”

    • He was seen as young and dynamic compared to his predecessor.
    • You must be prepared to be part of an energetic and dynamic team.

    Dùng để khen ngợi sự chủ động và nhiệt huyết của một người trong công việc hoặc cuộc sống.

  2. 2Always changing, developing, and making progress.adjectivebusiness

    Luôn thay đổi, phát triển và tiến bộ không ngừng.

    “The business has managed to change and remain dynamic in a competitive market.”

    “Doanh nghiệp đã xoay xở để thay đổi và duy trì sự năng động trong một thị trường đầy cạnh tranh.”

    • The process is essentially dynamic with ideas and feedback flowing both ways.
    • They want to promote a dynamic economy with a high level of employment.

    Thường dùng để mô tả thị trường, nền kinh tế hoặc các hệ thống không đứng yên.

  3. 3Relating to forces that produce movement.adjectivetechnical

    Liên quan đến các lực tạo ra chuyển động (thuộc về động lực học).

    “Dynamic forces are at work in the shifting of tectonic plates.”

    “Các lực động lực học đang tác động trong quá trình dịch chuyển của các mảng kiến tạo.”

    Đây là nghĩa chuyên ngành trong vật lý, cần phân biệt với nghĩa chỉ tính cách con người.

  4. 4Describing an action rather than a state; dynamic verbs can be used in the progressive tenses.adjectiveacademic

    Mô tả một hành động thay vì một trạng thái; các động từ chỉ hành động (dynamic verbs) có thể được dùng ở các thì tiếp diễn.

    “In the sentence 'I am eating,' the word 'eating' is a dynamic verb.”

    “Trong câu 'I am eating' (Tôi đang ăn), từ 'eating' là một động từ chỉ hành động.”

    Trong ngữ pháp, từ này đối lập với 'stative verb' (động từ chỉ trạng thái).

  5. 5Happening at runtime instead of being predetermined at compile time.adjectivetechnology

    Xảy ra trong quá trình thực thi (runtime) thay vì được xác định trước tại thời điểm biên dịch (compile time).

    “Dynamic memory allocation allows a program to request memory as needed during execution.”

    “Cấp phát bộ nhớ động cho phép một chương trình yêu cầu bộ nhớ khi cần thiết trong quá trình thực thi.”

    Thuật ngữ chuyên ngành tin học, thường dịch là 'động' (như trong 'địa chỉ IP động').

  6. 6Having to do with the varying volume of sound.adjectivearts culture

    Liên quan đến sự thay đổi âm lượng của âm thanh.

    “The singer's dynamic range was impressive, moving from a whisper to a roar effortlessly.”

    “Dải động (âm vực) của ca sĩ thật ấn tượng, chuyển từ tiếng thì thầm sang tiếng gầm một cách dễ dàng.”

    Trong âm nhạc và âm thanh, 'dynamic' chỉ cường độ âm thanh to hay nhỏ.

  7. 7The way in which people or things behave and react to each other in a particular situation.nouncommunication

    Cách thức mà con người hoặc sự vật cư xử và phản ứng với nhau trong một tình huống cụ thể.

    “The research aims to improve our understanding of the dynamics of the business environment.”

    “Nghiên cứu nhằm mục đích nâng cao sự hiểu biết của chúng ta về các động thái của môi trường kinh doanh.”

    • The dynamics of political change are complex.
    • We need to examine the group dynamics to see why the team is failing.

    Thường được dịch là 'động thái' hoặc 'sự tương tác' trong ngữ cảnh xã hội hoặc kinh tế.

  8. 8The science of the forces involved in movement.nountechnical

    Khoa học nghiên cứu về các lực liên quan đến chuyển động (động lực học).

    “He specialized in fluid dynamics during his engineering degree.”

    “Anh ấy chuyên về cơ học chất lưu trong quá trình học bằng kỹ sư của mình.”

    Sử dụng ở dạng số nhiều 'dynamics' nhưng thường đi với động từ số ít khi chỉ một ngành học.

  9. 9A force that produces change, action, or effects.noungeneral

    Một lực tạo ra sự thay đổi, hành động hoặc hiệu ứng; động lực.

    “Market forces are the primary dynamic behind the industry's growth.”

    “Các lực lượng thị trường là động lực chính đằng sau sự tăng trưởng của ngành.”

    Ở đây 'dynamic' mang nghĩa tương đương với 'driving force' (động lực thúc đẩy).

  10. 10Changes in volume in a piece of music, or the symbols used to represent them.nounarts culture

    Sự thay đổi về âm lượng trong một bản nhạc, hoặc các ký hiệu dùng để biểu thị chúng.

    “The conductor asked the string section to pay closer attention to the dynamics in the second movement.”

    “Nhạc trưởng yêu cầu bè dây chú ý kỹ hơn đến các sắc thái (độ mạnh nhẹ) trong chương thứ hai.”

    Trong âm nhạc học, từ này thường được dịch là 'sắc thái' hoặc 'độ động'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • remain dynamic
  • highly dynamic
  • dynamic leadership
  • dynamic environment
  • social dynamics
  • political dynamics
  • complex dynamics
  • power dynamic

Grammar & forms

Grammar

  • plural
  • uncountable
  • singular

Inflections

singular
dynamic
plural
dynamics

Word family

Usage patterns

  • dynamic leader
  • dynamic economy
  • remain dynamic
  • the dynamics of something
  • group dynamics
  • fluid dynamics

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The business is dynamicly growing.

    The business is dynamically growing.

    The adverb form requires '-ally'.

  • She has a lot of dynamic.

    She is very dynamic / She has a lot of dynamism.

    'Dynamic' is an adjective; use 'dynamism' for the noun meaning 'quality of being dynamic'.

  • The fluid dynamic are hard.

    Fluid dynamics is hard.

    When referring to a branch of science, 'dynamics' is treated as a singular noun.

  • He is a dynamic person.

    He is a dynamic person.

    Correct usage, but often overused in resumes; try 'innovative' or 'proactive'.

  • The dynamic between them are bad.

    The dynamic between them is bad.

    If 'dynamic' is singular, use a singular verb.

Don't confuse with

  • kinetic

    relating to or resulting from motion

    “Kinetic energy is the energy of a body in motion.”

    Use 'kinetic' specifically for physics/motion; 'dynamic' for personality and systems.

  • dynamite

    a high explosive

    “The miners used dynamite to blast the rock.”

    Do not use 'dynamic' when you mean the explosive material.

Academic collocations

Words that pair with "dynamic" in formal and academic writing

verb
remainbecomecharacterize
adjective
highlyessentiallyinherently
noun
systemprocessenvironment
preposition
withinof

In context

Real-world examples

  • business

    Vietnamese startups are operating in an extremely dynamic market environment.

    Các công ty khởi nghiệp Việt Nam đang hoạt động trong một môi trường thị trường cực kỳ năng động.

    Phản ánh tinh thần khởi nghiệp đang bùng nổ tại các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội.

  • academic

    She is a dynamic leader who always encourages her team to innovate.

    Cô ấy là một nhà lãnh đạo năng động, luôn khuyến khích đội ngũ của mình đổi mới.

    Trong văn hóa làm việc hiện đại tại Việt Nam, sự năng động của cấp trên rất được coi trọng.

  • daily life

    The group dynamics in a traditional Vietnamese family are often influenced by Confucian values.

    Sự tương tác (động lực nhóm) trong một gia đình Việt Nam truyền thống thường chịu ảnh hưởng của các giá trị Nho giáo.

    Giải thích cách các thành viên tương tác với nhau dựa trên thứ bậc và sự kính trọng.

  • technology

    Understanding the dynamic pricing of ride-hailing apps like Grab is essential for commuters.

    Hiểu về cơ chế giá linh hoạt (giá động) của các ứng dụng gọi xe như Grab là điều cần thiết cho người đi làm.

    Liên quan trực tiếp đến thói quen sử dụng công nghệ hàng ngày của người dân Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'năng động' thường mang nghĩa tích cực khi nói về tính cách con người, đặc biệt là giới trẻ.
  • Từ 'động lực' (dynamics) được dùng phổ biến trong phân tích kinh tế và xã hội học tại Việt Nam để chỉ các yếu tố thúc đẩy sự phát triển.
  • Cần lưu ý phân biệt 'năng động' (tính cách) và 'biến động' (thị trường/tình hình) tùy theo ngữ cảnh sử dụng của 'dynamic'.

Etymology

Early 19th century: from French dynamique, from Greek dunatikos, from dunamis ‘power’. The term was originally used in the context of physics to describe forces producing motion (Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “dynamic” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove