idol
/ˈaɪdl/A person who is greatly admired, or a statue or object worshipped as a god.
Tiếng Việt
thần tượng
ÁI-đồ
Nhấn mạnh âm đầu 'ÁI', âm sau 'đồ' đọc nhẹ và lướt nhanh.
Một người được vô cùng ngưỡng mộ, hoặc một bức tượng hay vật thể được tôn thờ như một vị thần.
Meanings
3 meanings
1A person or thing that is loved and admired very much.general
Một người hoặc vật được yêu mến và ngưỡng mộ rất nhiều (thần tượng).
“She is still my biggest idol.”
“Cô ấy vẫn là thần tượng lớn nhất của tôi.”
- He'd always wanted to meet his idol.
- The film made an idol of her.
- a matinee idol of a bygone era
- her screen idol, Marilyn Monroe
- Basketball players are his idols.
Đây là nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Anh hiện đại. Thường được dùng với tính từ sở hữu (my idol, his idol) hoặc danh từ chỉ lĩnh vực (pop idol, sports idol).
2A statue or object that is worshipped as a god.general
Một bức tượng hoặc vật thể được tôn thờ như một vị thần (ngẫu tượng, tượng thần).
“The ancient tribes bowed down before their stone idols.”
“Các bộ lạc cổ đại đã cúi lạy trước những bức tượng thần bằng đá của họ.”
- They were accused of worshipping false idols.
Nghĩa này mang tính học thuật, lịch sử hoặc tôn giáo. Trong ngữ cảnh tôn giáo, cụm từ 'false idol' (ngẫu tượng giả) mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc tôn thờ sai lệch.
3A popular entertainer, usually young and attractive, with an image of being close to fans (especially in Asian pop culture).general
Một nghệ sĩ giải trí nổi tiếng, thường trẻ trung và hấp dẫn, có hình tượng gần gũi với người hâm mộ (đặc biệt trong văn hóa đại chúng châu Á).
“She trained for years to debut as a pop idol.”
“Cô ấy đã rèn luyện trong nhiều năm để ra mắt với tư cách là một thần tượng nhạc pop.”
- The agency is holding auditions for a new idol group.
Rất phổ biến trong văn hóa K-pop và J-pop. Người Việt thường dùng trực tiếp từ 'idol' thay vì dịch ra tiếng Việt trong ngữ cảnh này.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- pop idol
- rock idol
- teen idol
- matinee idol
- screen idol
- sports idol
- worship an idol
- emulate an idol
- imitate an idol
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- idols
Word family
- idolatrousadjective
- idolatrouslyadverb
- idolatrynoun
- idolizeverb
Usage patterns
- make an idol of somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
He is my idle.
He is my idol.
'Idle' means lazy or not active, whereas 'idol' is someone you admire.
They worshipped the false idle.
They worshipped the false idol.
Use 'idol' for a statue or god, not the adjective 'idle'.
She wants to be a pop idle.
She wants to be a pop idol.
The word for a famous pop star is spelled 'idol'.
He is an idol for me.
He is my idol.
It is more natural to use a possessive pronoun (my/his/her) directly before 'idol'.
The temple was full of idles.
The temple was full of idols.
The plural noun for statues worshipped as gods is 'idols'.
Don't confuse with
- idle
not working or active; lazy
“The factory machines lay idle.”
Idol is a person or statue; idle means doing nothing. They sound exactly the same (homophones).
Academic collocations
Words that pair with "idol" in formal and academic writing
- verb
- worshiprevereemulateimitate
- adjective
- popularculturalancientfalse
- noun
- worshipstatussinger
- preposition
- ofto
In context
Real-world examples
- daily life
My sister's room is covered with posters of her K-pop idols.
Phòng của em gái tôi dán đầy áp phích về các thần tượng K-pop của nó.
Văn hóa hâm mộ thần tượng (đặc biệt là K-pop) rất phổ biến trong giới trẻ Việt Nam.
- business
Steve Jobs remains an idol for many tech entrepreneurs.
Steve Jobs vẫn là một thần tượng đối với nhiều doanh nhân công nghệ.
Trong môi trường khởi nghiệp tại Việt Nam, những nhân vật thành công toàn cầu thường được coi là hình mẫu lý tưởng.
- academic
Archaeologists discovered several ancient idols in the ruins of the temple.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một vài bức tượng thần cổ đại trong đống đổ nát của ngôi đền.
Liên quan đến các nghiên cứu lịch sử và khảo cổ học, tương tự như việc khai quật các di tích Chăm Pa hay Óc Eo tại Việt Nam.
- entertainment
He won the national singing competition and became an instant pop idol.
Anh ấy đã chiến thắng cuộc thi hát quốc gia và ngay lập tức trở thành một thần tượng nhạc pop.
Các chương trình truyền hình thực tế tìm kiếm tài năng âm nhạc (như Vietnam Idol) đã tạo ra nhiều ngôi sao giải trí tại Việt Nam.
- sports
Young football players often try to emulate their idols on the pitch.
Các cầu thủ bóng đá trẻ thường cố gắng học theo các thần tượng của họ trên sân cỏ.
Bóng đá là môn thể thao vua ở Việt Nam, thanh thiếu niên thường có xu hướng bắt chước kỹ năng của các cầu thủ nổi tiếng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giới trẻ Việt Nam hiện nay, từ 'idol' (thường được dùng nguyên gốc tiếng Anh) rất phổ biến để chỉ các ngôi sao giải trí, đặc biệt là K-pop, V-pop và những người nổi tiếng trên mạng xã hội.
- Từ 'thần tượng' cũng có thể được dùng như một động từ trong khẩu ngữ tiếng Việt (ví dụ: 'Tôi rất thần tượng anh ấy'), mặc dù trong tiếng Anh 'idol' chủ yếu là danh từ và động từ tương ứng là 'idolize'.
- Nghĩa gốc 'bức tượng được tôn thờ' (ngẫu tượng) ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày ở Việt Nam, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, lịch sử hoặc khảo cổ học.
Etymology
Middle English: from Old French idole, from late Latin idolum, from Greek eidōlon 'image, idol', from eidos 'form, shape'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu nghĩa, ngữ cảnh và phát âm chuẩn.