hero
/ˈhɪrəʊ/A person admired for bravery or great achievements, or the main character in a story, movie, or play.
Tiếng Việt
anh hùng
HI-râu
Nhấn mạnh âm đầu 'HI', âm 'râu' đọc nhẹ và kéo dài ở cuối.
Một người được ngưỡng mộ vì sự dũng cảm hoặc thành tựu lớn, hoặc nhân vật chính trong một câu chuyện, bộ phim hoặc vở kịch.
Meanings
8 meanings
1A person who is admired by many people for doing something brave or good.nounsocial
Một người được nhiều người ngưỡng mộ vì đã làm một việc gì đó dũng cảm hoặc tốt đẹp.
“He was hailed as a hero after the rescue.”
“Anh ấy được tôn vinh như một anh hùng sau cuộc giải cứu.”
- The song remembers the brave heroes who died for their country.
- He returned home from the tournament a conquering hero.
- Everyone played brilliantly, but Jones was the hero of the hour.
Dùng để chỉ những người có hành động phi thường ngoài đời thực. Lưu ý số nhiều là 'heroes'.
2The main character in a story, novel, film, etc., especially the main male character.nounliterary
Nhân vật chính trong một câu chuyện, tiểu thuyết, bộ phim, v.v., đặc biệt là nhân vật nam chính.
“The hero of the novel is a ten-year-old boy.”
“Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết là một cậu bé mười tuổi.”
- Being shy and unassuming, he was an unlikely romantic hero.
- Don Quixote, the eponymous hero of the novel by Cervantes.
- Tired of playing the square-jawed hero, he sought out more challenging roles.
Trong ngữ cảnh văn học, 'hero' tương đương với 'nhân vật chính'. Tránh nhầm lẫn với nghĩa anh hùng cứu thế.
3A person that you admire because of a particular quality or skill that they have.noundaily life
Một người mà bạn ngưỡng mộ vì một phẩm chất hoặc kỹ năng đặc biệt mà họ có.
“Jimi Hendrix was her guitar hero.”
“Jimi Hendrix là thần tượng ghi-ta của cô ấy.”
- In this album she pays tribute to her musical heroes.
- His father was a hero figure to him.
- Einstein is the all-time hero of many scientists.
Trong nghĩa này, 'hero' thường được dịch là 'thần tượng' hoặc 'hình mẫu lý tưởng' trong tiếng Việt.
4A long bread roll split open along its length and filled with various types of food, such as meat and cheese.nounfood
Một loại bánh mì dài được xẻ dọc và kẹp nhiều loại thực phẩm như thịt và phô mai.
“I'll have a meatball hero and a soda, please.”
“Cho tôi một ổ bánh mì kẹp thịt viên và một ly soda nhé.”
- We shared a giant Italian hero for lunch.
- The deli is famous for its massive hero sandwiches.
Đây là cách gọi phổ biến ở Bắc Mỹ, tương tự như 'sub' hay 'sandwich'. Người Việt thường gọi đơn giản là bánh mì kẹp.
5The eye-catching top portion of a web page, often including a large image and text.nountechnology
Phần đầu bắt mắt của một trang web, thường bao gồm một hình ảnh lớn và văn bản.
“We need to update the hero image on the landing page to reflect the new campaign.”
“Chúng ta cần cập nhật hình ảnh tiêu điểm trên trang đích để phản ánh chiến dịch mới.”
- The hero section should have a call to action.
- Most modern websites use a hero layout to grab user attention immediately.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành thiết kế (UI/UX). 'Hero image' là hình ảnh lớn nhất, đập vào mắt người dùng đầu tiên.
6In poker, the current player, often used in hypothetical examples or strategy discussions.nounsocial
Trong trò chơi poker, chỉ người chơi hiện tại (phía người đang kể hoặc phân tích), thường dùng trong các ví dụ giả định.
“Hero decides to call the bet on the river.”
“Người chơi (Hero) quyết định theo mức cược ở vòng river.”
- The hand history shows Hero raising from the small blind.
Đây là thuật ngữ chuyên biệt trong giới chơi bài poker để phân biệt với 'Villain' (đối thủ).
7To praise or laud someone or something highly; to treat as a hero.verbbusiness
Ca ngợi hoặc tôn vinh ai đó hoặc cái gì đó một cách nồng nhiệt; đối xử như một anh hùng.
“The marketing team heroed the new product in the latest advertisement.”
“Đội ngũ marketing đã tôn vinh sản phẩm mới trong quảng cáo mới nhất.”
- The campaign heroes the everyday stories of our customers.
- They heroed him in the local press for his charitable work.
Đây là cách dùng ít phổ biến hơn, thường thấy trong lĩnh vực quảng cáo để chỉ việc làm cho một đối tượng trở thành tâm điểm.
8To act as a hero; to behave with great bravery.verbcasual
Hành động như một anh hùng; cư xử với lòng dũng cảm lớn lao.
“He decided to hero it and ran into the burning building.”
“Anh ta quyết định làm anh hùng và lao vào tòa nhà đang cháy.”
Cách dùng này mang tính chất tiếng lóng (slang), chỉ việc cố gắng thể hiện sự dũng cảm.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- heroes
- third_person_singular
- heroes
- past_simple
- heroed
- past_participle
- heroed
- present_participle
- heroing
Word family
- heroicadjective
- heroicallyadverb
- heroism, heroinenoun
- heroizeverb
Usage patterns
- hero of the hour
- war hero
- local hero
- cult hero
- hero somebody
- hero something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is my heroe.
He is my hero.
In English, the singular is 'hero'. The plural adds 'es' to become 'heroes'.
A war's hero.
A war hero.
When describing the type of hero, use a noun adjunct (war hero) rather than a possessive.
She was the main hero.
She was the protagonist.
While 'main hero' is common in casual speech, 'protagonist' is more precise in academic or literary contexts.
They gave him a heroes welcome.
They gave him a hero's welcome.
This is a fixed possessive phrase; it requires an apostrophe because it is the welcome belonging to a hero.
He is a hero person.
He is a heroic person.
Use the adjective form 'heroic' to describe a person's character directly.
Don't confuse with
- heroine
The female version of hero, though 'hero' is now increasingly used for all genders.
“She is the heroine of the play.”
In modern English, you can use 'hero' for a man or a woman, but 'heroine' is specifically female.
- heron
A large bird with long legs and a long neck.
“The heron stood still in the water.”
Don't confuse the pronunciation; 'hero' ends in an 'o' sound, 'heron' ends in 'on'.
Academic collocations
Words that pair with "hero" in formal and academic writing
- verb
- hail asworshipemerge as
- adjective
- unsungunlikelyeponymous
- noun
- statuswelcomefigure
- preposition
- tooffor
In context
Real-world examples
- daily life
Doctors and nurses were the real heroes during the pandemic.
Các bác sĩ và y tá là những anh hùng thực sự trong suốt đại dịch.
Trong văn hóa Việt Nam, những người đóng góp cho cộng đồng thường được tôn vinh là 'anh hùng thời bình'.
- business
The company needs a hero product to boost its market share.
Công ty cần một sản phẩm chủ lực để thúc đẩy thị phần.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, 'hero product' thường được dịch là sản phẩm chiến lược hoặc sản phẩm chủ lực.
- academic
Thanh Giong is a legendary hero in Vietnamese folklore.
Thánh Gióng là một vị anh hùng truyền thuyết trong dân gian Việt Nam.
Hình tượng anh hùng trong văn học Việt Nam thường gắn liền với lòng yêu nước và chống ngoại xâm.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'anh hùng' mang sắc thái trang trọng và tôn kính rất cao. Ngoài nghĩa chỉ sự dũng cảm, nó còn gợi nhớ đến các vị anh hùng dân tộc.
- Từ 'hero' trong tiếng Anh hiện đại có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng trong tiếng Việt đôi khi người ta vẫn dùng 'nữ anh hùng' (heroine) để nhấn mạnh giới tính.
- Khái niệm 'hero image' trong thiết kế web là một thuật ngữ chuyên môn mới được du nhập và thường được giữ nguyên hoặc dịch là 'hình ảnh tiêu điểm'.
Etymology
From Middle English 'hero', from Old French 'heroe', via Latin 'heros' from Ancient Greek 'hērōs' (ἥρως), meaning a semi-divine being or a man of superhuman strength and courage. It first appeared in English literature in the late 14th century.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp các nghĩa phổ thông và ví dụ chi tiết cho người học Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tổng hợp với nhiều ví dụ về thành ngữ và cụm từ liên quan.