Skip to content
Dictionary

coward

/ˈkaʊərd/
B2noun

A person who is not brave or lacks the courage to face danger, pain, or difficulty.

Concreteness 2.9/5 · Abstract

Tiếng Việt

kẻ hèn nhát

KÁO-ờ-đ

Nhấn mạnh âm đầu 'KÁO', âm 'ờ' đọc nhẹ và lướt, kết thúc bằng âm 'đ' bật nhẹ trong cổ họng.

Người thiếu can đảm, không dám đối mặt với nguy hiểm, khó khăn hoặc đau đớn.

Meanings

4 meanings

  1. 1A person who is not brave or who does not have the courage to do things that other people do not think are especially difficult.noungeneral

    Một người không dũng cảm hoặc không có can đảm để làm những việc mà người khác cho là không mấy khó khăn.

    “You coward! What are you afraid of?”

    “Đồ hèn nhát! Bạn đang sợ cái gì vậy?”

    • A coward is someone who sends you a nasty letter without signing it.
    • He was branded a coward for running away from the battle.

    Lưu ý 'coward' là danh từ đếm được, nên luôn cần mạo từ 'a' (ví dụ: 'He is a coward', không phải 'He is coward'). Trong tiếng Việt, ta thường dịch là 'kẻ hèn nhát' hoặc 'đồ hèn'.

  2. 2Lacking courage; cowardly or servile.adjectiveliterary

    Thiếu can đảm; hèn nhát hoặc khúm núm.

    “It is a coward and servile humour, for a man to disguise and hide himself under a mask.”

    “Đó là một bản tính hèn nhát và khúm núm, khi một người ngụy trang và giấu mình dưới một lớp mặt nạ.”

    Cách dùng này rất cũ (old-fashioned) và mang tính văn chương. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta dùng tính từ 'cowardly' thay vì 'coward'.

  3. 3Borne in the escutcheon with his tail doubled between his legs (used to describe a lion in heraldry).adjectivetechnical

    Được vẽ trên huy hiệu với cái đuôi cụp giữa hai chân sau (dùng để mô tả một con sư tử trong huy hiệu học).

    “The coat of arms featured a lion coward.”

    “Huy hiệu có hình một con sư tử cụp đuôi (sư tử hèn nhát).”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành (huy hiệu học), hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Nó liên quan đến nguồn gốc từ nguyên của từ này (đuôi cụp giữa hai chân).

  4. 4To intimidate or frighten someone into submission.verbliterary

    Đe dọa hoặc làm cho ai đó sợ hãi đến mức phải khuất phục.

    “The sudden and loud noises cowarded the young horses.”

    “Những tiếng ồn lớn và bất ngờ đã làm những con ngựa non hoảng sợ.”

    Cách dùng như một động từ hiện nay đã lỗi thời. Người học nên tập trung vào dạng danh từ của từ này.

Word bank

Common phrases

  • brand somebody a coward
  • call somebody a coward
  • label somebody a coward
  • a complete coward
  • a moral coward

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive

Inflections

plural
cowards
third_person_singular
cowards
past_simple
cowarded
past_participle
cowarded
present_participle
cowarding

Word family

Usage patterns

  • call somebody a coward
  • brand somebody a coward
  • label somebody a coward
  • coward somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is coward.

    He is a coward.

    Because 'coward' is a countable noun, it requires an article like 'a' before it.

  • He acted coward.

    He acted cowardly.

    Use the adjective 'cowardly' to describe an action or behavior, not the noun 'coward'.

  • They are cowards people.

    They are cowardly people.

    Do not use the noun 'coward' to modify another noun; use the adjective 'cowardly'.

  • She showed a lot of coward.

    She showed a lot of cowardice.

    The abstract noun for the quality of being a coward is 'cowardice'.

  • Don't be such coward.

    Don't be such a coward.

    When using 'such' with a singular countable noun, you must include the article 'a'.

Don't confuse with

  • cowardly

    the adjective form describing the behavior of a coward

    “It was a cowardly attack on an unarmed man.”

    Use 'coward' as a noun ('He is a coward') and 'cowardly' as an adjective ('A cowardly act').

Academic collocations

Words that pair with "coward" in formal and academic writing

verb
callbrandlabelexpose
adjective
completeabsolutemoralmiserable
noun
actbehaviorway
preposition
like

In context

Real-world examples

  • daily life

    He was called a coward for not standing up to the bullies.

    Cậu ấy bị gọi là kẻ hèn nhát vì không dám đứng lên chống lại những kẻ bắt nạt.

    Vấn đề bắt nạt học đường và áp lực đồng trang lứa rất được quan tâm tại Việt Nam.

  • business

    In business, avoiding difficult conversations is often seen as a coward's way out.

    Trong kinh doanh, việc né tránh những cuộc trò chuyện khó khăn thường bị coi là cách giải quyết của kẻ hèn nhát.

    Văn hóa công sở Việt Nam đôi khi né tránh xung đột trực tiếp để giữ thể diện, nhưng trốn tránh trách nhiệm vẫn bị đánh giá thấp.

  • academic

    The author argues that moral cowards are more dangerous than physical ones.

    Tác giả lập luận rằng những kẻ hèn nhát về mặt đạo đức còn nguy hiểm hơn những kẻ hèn nhát về mặt thể chất.

    Phù hợp với các bài luận văn học hoặc triết học trong chương trình giáo dục đại học.

  • relationships

    Don't be a coward; tell her how you really feel.

    Đừng hèn nhát như vậy; hãy nói cho cô ấy biết cảm giác thực sự của bạn.

    Phản ánh cách giao tiếp thường ngày của giới trẻ Việt Nam khi khuyên nhủ bạn bè trong chuyện tình cảm.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, sự dũng cảm (đặc biệt là trong lịch sử bảo vệ đất nước) rất được đề cao, do đó việc bị gọi là 'kẻ hèn nhát' (coward) là một sự xúc phạm nặng nề đến danh dự và thể diện.
  • Người Việt thường dùng các từ lóng như 'nhát cáy', 'đồ chết nhát' trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự hèn nhát ở mức độ nhẹ nhàng hoặc trêu đùa hơn so với từ 'kẻ hèn nhát'.

Etymology

From Old French 'cuard' (modern French 'couard'), based on Latin 'cauda' meaning 'tail', possibly referring to an animal with its tail between its legs. Entered English in the mid-13th century.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “coward” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove