Skip to content
Dictionary

brave

/breɪv/
B1adjective

Willing to face pain, danger, or difficult situations without showing fear.

Concreteness 2.3/5 · Abstract

Tiếng Việt

dũng cảm

brây-vờ

Phát âm vần 'ây' như trong tiếng Việt nhưng kéo dài, kết thúc bằng âm 'v' nhẹ ở cuối môi.

Sẵn sàng đối mặt với nỗi đau, nguy hiểm hoặc các tình huống khó khăn mà không tỏ ra sợ hãi.

Meanings

10 meanings

  1. 1Willing to do things that are difficult, dangerous or painful; not afraid.adjectivegeneral

    Sẵn lòng làm những việc khó khăn, nguy hiểm hoặc đau đớn; không sợ hãi.

    “Brave men and women died for their country.”

    “Những người đàn ông và phụ nữ dũng cảm đã hy sinh vì tổ quốc.”

    • He was as brave as a lion on the rugby field.
    • Can't some brave soul save her from this fate?
    • She was very brave about the whole thing.

    Đây là nghĩa phổ biến nhất. Trong tiếng Việt, khi nói về chiến sĩ hoặc anh hùng, chúng ta dùng 'dũng cảm'.

  2. 2Requiring or showing courage.adjectivebusiness

    Đòi hỏi hoặc thể hiện lòng can đảm.

    “She took the brave decision to start her own business.”

    “Cô ấy đã đưa ra quyết định dũng cảm là bắt đầu kinh doanh riêng.”

    • It was a brave attempt to solve a very difficult problem.
    • He made a brave speech in the face of strong opposition.

    Khi dùng cho các quyết định (decision) hoặc nỗ lực (attempt), 'brave' có nghĩa là sự táo bạo, dám nghĩ dám làm.

  3. 3Used to describe a situation or society that is new in an impressive way, though sometimes used ironically to suggest it may cause problems.adjectiveliterary

    Dùng để mô tả một tình huống hoặc xã hội mới mẻ một cách ấn tượng, dù đôi khi được dùng mỉa mai để ám chỉ nó có thể gây ra rắc rối.

    “We are entering a brave new world of technological advancement.”

    “Chúng ta đang bước vào một thế giới mới đầy táo bạo của sự tiến bộ công nghệ.”

    • A vision of a brave new Britain.
    • The brave new world of genetics.

    Cụm từ 'brave new world' là một thành ngữ cố định (idiom), lấy từ tên một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng, thường dùng để chỉ tương lai xa lạ.

  4. 4Showing no fear of dangerous or difficult things, especially in historical or storytelling contexts.adjectivedaily life

    Thể hiện sự không sợ hãi trước những điều nguy hiểm hoặc khó khăn, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc kể chuyện.

    “Stories of brave pioneer women who crossed the country in covered wagons.”

    “Những câu chuyện về những người phụ nữ tiên phong dũng cảm đã băng qua đất nước trên những chiếc xe ngựa có mui.”

    Trong bối cảnh lịch sử, 'brave' thường được dịch là 'quả cảm' hoặc 'kiên cường'.

  5. 5Foolish or unwise because of the risks involved.adjectivesocial

    Ngu ngốc hoặc thiếu khôn ngoan vì những rủi ro đi kèm.

    “That’s a brave choice of outfit for a formal interview.”

    “Đó là một lựa chọn trang phục khá 'táo bạo' (thiếu khôn ngoan) cho một buổi phỏng vấn trang trọng đấy.”

    Đây là cách dùng mỉa mai lịch sự của người Anh. Khi ai đó nói hành động của bạn là 'brave' trong ngữ cảnh này, họ thực chất đang nghĩ bạn đang làm một việc dại dột.

  6. 6To have to deal with someone or something difficult, unpleasant, or dangerous in order to achieve something.verbgeneral

    Phải đối mặt hoặc đương đầu với ai đó hoặc điều gì đó khó khăn, khó chịu hoặc nguy hiểm để đạt được mục đích.

    “Over a thousand people braved the elements to attend the march.”

    “Hơn một ngàn người đã bất chấp thời tiết khắc nghiệt để tham gia cuộc diễu hành.”

    • He did not feel up to braving the journalists at the airport.
    • They braved the wrath of the local community by supporting the plan.
    • We decided to brave the cold and go for a walk.

    Cụm 'brave the elements' là một cách diễn đạt phổ biến để nói về việc đi ra ngoài bất chấp thời tiết xấu.

  7. 7To encounter with courage and fortitude; to defy.verbemotions

    Đương đầu với lòng can đảm và sự kiên định; thách thức.

    “He braved the anger of his father by quitting law school.”

    “Anh ấy đã đương đầu với cơn thịnh nộ của cha mình bằng cách bỏ học trường luật.”

    Động từ 'brave' luôn cần một tân ngữ đi kèm (như 'anger', 'storm', 'crowd').

  8. 8People who are brave.noungeneral

    Những người dũng cảm.

    “This is the land of the free and the home of the brave.”

    “Đây là vùng đất của tự do và là mái nhà của những người dũng cảm.”

    Dùng 'the brave' để chỉ một nhóm người (tương tự như 'the rich', 'the poor').

  9. 9A young Native American warrior.nounliterary

    Một chiến binh trẻ người Mỹ bản địa (thổ dân Mỹ).

    “The painting depicted a group of braves on horseback.”

    “Bức tranh vẽ một nhóm các chiến binh thổ dân trên lưng ngựa.”

    Đây là nghĩa cũ, hiện nay ít dùng và có thể gây tranh cãi.

  10. 10A young Native American warrior; this term is now often considered offensive or dated.nounrare

    Một chiến binh trẻ người Mỹ bản địa; thuật ngữ này hiện nay thường bị coi là xúc phạm hoặc lỗi thời.

    “Historical novels often used the term 'brave' for warriors.”

    “Các tiểu thuyết lịch sử thường dùng thuật ngữ 'brave' để chỉ các chiến binh.”

    Học viên nên tránh dùng từ này để gọi người Mỹ bản địa trong giao tiếp hiện đại.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • brave face
  • brave attempt
  • brave decision
  • brave soul
  • brave front
  • brave the elements
  • brave the weather
  • brave the crowds
  • brave the storm
  • home of the brave

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • transitive
  • plural
  • countable

Inflections

comparative
braver
superlative
bravest
third_person_singular
braves
past_simple
braved
past_participle
braved
present_participle
braving

Word family

Usage patterns

  • be/feel/seem brave
  • brave of somebody to do something
  • brave about something
  • brave something
  • brave somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He did a brave.

    He was brave. / He performed a brave act.

    'Brave' is primarily an adjective; use 'bravery' for the noun of the quality.

  • She is more brave than me.

    She is braver than I am.

    Use the comparative form 'braver' for one-syllable adjectives.

  • He braved to enter the room.

    He braved the danger and entered the room.

    The verb 'brave' is transitive and requires a direct object (the thing being faced).

  • It was brave from him.

    It was brave of him.

    Use 'of' after an adjective describing character followed by the person.

  • The brave of the soldier was great.

    The bravery of the soldier was great.

    Use the noun form 'bravery' to describe the abstract quality.

Don't confuse with

  • confident

    feeling sure of your own abilities

    “He is confident he will pass.”

    Bravery involves fear; confidence involves certainty.

Academic collocations

Words that pair with "brave" in formal and academic writing

verb
demonstrateshowexhibit
adjective
remarkablyexceptionally
noun
actionconductleadership
prep
inagainst

In context

Real-world examples

  • daily life

    The little boy was very brave during his vaccination.

    Cậu bé đã rất dũng cảm khi đi tiêm chủng.

    Trong văn hóa Việt Nam, trẻ em thường được khen là 'ngoan' và 'dũng cảm' khi không khóc lúc đi bác sĩ.

  • business

    It was a brave decision to quit her stable job and start a startup.

    Đó là một quyết định táo bạo khi từ bỏ công việc ổn định để bắt đầu khởi nghiệp.

    Từ 'brave' ở đây thường được dịch là 'táo bạo' hoặc 'liều lĩnh' (theo nghĩa tích cực) trong bối cảnh kinh doanh tại Việt Nam.

  • social

    Many soldiers braved the storm to deliver food to flood victims.

    Nhiều chiến sĩ đã bất chấp bão lũ để tiếp tế lương thực cho bà con vùng lũ.

    Hình ảnh bộ đội giúp dân trong thiên tai là biểu tượng của sự dũng cảm và tinh thần 'tương thân tương ái' của người Việt.

  • academic

    The author explores the brave new world of artificial intelligence.

    Tác giả khám phá thế giới mới đầy táo bạo của trí tuệ nhân tạo.

    Cụm từ 'brave new world' thường được dùng trong các bài luận học thuật tại Việt Nam để chỉ những thay đổi mang tính đột phá nhưng cũng đầy thách thức.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'dũng cảm' thường dùng cho hành động đối mặt nguy hiểm, trong khi 'gan dạ' thiên về sự lỳ lợm, không biết sợ.
  • Khái niệm 'brave' trong văn hóa phương Tây thường gắn liền với chủ nghĩa cá nhân, trong khi ở Việt Nam, nó thường gắn liền với tinh thần hy sinh vì tập thể hoặc gia đình.
  • Lưu ý cách dùng mỉa mai của người Anh (British English) khi dùng 'brave' để chỉ một lựa chọn thiếu khôn ngoan; người Việt có thể dùng từ 'liều' để tương ứng.

Etymology

Late 15th century: from French brave, from Italian bravo 'bold' or Spanish bravo 'courageous, untamed'. The origin is likely from Latin barbarus 'barbarous' or a Celtic/Germanic root meaning 'wild'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “brave” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove