Skip to content
Dictionary

bravery

/ˈbreɪvəri/
B2noun

The quality of being brave or showing courage in the face of danger or difficulty.

Concreteness 2.0/5 · Abstract

Tiếng Việt

sự dũng cảm

B-RÊI-vờ-rì

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'B-RÊI', hai âm sau 'vờ' và 'rì' đọc nhẹ và lướt nhanh.

Phẩm chất dũng cảm hoặc thể hiện lòng can đảm khi đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn.

Meanings

3 meanings

  1. 1The quality of being brave; courageous behaviour or actions.general

    Phẩm chất dũng cảm; hành vi hoặc hành động can đảm.

    “She received an award for outstanding bravery.”

    “Cô ấy đã nhận được một giải thưởng vì sự dũng cảm xuất sắc.”

    • They were awarded medals for their bravery.
    • We were all impressed by his acts of exceptional bravery.
    • It takes a lot of bravery to stand up for what you believe in.

    Đây là nghĩa phổ biến nhất. Trong tiếng Việt, thường dùng 'sự dũng cảm' hoặc 'lòng can đảm'. Chú ý 'bravery' là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này.

  2. 2A brave act or instance of courage.literary

    Một hành động dũng cảm hoặc trường hợp thể hiện sự can đảm.

    “The history books are filled with the braveries of ordinary citizens during the war.”

    “Các cuốn sách lịch sử chứa đầy những hành động dũng cảm của những người dân bình thường trong chiến tranh.”

    Trong văn chương (literary), 'bravery' có thể dùng ở dạng số nhiều (braveries) để chỉ các hành động dũng cảm cụ thể, tương đương với 'những hành động quả cảm' trong tiếng Việt.

  3. 3Splendour or magnificence, especially in dress or appearance.literary

    Sự lộng lẫy hoặc tráng lệ, đặc biệt là trong trang phục hoặc diện mạo.

    “The troops paraded through the town in all their bravery.”

    “Các đội quân diễu hành qua thị trấn trong tất cả sự lộng lẫy của họ.”

    Đây là nghĩa cổ (old-fashioned) và hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Người học chỉ cần biết để đọc hiểu các văn bản văn học cổ.

Word bank

Common phrases

  • outstanding bravery
  • exceptional bravery
  • act of bravery
  • award for bravery
  • show bravery
  • display bravery
  • great bravery

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable

Inflections

plural
braveries

Word family

Usage patterns

  • bravery in doing something
  • bravery in the face of something
  • act of bravery

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He showed a bravery during the fire.

    He showed bravery during the fire.

    Bravery is an uncountable noun in this context and should not be preceded by the indefinite article 'a'.

  • The soldiers were rewarded for their braveries.

    The soldiers were rewarded for their bravery.

    Bravery is almost always used in the singular, uncountable form when referring to the quality of being brave.

  • She is very bravery.

    She is very brave.

    Do not confuse the noun 'bravery' with the adjective 'brave' when describing a person.

  • He acted with much braveries.

    He acted with great bravery.

    Use 'great' or 'much' with the singular uncountable noun 'bravery', not the plural.

  • It was an act of bravary.

    It was an act of bravery.

    A common spelling mistake; remember it is spelled with an 'e' (bravery), not an 'a'.

Don't confuse with

  • bravado

    a bold manner or a show of boldness intended to impress or intimidate

    “His stories of fighting bears are just bravado.”

    Bravery is true courage; bravado is often fake, exaggerated, or reckless boldness.

  • courage

    the ability to do something that frightens one

    “She had the courage to speak the truth.”

    Courage and bravery are highly synonymous, but courage often implies a deeper moral or mental strength, while bravery is frequently associated with physical acts.

Academic collocations

Words that pair with "bravery" in formal and academic writing

verb
demonstrateshowdisplayrewardrecognize
adjective
outstandingexceptionalgreatphysicalimmense
noun
actawardmedaldisplay
preposition
forofin

In context

Real-world examples

  • business

    It takes bravery to speak up against unfair policies in the workplace.

    Cần có sự dũng cảm để lên tiếng chống lại các chính sách không công bằng ở nơi làm việc.

    Trong văn hóa công sở Việt Nam, việc lên tiếng phản đối cấp trên thường đòi hỏi sự can đảm lớn do ảnh hưởng của văn hóa tôn trọng thứ bậc.

  • daily life

    The firefighter's bravery saved three children from the burning house.

    Sự dũng cảm của người lính cứu hỏa đã cứu được ba đứa trẻ khỏi ngôi nhà đang cháy.

    Những tấm gương dũng cảm cứu người trong đời sống hàng ngày (như cứu hỏa, cứu đuối nước) rất được xã hội Việt Nam tôn vinh và thường được tuyên dương trên các phương tiện truyền thông.

  • academic

    Academic bravery involves challenging established theories with new evidence.

    Sự dũng cảm trong học thuật bao gồm việc thách thức các lý thuyết đã được công nhận bằng những bằng chứng mới.

    Giáo dục Việt Nam đang dần khuyến khích tư duy phản biện, nơi học sinh, sinh viên cần sự can đảm để đặt câu hỏi thay vì chỉ tiếp thu thụ động.

  • daily life

    She showed great bravery in fighting her illness.

    Cô ấy đã thể hiện sự dũng cảm tuyệt vời trong việc chiến đấu với căn bệnh của mình.

    Sự kiên cường và dũng cảm đối mặt với bệnh tật hay nghịch cảnh là một phẩm chất được đánh giá cao trong văn hóa Việt Nam, thể hiện tinh thần vượt khó.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, 'sự dũng cảm' (lòng can đảm) không chỉ gắn liền với những chiến công lịch sử bảo vệ tổ quốc mà còn được thể hiện qua tinh thần vượt khó trong cuộc sống hàng ngày.
  • Người Việt Nam thường đề cao sự dũng cảm thầm lặng, chẳng hạn như sự hy sinh của cha mẹ vì tương lai con cái, hoặc những người lao động nghèo vươn lên trong cuộc sống.

Etymology

From Middle French 'braverie', from 'brave' (brave, splendid), ultimately from Italian 'bravo' (bold, courageous). The sense of 'courage' developed in the late 16th century.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “bravery” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove