fear
/fɪr/A strong, unpleasant emotion caused by the belief that someone or something is dangerous, likely to cause pain, or a threat.
Tiếng Việt
nỗi sợ, sợ hãi
phi-ờ
Phát âm giống âm 'phi' trong tiếng Việt nhưng kéo dài và kết thúc bằng âm 'ờ' nhẹ (với giọng UK) hoặc hơi uốn lưỡi âm 'r' (với giọng US).
Một cảm xúc mạnh mẽ, khó chịu gây ra bởi niềm tin rằng ai đó hoặc điều gì đó là nguy hiểm, có khả năng gây đau đớn hoặc là một mối đe dọa.
Meanings
9 meanings
1The bad feeling that you have when you are in danger or when a particular thing frightens you.nounemotions
Cảm giác tồi tệ mà bạn có khi gặp nguy hiểm hoặc khi một điều gì đó cụ thể làm bạn hoảng sợ.
“The boy showed no fear even when the waves rocked the boat.”
“Cậu bé không hề tỏ ra sợ hãi ngay cả khi những con sóng làm chiếc thuyền chao đảo.”
- He lied out of fear.
- His face was white with fear.
- The children were cowering in fear.
- I was paralysed by fear.
Khi dùng làm danh từ chỉ cảm xúc chung, 'fear' thường không đếm được. Tuy nhiên, khi nói về 'nỗi sợ cái gì đó', ta dùng cấu trúc 'fear of + noun/V-ing'.
2A feeling of concern about somebody's safety or about something bad that might happen.noungeneral
Cảm giác lo ngại về sự an toàn của ai đó hoặc về một điều tồi tệ có thể xảy ra.
“The doctor's report confirmed our worst fears.”
“Báo cáo của bác sĩ đã xác nhận những nỗi lo sợ tồi tệ nhất của chúng tôi.”
- There are growing fears of water shortages.
- The government is anxious to allay the public's fears.
- This incident has fuelled fears of a full-scale war.
- Stock markets tumbled amid fears of a new recession.
Trong ngữ cảnh này, 'fear' thường được dùng ở dạng số nhiều (fears) để chỉ những mối lo âu cụ thể.
3A specific phobia or a sense of dread induced by something in particular.nounemotions
Một chứng ám ảnh cụ thể hoặc cảm giác khiếp sợ do một điều gì đó cụ thể gây ra.
“She has a terrible fear of heights.”
“Cô ấy có một nỗi sợ độ cao kinh khủng.”
- Arachnophobia is an irrational fear of spiders.
- the girl's childhood fear of being eaten by monsters
- the most primal fear, that of death
Dùng 'a fear of' khi nói về một hội chứng tâm lý hoặc một nỗi sợ cố hữu.
4A feeling of great respect and awe, especially towards a god or a powerful person.noungeneral
Cảm giác tôn kính và kính sợ sâu sắc, đặc biệt là đối với thánh thần hoặc một người quyền lực.
“The fear of God was instilled in them from an early age.”
“Sự kính sợ Chúa đã được thấm nhuần trong họ từ khi còn nhỏ.”
- He says he fears no one but God.
- They lived in fear and trembling of the king.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'fear' không mang nghĩa là hoảng sợ tiêu cực mà là sự tôn kính (kính sợ).
5A feeling of dread and anxiety when waking after drinking a lot of alcohol.nouncasual
Cảm giác hoang mang và lo âu khi thức dậy sau khi uống quá nhiều rượu bia.
“I woke up with the fear, wondering what I'd said to my boss last night.”
“Tôi thức dậy với cảm giác hoang mang, tự hỏi không biết tối qua mình đã nói gì với sếp.”
- After the office party, he had a massive case of the fear.
Đây là tiếng lóng, thường dùng với mạo từ 'the' (the fear). Người Việt thường gọi là cảm giác 'hối hận sau cơn say'.
6To be frightened of somebody or something; to consider someone or something with alarm.verbgeneral
Sợ hãi ai đó hoặc điều gì đó; coi ai đó hoặc điều gì đó là mối nguy hiểm.
“All his employees fear him because of his temper.”
“Tất cả nhân viên đều sợ ông ta vì tính khí nóng nảy.”
- He learned to fear and respect this force of nature.
- This disease is greatly feared.
- People feared to speak because he got so angry.
'Fear' làm động từ thường mang sắc thái trang trọng hơn 'be afraid of'.
7To feel that something bad might have happened or might happen in the future.verbgeneral
Cảm thấy rằng điều gì đó tồi tệ có thể đã xảy ra hoặc có thể xảy ra trong tương lai.
“Police are beginning to fear the worst after the climber went missing.”
“Cảnh sát bắt đầu lo sợ điều tồi tệ nhất sau khi người leo núi mất tích.”
- Scientists fear loss of funding.
- She feared (that) he might be dead.
- They fear becoming a burden to their families.
Cụm từ 'fear the worst' là một thành ngữ phổ biến để chỉ việc chuẩn bị tâm lý cho tình huống xấu nhất.
8Used to tell somebody that you think something bad has happened or is true.verbcommunication
Dùng để nói với ai đó rằng bạn nghĩ điều gì đó tồi tệ đã xảy ra hoặc là sự thật.
“They are unlikely to get here on time, I fear.”
“Tôi e rằng họ khó có thể đến đây đúng giờ.”
- I fear there has been a mistake.
- The project is doomed, I fear.
Cách dùng 'I fear' ở cuối câu mang tính lịch sự và trang trọng, tương đương với 'I'm afraid' nhưng cổ điển hơn.
9To be worried or concerned about someone's safety or well-being.verbgeneral
Lo lắng hoặc quan ngại về sự an toàn hoặc hạnh phúc của ai đó.
“The cab driver was going so fast, I feared for our safety.”
“Tài xế taxi chạy quá nhanh, tôi lo sợ cho sự an toàn của chúng tôi.”
- His parents fear for his future.
- Local residents fear for their lives.
Sử dụng giới từ 'for' sau 'fear' khi bạn lo lắng cho một đối tượng nào đó (không phải sợ chính đối tượng đó).
Word bank
Common phrases
- deep-seated fear
- irrational fear
- overcome fear
- strike fear into
- allay fears
- voice fears
- fear the worst
- genuinely fear
- greatly fear
- fear for your life
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- fears
- third_person_singular
- fears
- past_simple
- feared
- past_participle
- feared
- present_participle
- fearing
Word family
Usage patterns
- fear of something/somebody
- fear of doing something
- fear that...
- in fear
- for fear of something
- fear something/somebody
- fear to do something
- fear for somebody/something
- fear the worst
Avoid mistakes
Common mistakes
He has fear from spiders.
He has a fear of spiders.
The noun 'fear' is usually followed by the preposition 'of', not 'from'.
I am fearing about the results.
I fear the results / I am worried about the results.
While 'fearing' exists as a participle, we usually use the simple present 'fear' or 'fear for' for ongoing states of concern.
She was fear of the dark.
She was afraid of the dark.
You cannot use 'was fear' (noun); you must use the adjective 'afraid' or the verb 'feared'.
There are many fears for the economy.
There are many fears about/for the economy.
When expressing concern for a system or person, use 'for'; when describing the topic of worry, 'about' is also common.
No fear I will go there!
No fear! I won't go there!
In British English, 'No fear' means 'Certainly not'.
Academic collocations
Words that pair with "fear" in formal and academic writing
- verb
- expressalleviateexacerbateconfirm
- adjective
- profoundwidespreadunderlyinglegitimate
- noun
- factorreactionresponselevel
- preposition
- amidwithoutdespite
In context
Real-world examples
- daily life
Many people have a fear of public speaking.
Nhiều người có nỗi sợ nói trước công chúng.
Kỹ năng thuyết trình đang ngày càng quan trọng trong môi trường học tập và làm việc tại Việt Nam, nhưng tâm lý e ngại vẫn còn phổ biến.
- business
Investors are selling stocks due to fear of a market crash.
Các nhà đầu tư đang bán tháo cổ phiếu do lo ngại thị trường sụp đổ.
Thị trường chứng khoán Việt Nam thường chịu ảnh hưởng mạnh bởi tâm lý đám đông và các tin đồn gây lo ngại.
- academic
The research examines the fear of failure among university students.
Nghiên cứu xem xét nỗi sợ thất bại trong sinh viên đại học.
Áp lực học tập và kỳ vọng từ gia đình tại Việt Nam thường tạo ra áp lực tâm lý nặng nề về việc phải thành công.
- daily life
He stayed at home for fear of catching the flu.
Anh ấy ở nhà vì sợ bị lây cúm.
Cấu trúc 'for fear of' rất hữu ích để giải thích lý do phòng ngừa trong các tình huống sức khỏe cộng đồng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc thừa nhận nỗi sợ (đặc biệt là nam giới) đôi khi bị coi là yếu đuối, nên từ 'ngại' hoặc 'lo' thường được dùng thay cho 'sợ' trong các tình huống nhẹ nhàng.
- Thành ngữ 'Nhát như thỏ đế' thường được dùng để chỉ những người có nhiều nỗi sợ hãi vô căn cứ.
- Nỗi sợ tâm linh (ma quỷ, phong thủy) vẫn giữ một vị trí đáng kể trong đời sống tinh thần của nhiều người Việt.
Etymology
From Old English 'fær', meaning 'calamity, sudden danger or attack'. It is related to Old High German 'fāra' (danger, deceit) and Old Norse 'fár' (misfortune). By the 12th century, the meaning evolved from the external danger itself to the internal emotion felt when facing such danger (Oxford Dictionary of English Etymology).
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt phổ biến.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nhanh các cụm từ liên quan và từ đồng nghĩa trong tiếng Việt.