cowardly
/ˈkaʊərdli/Lacking courage, or relating to an action carried out against someone who cannot fight back.
Tiếng Việt
hèn nhát
KAU-ờ-đờ-li
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'KAU', các âm sau đọc nhẹ và lướt nhanh.
Thiếu can đảm, hoặc liên quan đến một hành động nhắm vào người không có khả năng đánh trả.
Meanings
4 meanings
1Not brave; not having the courage to do things that other people do not think are especially difficult.adjectivegeneral
Không dũng cảm; không có can đảm để làm những việc mà người khác cho là không đặc biệt khó khăn (hèn nhát, nhát gan).
“The actions of a weak and cowardly man.”
“Những hành động của một kẻ yếu đuối và hèn nhát.”
- He was too cowardly to give the order.
- When they criticize us anonymously they come across as cowardly.
- These are not cowardly people, but they are cautious.
Dùng để chỉ tính cách hoặc hành vi thiếu can đảm. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'hèn nhát' (mang sắc thái nặng, phê phán) hoặc 'nhát gan' (nhẹ hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
2Carried out against a person who is unable to fight back.adjectivegeneral
Được thực hiện nhằm vào một người không có khả năng đánh trả (hèn hạ, đê hèn).
“A cowardly attack on a defenceless man.”
“Một cuộc tấn công hèn hạ nhắm vào một người đàn ông không có khả năng tự vệ.”
- This was a particularly brutal and cowardly attack.
- They are guilty of a cowardly failure to address the problem.
- It was cowardly not to own up to the mistake.
Trong ngữ cảnh này, 'cowardly' mang nghĩa 'hèn hạ' hoặc 'đê hèn' nhiều hơn là 'nhát gan', thường dùng để lên án các hành vi bạo lực nhắm vào người yếu thế (như người già, trẻ em) hoặc việc trốn tránh trách nhiệm một cách đáng khinh.
3In a way that shows someone is not at all brave and is too eager to avoid danger, difficulty, or pain.adverbgeneral
Một cách thiếu can đảm và quá khao khát tránh né nguy hiểm, khó khăn hoặc đau đớn (một cách hèn nhát).
“We will not retreat or act cowardly.”
“Chúng ta sẽ không lùi bước hay hành động một cách hèn nhát.”
- He behaved cowardly when confronted with the truth.
Mặc dù có đuôi '-ly', 'cowardly' chủ yếu được dùng như tính từ. Khi dùng như trạng từ, nó thường đi sau các động từ như 'act' hoặc 'behave'. Tuy nhiên, người bản xứ thường thích dùng cụm 'in a cowardly way' hoặc 'in a cowardly manner' hơn để nghe tự nhiên.
4In the manner of a coward.adverbliterary
Theo cách của một kẻ hèn nhát.
“He fled cowardly from the battlefield.”
“Anh ta đã bỏ chạy một cách hèn nhát khỏi chiến trường.”
Cách dùng này mang tính văn chương và khá cổ (old-fashioned). Trong tiếng Anh hiện đại, người ta hiếm khi dùng 'cowardly' như một trạng từ trực tiếp bổ nghĩa cho động từ hành động như 'flee'.
Word bank
Common phrases
- cowardly attack
- cowardly act
- cowardly behaviour
- cowardly man
- act cowardly
- behave cowardly
Grammar & forms
Word family
- cowardlilyadverb
- cowardicenoun
Avoid mistakes
Common mistakes
He acted in a coward way.
He acted in a cowardly way.
'Coward' is a noun; you need the adjective 'cowardly' to modify 'way'.
She is a cowardly.
She is a coward.
'Cowardly' is an adjective, so it cannot be used as a standalone noun with an article.
It was a coward attack.
It was a cowardly attack.
Use the adjective 'cowardly' to describe the noun 'attack'.
He was too coward to speak up.
He was too cowardly to speak up.
'Coward' is a noun. After 'too', you need the adjective 'cowardly'.
They fought coward.
They fought in a cowardly way.
While 'cowardly' can function as an adverb, it is often awkward. Using the phrase 'in a cowardly way' is much more natural.
Don't confuse with
- coward
a person who is not brave
“He is a coward.”
'Coward' is a noun, while 'cowardly' is an adjective or adverb.
Academic collocations
Words that pair with "cowardly" in formal and academic writing
- verb
- condemndescribeact
- adjective
- brutalweakdespicable
- noun
- attackactactionbehaviourfailure
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- daily life
It was cowardly of him to lie about breaking the vase.
Thật hèn nhát khi anh ta nói dối về việc làm vỡ chiếc bình.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dám làm dám chịu và tính trung thực trong văn hóa gia đình Việt Nam.
- business
The CEO's cowardly decision to fire employees via email caused outrage.
Quyết định hèn nhát của vị giám đốc điều hành khi sa thải nhân viên qua email đã gây ra sự phẫn nộ.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc giao tiếp trực tiếp và tôn trọng thể diện (face) rất được coi trọng; trốn tránh đối mặt bị coi là thiếu chuyên nghiệp và hèn nhát.
- academic
The historian described the general's retreat as a cowardly act.
Nhà sử học mô tả cuộc rút lui của vị tướng là một hành động hèn nhát.
Lịch sử Việt Nam đề cao tinh thần dũng cảm, kiên cường chống giặc ngoại xâm, do đó sự lùi bước thường bị phê phán gay gắt.
- news
The police condemned the cowardly attack on the elderly woman.
Cảnh sát lên án vụ tấn công hèn hạ nhắm vào người phụ nữ lớn tuổi.
Tôn trọng và bảo vệ người già là giá trị cốt lõi trong đạo đức Nho giáo tại Việt Nam. Tấn công người yếu thế bị xã hội lên án mạnh mẽ là hành vi 'hèn hạ'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự dũng cảm (dũng) là một trong những phẩm chất được đề cao nhất, do đó việc bị gọi là 'hèn nhát' (cowardly) mang tính xúc phạm rất nặng.
- Từ 'hèn nhát' thường đi kèm với các hành động trốn tránh trách nhiệm hoặc bắt nạt kẻ yếu, đi ngược lại tinh thần 'trọng nghĩa khinh tài' và bảo vệ người yếu thế trong xã hội.
Etymology
From Middle English 'cowardly', equivalent to coward + -ly. The root 'coward' comes from Old French 'coart' (with pejorative suffix -art), based on 'coe' (tail), referencing an animal with its tail between its legs.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh.