chicken
/ˈtʃɪkɪn/A common bird kept on farms for its eggs and meat, the meat of this bird, or an informal term for someone who is not brave.
Tiếng Việt
con gà
CHÍ-khìn
Âm đầu 'ch' bật hơi mạnh như chữ 'ch' tiếng Việt, nhấn mạnh vào âm tiết thứ nhất 'CHÍ', âm thứ hai 'khìn' đọc nhẹ và nhanh.
Một loài chim phổ biến được nuôi ở trang trại để lấy trứng và thịt, hoặc thịt của loài chim này, hoặc một thuật ngữ thân mật để chỉ người hèn nhát.
Meanings
6 meanings
1A large bird that is often kept on farms for its eggs or meat.noundaily life
Một loài chim lớn thường được nuôi ở trang trại để lấy trứng hoặc thịt; con gà.
“They keep chickens in the back yard.”
“Họ nuôi gà ở sân sau.”
- A few chickens were scratching around the yard.
- Battery chickens often have miserable lives.
- Free-range chickens have happy lives.
- A crate of live chickens arrived this morning.
Khi nói về con vật còn sống, 'chicken' là danh từ đếm được. Số nhiều là 'chickens'.
2The meat from a chicken, used as food.nounfood
Thịt của con gà, được dùng làm thực phẩm.
“We're having fried chicken for dinner.”
“Chúng tôi ăn gà rán cho bữa tối.”
- Do you prefer the breast or the leg of the chicken?
- The chicken was cooked to perfection.
- Organic chicken is more expensive but tastes better.
Khi nói về món ăn hoặc thịt, 'chicken' là danh từ không đếm được. Không dùng 'a chicken' khi nói về việc ăn thịt gà.
3A person who is not brave or is afraid to do something.nounemotions
Một người không dũng cảm hoặc sợ hãi khi làm điều gì đó; kẻ hèn nhát.
“He called me a chicken because I wouldn't jump off the wall.”
“Anh ta gọi tôi là đồ nhát gan vì tôi không dám nhảy xuống từ bức tường.”
- Don't be such a chicken!
- I'm too much of a chicken to go on the big roller coaster.
Đây là từ lóng mang tính xúc phạm nhẹ hoặc trêu chọc giữa bạn bè. Tương đương với 'nhát như thỏ đế' trong tiếng Việt.
4A game in which people do something dangerous to show how brave they are; the first person to stop or move away loses.noungeneral
Trò chơi thử thách lòng dũng cảm bằng cách làm điều nguy hiểm; người dừng lại hoặc tránh đi trước là người thua.
“The kids were playing chicken by running across the busy road.”
“Lũ trẻ đang chơi trò thử gan bằng cách chạy băng qua con đường đông đúc.”
- Neither driver was willing to blink first in their game of chicken.
Cụm từ 'play chicken' thường dùng để mô tả một tình huống đối đầu xem ai là người bỏ cuộc trước.
5Afraid to do something; lacking courage.adjectiveemotions
Sợ hãi khi làm gì đó; thiếu lòng can đảm.
“Why won't you jump? Are you chicken?”
“Tại sao cậu không nhảy? Cậu sợ à?”
- I was too chicken to tell him the truth.
- He's too chicken to try anything new.
Dùng như một tính từ sau động từ 'to be' hoặc 'feel' để chỉ trạng thái sợ hãi.
6To decide not to do something because you are afraid.verbgeneral
Quyết định không làm điều gì đó vì sợ hãi; chùn bước.
“He was going to go bungee jumping, but he chickened out at the last minute.”
“Anh ấy đã định chơi nhảy bungee, nhưng lại chùn bước vào phút chót.”
- You're not going to chicken out now, are you?
- She chickened out of the audition because of stage fright.
Luôn dùng cụm động từ 'chicken out' để chỉ việc rút lui vì sợ. Không bao giờ dùng 'chicken' làm động từ đứng một mình trong ngữ cảnh này.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- battery
- broiler
- corn-fed
- free-range
- organic
- roast
- fried
- grilled
- chicken breast
- chicken wing
- chicken coop
- too chicken to
- feel chicken
- chicken out
- last minute
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- linking
- intransitive
Inflections
- plural
- chickens
- third_person_singular
- chickens
- past_simple
- chickened
- past_participle
- chickened
- present_participle
- chickening
Word family
- chicken, chicknoun
- chicken (out)verb
Usage patterns
- keep chickens
- raise chickens
- roast chicken
- be chicken
- feel chicken
- chicken out
- chicken out of something
Avoid mistakes
Common mistakes
I like to eat a chicken.
I like to eat chicken.
When referring to the meat as food, 'chicken' is uncountable and does not take an article.
He chickened from the race.
He chickened out of the race.
The verb usage almost always requires the particle 'out' and the preposition 'of'.
The chickens meat is tasty.
Chicken meat is tasty.
Use 'chicken' as an attributive noun rather than the possessive when talking about the type of meat.
I saw three chicken.
I saw three chickens.
When referring to the living birds, 'chicken' is countable and needs a plural -s.
She is a chicken person.
She is a coward.
While 'chicken' can be a noun meaning coward, using it as an adjective before a person is less natural than saying 'She is chicken' or 'She is a chicken'.
Don't confuse with
- kitchen
a room where food is cooked
“The chicken is in the kitchen.”
Similar spelling and sound, but 'kitchen' is a place, 'chicken' is an animal/food.
Academic collocations
Words that pair with "chicken" in formal and academic writing
- verb
- consumeproduceraise
- adjective
- domesticatedrawcooked
- noun
- productionconsumptionmeat
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, boiled chicken is a traditional dish served during the Lunar New Year.
Ở Việt Nam, gà luộc là món ăn truyền thống được phục vụ trong dịp Tết Nguyên Đán.
Thịt gà (đặc biệt là gà luộc) là món ăn không thể thiếu trong các mâm cỗ cúng gia tiên của người Việt.
- business
The poultry industry has seen significant growth due to the rising demand for organic chicken.
Ngành chăn nuôi gia cầm đã có sự tăng trưởng đáng kể do nhu cầu về gà hữu cơ ngày càng tăng.
Người tiêu dùng Việt Nam hiện nay đang chuyển hướng sang các loại 'gà ta' hoặc gà nuôi hữu cơ thay vì gà công nghiệp.
- academic
Biologists study the embryonic development of chickens to understand avian genetics.
Các nhà sinh vật học nghiên cứu sự phát triển phôi của gà để hiểu về di truyền học loài chim.
Gà là đối tượng nghiên cứu phổ biến trong các phòng thí nghiệm sinh học tại các trường đại học ở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Con gà (đặc biệt là gà trống) là một trong 12 con giáp (Dậu) trong văn hóa Việt Nam, tượng trưng cho sự siêng năng và thông minh.
- Trong ẩm thực, người Việt phân biệt rõ rệt giữa 'gà ta' (thịt chắc, ngọt) và 'gà công nghiệp' (thịt mềm, bở).
- Thịt gà luộc lá chanh được coi là sự kết hợp kinh điển trong văn hóa ẩm thực Việt.
Etymology
From Old English 'cicen' or 'cycen', of West Germanic origin. It is related to Dutch 'keuken' and German 'Küken'. The original sense referred to the young of the domestic fowl before broadening to include the adult bird (14th century). The slang sense of 'coward' emerged in the 17th century.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên sâu và các cụm từ liên quan đến 'chicken' trong tiếng Anh giao tiếp.