courageous
/kəˈreɪdʒəs/Showing bravery in the face of fear, danger, or difficulty.
Tiếng Việt
dũng cảm
kờ-RÊI-giợt-s
Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'RÊI', âm 'giợt' đọc nhẹ và kết thúc bằng âm 's' gió.
Thể hiện sự dũng cảm, can đảm khi đối mặt với nỗi sợ hãi, nguy hiểm hoặc khó khăn.
Meanings
2 meanings
1Showing courage; having the ability to control your fear in a dangerous or difficult situation.general
Thể hiện sự can đảm; có khả năng kiểm soát nỗi sợ hãi của bản thân trong một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
“It was a very courageous decision to resign in protest at the company's pollution record.”
“Đó là một quyết định rất dũng cảm khi từ chức để phản đối hồ sơ gây ô nhiễm của công ty.”
- It was courageous of her to challenge the managing director's decision.
- He was a courageous leader who fought tirelessly for equal rights.
Từ này thường được dùng để miêu tả tính cách hoặc những quyết định mang tính đạo đức, lý trí. Cấu trúc phổ biến cần nhớ: 'It is courageous of somebody to do something' (Thật dũng cảm khi ai đó làm gì).
2Of an action, requiring bravery and determination.general
Nói về một hành động, đòi hỏi sự dũng cảm và lòng quyết tâm.
“The firefighters made a courageous attempt to save the burning building.”
“Những người lính cứu hỏa đã có một nỗ lực dũng cảm để cứu tòa nhà đang cháy.”
- She took a courageous stand against the unjust policies.
- It is a courageous act to speak the truth when everyone else is silent.
Thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động như 'act', 'attempt', 'stand', 'decision'. Phân biệt với 'brave' (thường thiên về bản năng hoặc sức mạnh thể chất hơn).
Word bank
Grammar & forms
Word family
- courageouslyadverb
- couragenoun
Usage patterns
- a courageous decision
- courageous of somebody to do something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a courageous.
He is courageous.
Adjectives cannot be used as singular nouns without a following noun.
It was courageous for him to do that.
It was courageous of him to do that.
Use 'of' to attribute an adjective describing behavior to a person.
She acted very courageous.
She acted very courageously.
Use the adverb form 'courageously' to modify a verb.
They made a courageous to fight.
They made a courageous decision to fight.
'Courageous' is an adjective and must modify a noun.
He has courageous.
He has courage.
Use the noun form 'courage' after the verb 'have'.
Don't confuse with
- brave
ready to face and endure danger or pain
“He was brave enough to fight the bear.”
'Courageous' often implies a deeper moral strength or a considered decision to face difficulty, whereas 'brave' can be more instinctual or physical.
Academic collocations
Words that pair with "courageous" in formal and academic writing
- verb
- remainproveconsider
- adjective
- highlytrulyremarkably
- noun
- decisionactstepeffortleadership
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- daily life
It takes a courageous person to admit their mistakes.
Cần một người dũng cảm để thừa nhận lỗi lầm của mình.
Khuyến khích sự trung thực và tinh thần chịu trách nhiệm trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.
- business
The CEO made a courageous decision to restructure the company during the crisis.
Giám đốc điều hành đã đưa ra một quyết định can đảm để tái cấu trúc công ty trong thời kỳ khủng hoảng.
Thể hiện sự quyết đoán và bản lĩnh lãnh đạo trong môi trường doanh nghiệp tại Việt Nam.
- academic
She presented a courageous argument challenging the traditional theory.
Cô ấy đã trình bày một lập luận dũng cảm thách thức lý thuyết truyền thống.
Đề cao tư duy phản biện và sự đổi mới trong môi trường học thuật.
- social
Speaking out against injustice is a courageous act.
Lên tiếng chống lại sự bất công là một hành động dũng cảm.
Phản ánh giá trị đạo đức, tinh thần trượng nghĩa và bảo vệ lẽ phải trong xã hội.
- historical
Our ancestors were courageous in defending the country.
Tổ tiên chúng ta đã rất dũng cảm trong việc bảo vệ đất nước.
Gắn liền với lịch sử hào hùng, tinh thần yêu nước và kiên cường chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự dũng cảm (courageous) không chỉ giới hạn ở những hành động anh hùng trong chiến tranh hay cứu người, mà còn bao hàm cả nghị lực kiên cường vượt qua khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
- Từ 'dũng cảm' hoặc 'can đảm' thường được dùng để khen ngợi những người dám nói lên sự thật, bảo vệ lẽ phải, hoặc dám thay đổi bản thân để tốt hơn.
Etymology
Middle English: from Old French corageus, from corage 'heart, innermost feelings, temper' (see courage). Dates back to the 13th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa chính xác và phát âm chuẩn cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú.