heroic
/həˈroʊɪk/Showing extreme courage, or making a determined effort to achieve something difficult.
Tiếng Việt
anh hùng, quả cảm, phi thường
hơ-RÂU-ịch
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'RÂU', âm cuối 'ịch' đọc nhẹ và bật âm /k/ ở cổ họng.
Thể hiện lòng dũng cảm tột độ, hoặc nỗ lực quyết tâm để đạt được một điều gì đó khó khăn.
Meanings
6 meanings
1Showing extreme courage and admired by many people.adjectivegeneral
Thể hiện lòng dũng cảm tột độ và được nhiều người ngưỡng mộ.
“She is a heroic figure we can all look up to.”
“Cô ấy là một hình tượng anh hùng mà tất cả chúng ta đều có thể noi theo.”
- The firefighters received medals for their heroic acts.
- He died a heroic death saving his comrades.
Thường dùng để miêu tả hành động (heroic acts) hoặc nhân vật (heroic figure). Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'anh hùng' hoặc 'dũng cảm'.
2Showing a determined effort to succeed or to achieve something, especially something difficult.adjectivegeneral
Thể hiện nỗ lực quyết tâm để thành công hoặc đạt được điều gì đó, đặc biệt là điều khó khăn.
“We watched our team's heroic struggle to win back the cup.”
“Chúng tôi đã theo dõi nỗ lực phi thường của đội nhà để giành lại chiếc cúp.”
- Despite Roz's heroic efforts to liven it up, the party was a disaster.
- They made a heroic attempt to rescue the failing business.
Trong ngữ cảnh này, 'heroic' thường đi với 'effort' hoặc 'struggle', dịch hay nhất là 'phi thường' hoặc 'quả cảm' thay vì 'anh hùng'.
3That is about or involves a hero.adjectiveliterary
Nói về hoặc liên quan đến một anh hùng.
“The ancient Greeks loved to recite heroic stories and poems.”
“Người Hy Lạp cổ đại thích ngâm nga những câu chuyện và bài thơ anh hùng ca.”
- The epic is written in heroic couplets.
Dùng trong văn học, thường dịch là 'anh hùng ca' hoặc 'sử thi' (ví dụ: heroic poetry).
4Very large or great in scale.adjectivegeneral
Rất lớn hoặc vĩ đại về quy mô.
“This was foolishness on a heroic scale.”
“Đây là một sự ngu ngốc ở quy mô khổng lồ.”
- The project was a failure of heroic proportions.
Cụm từ 'on a heroic scale' mang nghĩa bóng là 'ở quy mô cực kỳ lớn', đôi khi dùng với ý mỉa mai hoặc cường điệu.
5Of a size larger than life, but less than colossal, usually referring to sculpture.adjectivetechnical
Có kích thước lớn hơn người thật, nhưng nhỏ hơn mức khổng lồ, thường dùng để chỉ tượng điêu khắc.
“The museum displayed a heroic statue of the general in the main hall.”
“Bảo tàng trưng bày một bức tượng lớn của vị tướng ở sảnh chính.”
Thuật ngữ chuyên ngành trong nghệ thuật/điêu khắc. Người học hiếm khi gặp nghĩa này trong giao tiếp hàng ngày.
6A heroic verse in poetry.nounliterary
Thể thơ anh hùng ca trong thi ca.
“The poet composed his epic in heroics.”
“Nhà thơ đã sáng tác bản sử thi của mình bằng thể thơ anh hùng ca.”
Dạng danh từ số nhiều 'heroics' thường chỉ những hành động hoặc lời nói tỏ ra anh hùng một cách thái quá, nhưng ở nghĩa chuyên ngành văn học này, nó chỉ thể thơ.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He did a heroic.
He did something heroic.
Heroic is usually an adjective and needs a noun to modify, unless referring specifically to heroic verse.
She is a heroic.
She is a hero.
Use the noun 'hero' to refer to the person, not the adjective 'heroic'.
They made an heroic effort.
They made a heroic effort.
The 'h' in heroic is pronounced, so it takes the article 'a', not 'an'.
He acted heroic.
He acted heroically.
Use the adverb 'heroically' to modify a verb.
The movie was about heroics figures.
The movie was about heroic figures.
Adjectives in English do not take a plural 's'.
Don't confuse with
- heroine
a woman admired for her courage or outstanding achievements
“She was the heroine of the story.”
Heroic is an adjective describing the quality, while heroine is a noun for a female hero.
Academic collocations
Words that pair with "heroic" in formal and academic writing
- verb
- makeperformrequire
- adjective
- trulyalmostquite
- noun
- effortstrugglefigurescaleproportion
- preposition
- onin
In context
Real-world examples
- daily life
The doctors made a heroic effort to save the patients during the pandemic.
Các bác sĩ đã nỗ lực phi thường để cứu chữa bệnh nhân trong đại dịch.
Gợi nhớ đến hình ảnh 'lương y như từ mẫu' và sự hy sinh của lực lượng y tế tuyến đầu tại Việt Nam.
- academic
She is considered a heroic figure in the fight for women's rights.
Bà được coi là một nhân vật anh hùng trong cuộc đấu tranh giành quyền lợi cho phụ nữ.
Liên hệ đến truyền thống phụ nữ anh hùng của Việt Nam như Hai Bà Trưng, Bà Triệu.
- business
The startup's heroic attempt to disrupt the market ultimately failed.
Nỗ lực quả cảm của công ty khởi nghiệp nhằm thay đổi thị trường cuối cùng đã thất bại.
Phản ánh tinh thần khởi nghiệp kiên cường đang rất phổ biến trong giới trẻ Việt Nam hiện nay.
- daily life
He recounted the heroic tales of his ancestors who defended the country.
Ông kể lại những câu chuyện anh hùng về tổ tiên đã bảo vệ đất nước.
Thể hiện truyền thống uống nước nhớ nguồn và lịch sử hào hùng chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam.
- daily life
The rescue team's heroic actions were broadcast on national television.
Hành động dũng cảm của đội cứu hộ đã được phát sóng trên truyền hình quốc gia.
Tôn vinh tinh thần tương thân tương ái, đặc biệt trong các đợt cứu trợ bão lụt miền Trung.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'anh hùng' (heroic) gắn liền sâu sắc với lịch sử dựng nước và giữ nước, thường dùng để ca ngợi những người hy sinh vì độc lập dân tộc.
- Ngày nay, từ này cũng được dùng nhiều trên các phương tiện truyền thông để chỉ những hành động dũng cảm đời thường, như cứu người đuối nước, phòng cháy chữa cháy, hoặc nỗ lực phi thường trong công việc.
Etymology
From Middle French héroïque, from Latin hērōicus, from Ancient Greek ἡρωϊκός (hērōïkós, 'of or for a hero').
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh và từ đồng nghĩa.