timid
/ˈtɪmɪd/Shy and nervous; easily frightened and lacking in courage or confidence.
Tiếng Việt
nhút nhát
TÍ-mịt
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'TÍ', âm 'mịt' đọc nhẹ, ngắn và dứt khoát.
Nhút nhát và hay lo lắng; dễ bị hoảng sợ và thiếu can đảm hoặc tự tin.
Meanings
2 meanings
1Shy and nervous; not brave.general
Nhút nhát và hay lo lắng; không can đảm.
“He stopped in the doorway, too timid to go in.”
“Anh ấy dừng lại ở ngưỡng cửa, quá rụt rè không dám bước vào.”
- She looked extremely timid.
- a rather timid girl
- I was too timid to ask anyone.
- Timid children need careful handling to build up their confidence.
Dùng để chỉ tính cách nhút nhát nói chung hoặc sự rụt rè trong một tình huống giao tiếp xã hội. Cấu trúc phổ biến là 'too timid to do something' (quá nhút nhát/rụt rè để làm gì).
2Easily frightened; lacking in courage or confident behavior.emotions
Dễ bị hoảng sợ; thiếu can đảm hoặc phong thái tự tin.
“She was timid about swimming in deep water.”
“Cô ấy cảm thấy e sợ khi bơi ở vùng nước sâu.”
Trong ngữ cảnh này, 'timid' mang nghĩa e dè, sợ sệt trước một hành động cụ thể. Lưu ý giới từ đi kèm là 'about' (timid about doing something).
Word bank
Common phrases
- timid knock
- timid smile
- timid voice
- extremely timid
- rather timid
- too timid
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is timid to spiders.
He is afraid of spiders.
'Timid' describes a general personality trait or lack of confidence, not a specific phobia. Use 'afraid of' or 'scared of' for specific fears.
She gave a timidly smile.
She gave a timid smile.
Use the adjective 'timid' to modify a noun like 'smile', not the adverb 'timidly'.
He was timid of swimming.
He was timid about swimming.
The correct preposition to use after 'timid' when describing an activity or situation is 'about'.
She has a timid.
She is timid.
'Timid' is an adjective, not a noun. The noun form is 'timidity'.
He was timid to speak in front of the crowd.
He was too timid to speak in front of the crowd.
When followed by an infinitive verb, 'timid' is usually preceded by 'too' to indicate that the excess of the trait prevented the action.
Don't confuse with
- shy
nervous or uncomfortable with other people
“He was too shy to speak to her.”
Use 'shy' primarily for social situations, and 'timid' for a general lack of courage or being easily frightened.
Academic collocations
Words that pair with "timid" in formal and academic writing
- verb
- feelseemappearlook
- noun
- knocksmilevoicechildapproach
- preposition
- about
In context
Real-world examples
- business
The new employee was too timid to speak up during the meeting.
Nhân viên mới quá rụt rè nên không dám phát biểu trong cuộc họp.
Trong văn hóa công sở Việt Nam, nhân viên mới thường có xu hướng rụt rè, ít nêu ý kiến để thể hiện sự tôn trọng cấp trên và những người đi trước.
- academic
She gave a timid smile when the teacher praised her.
Cô bé nở một nụ cười bẽn lẽn khi được giáo viên khen ngợi.
Học sinh Việt Nam thường được dạy phải khiêm tốn, nên việc thể hiện sự bẽn lẽn, rụt rè khi được khen là phản ứng rất phổ biến và được đánh giá cao.
- daily life
He is a timid child who hides behind his mother when meeting strangers.
Thằng bé là một đứa trẻ nhút nhát, thường trốn sau lưng mẹ khi gặp người lạ.
Trẻ em nhút nhát thường được người lớn ở Việt Nam nhìn nhận là ngoan ngoãn, nhưng ngày nay phụ huynh có xu hướng khuyến khích con cái dạn dĩ hơn.
- business
Investors are feeling timid about the current real estate market.
Các nhà đầu tư đang cảm thấy e dè về thị trường bất động sản hiện tại.
Từ 'timid' trong ngữ cảnh kinh doanh/đầu tư được dịch là 'e dè', phản ánh tâm lý cẩn trọng trước rủi ro tài chính trong bối cảnh kinh tế biến động.
- academic
Don't be timid about asking for help if you don't understand the instructions.
Đừng ngại ngùng nhờ giúp đỡ nếu bạn không hiểu hướng dẫn.
Việc ngại hỏi (tâm lý giấu dốt) là một rào cản phổ biến của học sinh/sinh viên Việt Nam, nên lời khuyên này rất thực tế trong môi trường giáo dục.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự rụt rè (timid) ở trẻ em hoặc phụ nữ đôi khi được xem là một nét đáng yêu, thể hiện sự khiêm tốn và nhu mì. Tuy nhiên, trong môi trường làm việc hiện đại, nó thường bị coi là điểm yếu cần khắc phục.
- Người Việt thường dùng các từ như 'nhút nhát', 'rụt rè', 'bẽn lẽn', 'e dè' tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Bẽn lẽn' thường dùng cho nụ cười hoặc thái độ của thiếu nữ/trẻ em, trong khi 'e dè' dùng cho sự cẩn trọng trong quyết định kinh doanh hoặc hành động.
Etymology
Mid 16th century: from French timide or Latin timidus, from timere 'to fear'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với các ví dụ chi tiết và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa, từ đồng nghĩa và cấu trúc câu tiếng Việt.