fearful
/ˈfɪrfl/Feeling afraid or nervous about something, or causing fear and terror.
Tiếng Việt
sợ hãi
FÍA-phùn
Nhấn mạnh âm đầu 'FÍA' (âm 'f' kết hợp 'ia'), âm cuối 'phùn' đọc nhẹ và lướt.
Cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng về điều gì đó, hoặc gây ra sự sợ hãi và kinh hoàng.
Meanings
4 meanings
1Nervous and afraid.adjectiveemotions
Lo lắng và sợ hãi.
“Parents are ever fearful for their children.”
“Cha mẹ luôn lo sợ cho con cái của họ.”
- I felt fearful for my life.
- Fearful of an attack, the government declared a state of emergency.
- The experience had left her fearful and uncertain.
- He was fearful of driving on the icy streets.
Sử dụng 'fearful of' khi nói về nỗi sợ một điều gì đó (ví dụ: fearful of dogs), và 'fearful for' khi lo lắng cho sự an toàn của ai đó (ví dụ: fearful for my family).
2Terrible and frightening; causing fear.adjectivegeneral
Khủng khiếp và đáng sợ; gây ra sự sợ hãi.
“They had to face fearful dangers on their journey.”
“Họ đã phải đối mặt với những mối nguy hiểm đáng sợ trong chuyến đi của mình.”
- She had a fearful expression on her face.
- The soldiers witnessed a fearful reaction from the crowd.
Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. Người bản xứ thường dùng 'frightening' hoặc 'scary' thay vì 'fearful' để miêu tả vật/sự việc gây sợ hãi.
3Extremely bad.adjectivedaily life
Cực kỳ tồi tệ.
“We made a fearful mess of the room.”
“Chúng tôi đã bày bừa căn phòng một cách cực kỳ tồi tệ.”
- It was a fearful mistake that cost them dearly.
Đây là cách dùng khá cũ (old-fashioned) trong tiếng Anh Anh, thường dùng để nhấn mạnh mức độ tồi tệ của một sự việc (như 'a fearful mess').
4Extremely or fearfully.adverbgeneral
Cực kỳ hoặc một cách đáng sợ.
“It was a fearful cold night.”
“Đó là một đêm lạnh lẽo cực kỳ.”
Cách dùng như một trạng từ (thay cho 'fearfully' hoặc 'extremely') là cách nói cũ và không còn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He was fearful to the dark.
He was fearful of the dark.
Use the preposition 'of' when stating what is causing the fear.
I am fearful for spiders.
I am fearful of spiders.
Use 'fearful of' for things that scare you. 'Fearful for' is used when you are worried about someone's safety (e.g., 'fearful for my children').
The movie was very fearful.
The movie was very frightening.
In modern English, 'fearful' is mostly used to describe the person feeling the fear, not the thing causing it (unless in formal/literary contexts).
He looked at me fearful.
He looked at me fearfully.
Use the adverb 'fearfully' to describe how an action is performed.
They are fearful to lose their jobs.
They are fearful of losing their jobs.
Use 'fearful of' followed by an -ing verb (gerund), not an infinitive.
Academic collocations
Words that pair with "fearful" in formal and academic writing
- verb
- feelappearremainbecome
- adjective
- extremelyincreasinglydeeplyunderstandably
- noun
- consequencessymmetrypriceexpression
- preposition
- offorabout
In context
Real-world examples
- daily life
Many elderly people are fearful of going out alone at night.
Nhiều người cao tuổi sợ hãi khi phải đi ra ngoài một mình vào ban đêm.
An ninh và sự an toàn của người lớn tuổi là mối quan tâm phổ biến trong các gia đình Việt Nam, nơi con cháu thường sống cùng và chăm sóc ông bà.
- business
Investors grew fearful of a market crash following the new policy announcement.
Các nhà đầu tư trở nên lo sợ về sự sụp đổ của thị trường sau thông báo chính sách mới.
Thị trường chứng khoán và bất động sản ở Việt Nam rất nhạy cảm với các thay đổi chính sách, khiến tâm lý nhà đầu tư dễ dao động.
- academic
The students were fearful of failing the university entrance exam.
Các học sinh lo sợ sẽ trượt kỳ thi tuyển sinh đại học.
Kỳ thi đại học (THPT Quốc gia) ở Việt Nam mang áp lực rất lớn đối với học sinh và gia đình, vì nó được coi là bước ngoặt quan trọng quyết định tương lai.
- daily life
The villagers told fearful stories about the abandoned house on the hill.
Dân làng kể những câu chuyện đáng sợ về ngôi nhà hoang trên đồi.
Văn hóa dân gian Việt Nam có nhiều câu chuyện truyền miệng về tâm linh và những nơi hoang vắng, thường được dùng để răn đe hoặc giải trí.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc thể hiện sự sợ hãi (fearful) đôi khi bị coi là thiếu mạnh mẽ, đặc biệt đối với nam giới, nhưng lại được thông cảm và chia sẻ trong các tình huống liên quan đến sự an toàn của gia đình và con cái.
- Khái niệm 'fearful for' (lo sợ cho ai đó) rất phổ biến trong văn hóa gia đình Việt Nam, nơi cha mẹ luôn lo lắng, bảo bọc và hy sinh vì con cái.
Etymology
From Middle English ferful, equivalent to fear + -ful. Developed in the 12th century to mean both 'causing fear' and 'feeling fear'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển trực tuyến đa dạng, hỗ trợ tra cứu nghĩa và ngữ cảnh sử dụng từ.