kitchen
/ˈkɪtʃɪn/A room or area where food is prepared and cooked.
Tiếng Việt
nhà bếp
KÍT-chìn
Nhấn mạnh vào âm đầu 'KÍT', âm 'chìn' đọc nhẹ hơn và kết thúc bằng âm n.
Một căn phòng hoặc khu vực nơi thức ăn được chuẩn bị và nấu nướng.
Meanings
8 meanings
1A room in which meals are cooked or prepared.noundaily life
Một căn phòng nơi các bữa ăn được nấu nướng hoặc chuẩn bị.
“We ate at the kitchen table.”
“Chúng tôi đã ăn tại bàn bếp.”
- I sat at the kitchen island eating a bowl of cereal.
- We handed our trays through the kitchen hatch as we left.
- A modern kitchen with fitted cupboards and a double oven.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý luôn dùng mạo từ 'the' khi nói về bếp trong nhà mình (in the kitchen).
2A very large number of things, probably more than is necessary (used in the idiom 'everything but the kitchen sink').nouncasual
Một số lượng rất lớn các thứ, có lẽ nhiều hơn mức cần thiết (thường dùng trong thành ngữ 'everything but the kitchen sink').
“We seem to take everything but the kitchen sink when we go camping.”
“Chúng tôi dường như mang theo đủ thứ trên đời (ngoại trừ cái bồn rửa bát) khi đi cắm trại.”
- He offered her everything but the kitchen sink to stay.
Thành ngữ này dùng để châm biếm việc mang quá nhiều đồ đạc không cần thiết.
3A style of cooking or cuisine.nounfood
Một phong cách nấu ăn hoặc ẩm thực.
“He is a master of the classical French kitchen.”
“Ông ấy là một bậc thầy về ẩm thực Pháp cổ điển.”
- The restaurant offers a fusion of Asian and European kitchens.
Trong ngữ cảnh này, 'kitchen' đồng nghĩa với 'cuisine'.
4The percussion section of an orchestra.nounarts culture
Phần nhạc cụ gõ của một dàn nhạc.
“The composer makes heavy demands on the kitchen in this symphony.”
“Người soạn nhạc đưa ra những yêu cầu khắt khe đối với bộ gõ trong bản giao hưởng này.”
Đây là thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc, ít dùng trong giao tiếp thông thường.
5The nape of a person's hairline, especially when the hair is curly or uncombed.nounsocial
Phần tóc ở gáy, đặc biệt là khi tóc xoăn hoặc chưa chải.
“She spent extra time straightening the kitchen at the back of her neck.”
“Cô ấy dành thêm thời gian để làm thẳng phần tóc gáy sau cổ.”
Đây là tiếng lóng, chủ yếu dùng trong văn hóa Mỹ Phi [VERIFY_CULTURE].
6The region of a billiard table between the head rail and the head string.nounsports
Khu vực của bàn bida giữa băng đầu và đường kẻ đầu bàn.
“The cue ball must be placed within the kitchen for the opening break.”
“Bi cái phải được đặt trong khu vực bếp cho cú khai cuộc.”
Thuật ngữ chuyên dùng trong môn Bida.
7To prepare food or perform work in a kitchen.verbdaily life
Chuẩn bị thức ăn hoặc làm việc trong bếp.
“She spent the afternoon kitchening for the upcoming feast.”
“Cô ấy dành cả buổi chiều làm bếp cho bữa tiệc sắp tới.”
Dạng động từ này khá hiếm gặp và mang tính thân mật.
8To season or embellish food with condiments or relishes.verbfood
Nêm nếm hoặc trang trí thức ăn với gia vị hoặc đồ chấm.
“The porridge was kitchened with a bit of butter and salt.”
“Món cháo được nêm thêm một chút bơ và muối.”
Đây là cách dùng cũ, hiện nay ít phổ biến.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- kitchens
- third_person_singular
- kitchens
- past_simple
- kitchened
- past_participle
- kitchened
- present_participle
- kitchening
Word family
- kitchenettenoun
Usage patterns
- in the kitchen
- kitchen table
- fitted kitchen
- kitchen something
Avoid mistakes
Common mistakes
I am cooking in kitchen.
I am cooking in the kitchen.
Nouns like 'kitchen' usually require a definite article when referring to a specific room in a house.
The chicken is big.
The kitchen is big.
Common spelling/pronunciation slip between the bird and the room.
She has a new fitted-kitchen.
She has a new fitted kitchen.
Hyphenation is generally not required for this compound noun.
He went to the kitchen for cook.
He went to the kitchen to cook.
Use 'to + infinitive' to express purpose.
The kitchen's table is wood.
The kitchen table is made of wood.
'Kitchen table' is a compound noun; possessive 's is not typical here.
Don't confuse with
- chicken
A bird kept on a farm for its meat and eggs.
“We are having roast chicken for dinner.”
Beginners often confuse 'kitchen' and 'chicken' because of the similar 'ch' and 'k' sounds.
- kitchenette
A very small room or area used as a kitchen.
“The studio apartment has a small kitchenette.”
Use 'kitchenette' for tiny spaces in hotels or small flats.
Academic collocations
Words that pair with "kitchen" in formal and academic writing
- verb
- designinstallequip
- adjective
- communalcommercialindustrial
- noun
- facilityhygienesafety
- preposition
- ininto
In context
Real-world examples
- daily life
My mother is busy preparing dinner in the kitchen.
Mẹ tôi đang bận rộn chuẩn bị bữa tối trong bếp.
Trong gia đình Việt Nam, nhà bếp thường là nơi gắn kết các thành viên, nơi mẹ hoặc bà dành nhiều thời gian chăm sóc gia đình qua các món ăn.
- business
The restaurant has a modern industrial kitchen to serve hundreds of guests.
Nhà hàng có một khu bếp công nghiệp hiện đại để phục vụ hàng trăm thực khách.
Ngành dịch vụ ăn uống (F&B) tại Việt Nam đang phát triển mạnh, đòi hỏi các tiêu chuẩn bếp chuyên nghiệp.
- academic
In traditional Vietnamese architecture, the kitchen was often a separate building to avoid smoke in the main house.
Trong kiến trúc truyền thống Việt Nam, nhà bếp thường là một gian riêng biệt để tránh khói ám vào nhà chính.
Giải thích sự khác biệt giữa bếp hiện đại (trong nhà) và bếp truyền thống (bếp củi, bếp rơm ở gian phụ).
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, bếp không chỉ là nơi nấu ăn mà còn là nơi thờ cúng Thần Bếp (Táo Quân), người giữ lửa và hạnh phúc cho gia đình.
- Người Việt thường có thói quen tụ tập quanh bàn bếp để trò chuyện trong khi nấu nướng, thể hiện tính cộng đồng cao.
- Ngày nay, xu hướng 'bếp mở' (open kitchen) đang trở nên phổ biến trong các căn hộ chung cư tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM.
Etymology
Etymology: Late Old English 'cycene', from West Germanic, ultimately derived from Vulgar Latin 'cocina', a variant of Latin 'coquina' (cooking, kitchen), from 'coquere' (to cook). Citing Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu ý nghĩa và các cụm từ liên quan đến 'kitchen'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa mở rộng và ví dụ minh họa chi tiết.