weak
/wiːk/Lacking physical strength, power, intensity, or the ability to resist influence or pressure.
Tiếng Việt
yếu
u-i-k
Phát âm giống từ 'week' (tuần), kéo dài âm 'i' và kết thúc bằng âm 'k' nhẹ ở cuối.
Thiếu sức mạnh thể chất, quyền lực, cường độ hoặc khả năng chống lại sự ảnh hưởng hoặc áp lực.
Meanings
14 meanings
1Not physically strong, often due to illness, injury, or age.health
Không khỏe mạnh về thể chất, thường do bệnh tật, chấn thương hoặc tuổi tác.
“She is still weak after her illness.”
“Cô ấy vẫn còn yếu sau trận ốm.”
- Her legs felt suddenly weak.
- She was weak from shock.
- When the spasm passed, it left him weak and sweating.
Dùng 'weak' để mô tả sức khỏe chung. Nếu muốn nói về sự mỏng manh, dễ vỡ của cơ thể, có thể dùng 'frail'.
2Not able to support a lot of weight; likely to break or fail.travel
Không có khả năng chịu tải trọng lớn; dễ bị gãy hoặc hỏng.
“That bridge is too weak for heavy traffic.”
“Cây cầu đó quá yếu đối với các phương tiện giao thông hạng nặng.”
- The stairs were old and weak.
- A weak link in the chain.
Trong kỹ thuật hoặc xây dựng, 'weak' chỉ kết cấu không đảm bảo an toàn.
3Easy to influence; lacking power or determination.emotions
Dễ bị ảnh hưởng; thiếu quyền lực hoặc sự quyết tâm.
“He was a weak and cowardly man who could not stand up for himself.”
“Anh ta là một người đàn ông yếu đuối và hèn nhát, không thể tự bảo vệ mình.”
- The government is in a weak position.
- She was weak enough to give in to their demands.
Khi nói về tính cách, 'weak' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu bản lĩnh (nhu nhược).
4Not financially strong; falling in value or at a low level.finance
Không mạnh về tài chính; giảm giá trị hoặc ở mức thấp.
“A weak dollar is not necessarily bad news for exporters.”
“Đồng đô la yếu không hẳn là tin xấu đối với các nhà xuất khẩu.”
- There was unexpectedly weak growth in corporate output.
- Investors are hesitant because of the company's weak performance.
- Weak investments and sluggish markets.
Trong kinh tế, 'weak demand' nghĩa là nhu cầu thấp, 'weak currency' là tiền tệ mất giá.
5Containing a large amount of water; not strong in taste or potency.food
Chứa nhiều nước; không đậm đà về hương vị hoặc nồng độ.
“I prefer weak tea to strong coffee.”
“Tôi thích trà pha loãng hơn là cà phê đậm đặc.”
- The soup was weak and watery.
- A weak solution of bleach and water.
Người Việt dùng 'nhạt' hoặc 'loãng' thay vì dịch trực tiếp là 'yếu' cho đồ uống.
6Not easily seen, heard, or detected.communication
Không dễ nhìn thấy, nghe thấy hoặc phát hiện được.
“The radio signal was very weak in the mountains.”
“Tín hiệu radio rất yếu ở vùng núi.”
- A weak light flickered in the distance.
- He spoke in a weak, thin voice.
Thường dùng cho tín hiệu (signal), ánh sáng (light), hoặc âm thanh (sound).
7Not good at a particular subject, skill, or activity.education
Không giỏi một môn học, kỹ năng hoặc hoạt động cụ thể.
“He's always been weak in mathematics.”
“Anh ấy luôn học yếu môn toán.”
- The team is weak in defense.
- She's rather weak at languages.
Đi kèm giới từ 'in' hoặc 'at'. Ví dụ: 'weak at English' hoặc 'weak in English'.
8Not likely to convince people; not supported by strong evidence or logic.academic
Không có khả năng thuyết phục; không được hỗ trợ bởi bằng chứng hoặc logic mạnh mẽ.
“The prosecution's case was rather weak.”
“Lập luận của bên công tố khá yếu (thiếu thuyết phục).”
- The essay was a bit weak on detail.
- His arguments were inherently weak and inconsistent.
Dùng để chỉ các luận điểm hoặc bằng chứng thiếu cơ sở.
9Done without enthusiasm, energy, or conviction.daily life
Được thực hiện mà không có sự nhiệt tình, năng lượng hoặc niềm tin.
“He gave a weak smile as he left the room.”
“Anh ấy nở một nụ cười gượng gạo khi rời khỏi phòng.”
- There was a weak attempt at a joke.
- A weak clap followed the boring speech.
Dịch là 'gượng gạo', 'uể oải' hoặc 'yếu ớt' tùy ngữ cảnh biểu cảm.
10Identifying a specific part of a character or argument that is easy to attack.sports
Xác định một phần cụ thể của tính cách hoặc lập luận dễ bị tấn công.
“The team's weak points are in their midfield.”
“Điểm yếu của đội nằm ở hàng tiền vệ.”
Thường dùng trong cụm 'weak point' (điểm yếu) hoặc 'weak spot'.
11Used to describe a verb that forms its past tense and past participle by adding a regular ending (like -ed or -t).education
Dùng để chỉ một động từ hình thành thì quá khứ và quá khứ phân từ bằng cách thêm hậu tố quy tắc (như -ed hoặc -t).
“The verb 'walk' is a weak verb because its past tense is 'walked'.”
“Động từ 'walk' là một động từ yếu vì quá khứ của nó là 'walked'.”
Thuật ngữ ngữ pháp, trái nghĩa với 'strong verb' (động từ bất quy tắc).
12Used of a word or syllable that is not stressed in speech.education
Dùng cho một từ hoặc âm tiết không được nhấn mạnh khi nói.
“The weak form of 'and' is often pronounced /ən/.”
“Dạng yếu của từ 'and' thường được phát âm là /ən/.”
Thuật ngữ ngữ âm học chỉ các âm không được nhấn (unstressed).
13Describing an acid or base that does not ionize completely in a solution.technology
Mô tả một axit hoặc bazơ không ion hóa hoàn toàn trong dung dịch.
“Vinegar contains acetic acid, which is a weak acid.”
“Giấm chứa axit axetic, một loại axit yếu.”
Thuật ngữ hóa học chuyên dụng.
14Relating to one of the four fundamental forces of physics, specifically nuclear decay.technology
Liên quan đến một trong bốn lực cơ bản của vật lý, cụ thể là phân rã hạt nhân.
“The weak interaction is responsible for radioactive decay.”
“Tương tác yếu chịu trách nhiệm cho sự phân rã phóng xạ.”
Thuật ngữ vật lý hạt nhân (lực tương tác yếu).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- extremely weak
- feel weak
- weak market
- weak argument
- weak signal
- weak tea
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I feel very week today.
I feel very weak today.
Confusing the homophones 'weak' (strength) and 'week' (time).
The bridge is too weak to heavy trucks.
The bridge is too weak for heavy trucks.
Use the preposition 'for' when indicating the purpose or capacity the object cannot handle.
She is weak at her legs.
She is weak in her legs.
When referring to specific body parts, 'in' is the standard preposition.
He is a weak man in math.
He is weak at math.
Use 'at' for skills and subjects of study.
The coffee is too much weak.
The coffee is too weak.
'Weak' is an adjective; 'much' should not be used before it in this context. Use 'very' or 'too' alone.
Don't confuse with
- week
a period of seven days
“I will see you next week.”
Weak is for lack of strength (vowels 'ea' like in 'eat' - but here for 'leanness'); Week is for time (vowels 'ee' like in 'seven days' - mnemonic: two e's for two ends of a week).
Academic collocations
Words that pair with "weak" in formal and academic writing
- verb
- remainbecomeappear
- adjective
- notablyrelativelyinherently
- noun
- positionevidenceperformance
- preposition
- inatagainst
In context
Real-world examples
- daily life
After catching a bad cold, I felt very weak and stayed in bed all day.
Sau khi bị cảm lạnh nặng, tôi cảm thấy rất yếu và nằm liệt giường cả ngày.
Trong văn hóa Việt Nam, khi ai đó 'yếu', họ thường được khuyên bồi bổ bằng cháo hành hoặc súp nóng.
- business
The company's weak financial report led to a drop in stock prices.
Báo cáo tài chính yếu kém của công ty đã dẫn đến việc giá cổ phiếu sụt giảm.
Từ 'yếu kém' thường được dùng trong các văn bản hành chính hoặc kinh doanh tại Việt Nam để chỉ hiệu suất không đạt yêu cầu.
- academic
Students who are weak in English should focus more on basic grammar.
Những học sinh học yếu môn tiếng Anh nên tập trung nhiều hơn vào ngữ pháp cơ bản.
Trong hệ thống giáo dục Việt Nam, 'học lực yếu' là một phân loại chính thức cho kết quả học tập thấp.
Notes for Vietnamese speakers
- Từ 'yếu' trong tiếng Việt có thể đi kèm với nhiều từ khác để tạo sắc thái khác nhau: 'yếu ớt' (mong manh), 'yếu kém' (năng lực thấp), 'yếu đuối' (tâm hồn/ý chí).
- Người Việt thường dùng cụm từ 'chân yếu tay mềm' để chỉ những người không quen làm việc nặng, thường là phụ nữ hoặc trí thức.
- Trong ẩm thực, khi nói về trà hay cà phê 'weak', người Việt dùng từ 'nhạt' thay vì 'yếu'.
Etymology
Origin: Middle English 'weke' or 'waike', derived from Old Norse 'veikr'. It is related to Old English 'wāc' (pliant, weak) and the Dutch word 'week'. The term has evolved from describing physical pliability to include lack of strength and lack of moral firmness. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa Anh-Việt chi tiết với các ví dụ thông dụng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều lớp nghĩa và các cụm từ liên quan trong ngữ cảnh Việt Nam.