strong
/strɔːŋ/Having great physical power, influence, intensity, or the ability to resist weight, pressure, or attack.
Tiếng Việt
mạnh, khỏe, bền
s-trong
Phát âm chữ 's' nhẹ, sau đó là âm 'trong' tương tự tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'o' và kết thúc bằng âm 'ng' rõ.
Có sức mạnh thể chất lớn, có tầm ảnh hưởng, cường độ cao hoặc có khả năng chống lại trọng lượng, áp lực hoặc sự tấn công.
Meanings
13 meanings
1Having a lot of physical power so that you can lift heavy weights or do hard physical work.adjectivedaily life
Có nhiều sức mạnh thể chất để có thể nâng vật nặng hoặc làm những công việc nặng nhọc.
“He's strong enough to lift a car!”
“Anh ấy đủ khỏe để nâng cả một chiếc ô tô!”
- She has strong arms from years of rowing.
- You need to be strong to work on a building site.
Dùng để chỉ sức khỏe cơ bắp. Người Việt hay nhầm lẫn giữa 'strong' (tính từ) và 'strength' (danh từ).
2Having a lot of power, influence, or control over people or events.adjectivepolitics
Có nhiều quyền lực, tầm ảnh hưởng hoặc khả năng kiểm soát con người hoặc sự kiện.
“The country needs a strong leader in times of crisis.”
“Đất nước cần một nhà lãnh đạo mạnh mẽ trong thời kỳ khủng hoảng.”
- She is the leader of one of the country's strongest trade unions.
- The report recommended a strong role for the governing board.
Dùng để chỉ quyền lực chính trị hoặc tầm ảnh hưởng cá nhân. Thường dịch là 'mạnh mẽ' hoặc 'kiên quyết'.
3Difficult to attack, criticize, or defeat; powerful and well-organized.adjectiveacademic
Khó bị tấn công, chỉ trích hoặc đánh bại; quyền lực và được tổ chức tốt.
“There is strong evidence of a link between exercise and a healthy heart.”
“Có bằng chứng đanh thép về mối liên hệ giữa tập thể dục và một trái tim khỏe mạnh.”
- The team is very strong this year.
- The fortress was a strong position that was difficult to capture.
Trong ngữ cảnh học thuật, 'strong' đi với 'evidence' dịch là 'bằng chứng đanh thép' hoặc 'bằng chứng thuyết phục'.
4Holding an opinion or a belief very seriously; showing great conviction.adjectiveemotions
Giữ một ý kiến hoặc niềm tin rất nghiêm túc; thể hiện sự xác tín lớn.
“I have very strong feelings about the proposal.”
“Tôi có những cảm xúc rất mãnh liệt về đề xuất này.”
- He is a strong supporter of the government.
- There was strong opposition to the new tax.
Khi nói về cảm xúc (feelings) hoặc quan điểm (opinions), 'strong' dịch là 'mãnh liệt', 'sâu sắc' hoặc 'gay gắt'.
5Easy to see, hear, feel, or smell; very intense or great.adjectivedaily life
Dễ dàng nhìn, nghe, cảm nhận hoặc ngửi thấy; rất mãnh liệt hoặc rõ rệt.
“There was a strong smell of garlic in the kitchen.”
“Có mùi tỏi nồng nặc trong bếp.”
- The sun is strongest in the middle of the day.
- She has a strong accent.
Đối với mùi vị, 'strong' thường dịch là 'nồng' hoặc 'nồng nặc'. Đối với giọng nói (accent), dịch là 'giọng địa phương đậm nét'.
6Having a lot of taste or containing a high concentration of a substance.adjectivefood
Có nhiều hương vị hoặc chứa nồng độ cao của một chất nào đó.
“I like my coffee strong and black.”
“Tôi thích cà phê đen và đậm đặc.”
- This cheese has a very strong flavour.
- You should use a strong cleaning fluid for this stain.
Đối với đồ uống như trà/cà phê, dịch là 'đậm' hoặc 'đặc'. Tránh dùng 'heavy'.
7Not easily broken or damaged; made well and durable.adjectivedaily life
Không dễ bị vỡ hoặc hư hỏng; được chế tạo tốt và bền bỉ.
“The box looks strong enough to hold all these books.”
“Cái hộp trông đủ chắc chắn để chứa tất cả số sách này.”
- You need strong boots for hiking in the mountains.
- The bridge was built with a strong steel frame.
Dùng cho đồ vật, dịch là 'chắc chắn' hoặc 'bền'.
8Not easily upset or frightened; able to deal with difficult or unpleasant situations.adjectivehealth
Không dễ bị buồn phiền hay sợ hãi; có khả năng đối mặt với các tình huống khó khăn hoặc khó chịu.
“You need strong nerves to be a racing driver.”
“Bạn cần một tinh thần thép (thần kinh vững) để trở thành một tay đua xe.”
- He has a strong personality and isn't easily influenced.
- You need a strong stomach to watch that horror movie.
Thường dùng trong các cụm như 'strong nerves' (thần kinh vững) hoặc 'strong personality' (cá tính mạnh).
9Likely to succeed or happen.adjectivework career
Có khả năng thành công hoặc sẽ xảy ra.
“She is a strong candidate for the job.”
“Cô ấy là một ứng cử viên sáng giá cho công việc này.”
- There is a strong possibility that the price will rise.
- The play has a very strong cast.
Trong tuyển dụng, 'strong candidate' dịch là 'ứng cử viên sáng giá' hoặc 'ứng cử viên tiềm năng'.
10Having a high value or in a safe and successful financial position.adjectivefinance
Có giá trị cao hoặc ở trong tình trạng tài chính an toàn và thành công.
“The pound remains strong against the dollar.”
“Đồng bảng Anh vẫn giữ giá so với đồng đô la.”
- The company is in a strong financial position.
- Economic growth remains strong.
Trong tài chính, 'strong' dịch là 'giữ giá' (với tiền tệ) hoặc 'vững mạnh' (với doanh nghiệp).
11Used after numbers to show the size of a group.adjectivegeneral
Được dùng sau các con số để chỉ quy mô của một nhóm.
“The demonstrators were 5,000 strong.”
“Đoàn người biểu tình lên tới 5.000 người.”
- An 80-strong workforce keeps the factory running.
- The police presence was 200 strong.
Cấu trúc '[số lượng] + strong' là một cách nói đặc biệt để nhấn mạnh quân số hoặc số lượng thành viên.
12Forming the past tense and past participle by changing a vowel (e.g., sing, sang, sung).adjectiveeducation
Hình thành thì quá khứ và quá khứ phân từ bằng cách thay đổi nguyên âm (ví dụ: sing, sang, sung).
“In Germanic languages, 'speak' is a strong verb.”
“Trong các ngôn ngữ Germanic, 'speak' là một động từ mạnh.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, dịch là 'động từ mạnh' (động từ bất quy tắc có biến đổi nguyên âm).
13In a forceful or aggressive way, often relating to sexual interest or personality.adverbsocial
Theo cách mạnh mẽ hoặc hung hăng, thường liên quan đến sự quan tâm về tình dục hoặc tính cách.
“I think you came on a bit strong when you first met her.”
“Tôi nghĩ bạn đã thể hiện hơi quá mức khi lần đầu gặp cô ấy.”
- He always comes on strong in negotiations.
Cụm 'come on strong' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc ai đó thể hiện tình cảm hoặc ý kiến quá vồ vập, áp đặt.
Word bank
Common phrases
- strong evidence
- strong coffee
- strong leader
- strong possibility
- still going strong
- come on strong
Grammar & forms
Grammar
- linking
Inflections
- comparative
- stronger
- superlative
- strongest
Word family
- stronglyadverb
- strengthnoun
- strengthenverb
Usage patterns
- strong enough to do something
- strong on something
- strong in something
- come on strong
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a very strong body.
He is very strong.
While 'strong body' is grammatically correct, it is more natural to use 'strong' as a predicate adjective for people.
The rain was very strong.
The rain was very heavy.
We use 'heavy' for weather like rain or snow, not 'strong' (except for 'strong winds').
I want to make my muscles more strong.
I want to strengthen my muscles.
Use the verb 'strengthen' instead of 'make more strong' for better fluency.
He is more strong than me.
He is stronger than me.
One-syllable adjectives usually take the '-er' ending for comparatives.
I don't have enough strong.
I am not strong enough. / I don't have enough strength.
'Strong' is an adjective, not a noun.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "strong" in formal and academic writing
- verb
- demonstrateexhibitpossess
- adjective
- exceptionallyrelativelysufficiently
- noun
- evidencecorrelationlink
- preposition
- inon
In context
Real-world examples
- daily life
Vietnamese coffee is famous for being very strong and aromatic.
Cà phê Việt Nam nổi tiếng là rất đậm đặc và thơm.
Trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, 'strong' thường được dùng để chỉ độ đậm đặc (đặc/đắng) của cà phê phin truyền thống.
- business
The economy showed strong growth despite global challenges.
Nền kinh tế cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ bất chấp những thách thức toàn cầu.
Thường được dùng trong các báo cáo tin tức kinh tế tại Việt Nam để mô tả sự phát triển tích cực.
- academic
Family bonds in Vietnam are traditionally very strong.
Mối quan hệ gia đình ở Việt Nam theo truyền thống rất gắn bó mật thiết.
Dùng 'strong' để chỉ sự gắn kết (khăng khít) trong cấu trúc gia đình Á Đông.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'strong' có nhiều cách dịch tùy ngữ cảnh: 'khỏe' (thể chất), 'mạnh' (tính chất), 'đậm' (hương vị), 'bền' (vật liệu).
- Cần lưu ý không dùng 'strong' cho thời tiết như mưa (dùng 'heavy rain'), nhưng dùng 'strong winds' cho gió mạnh.
- Người Việt thường dùng 'đô mạnh' khi nói về khả năng uống rượu bia, trong tiếng Anh có thể dùng 'a strong drinker'.
Etymology
Etymology: Old English 'strang', of Germanic origin; related to Dutch 'streng' and German 'streng' (meaning 'strict' or 'severe'). The sense of physical power developed into senses of intensity and resilience over centuries.
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất, cung cấp nhiều ví dụ và cụm từ thông dụng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa chi tiết.