frail
/freɪl/Physically weak and thin, or easily damaged and broken.
Tiếng Việt
yếu ớt
PHRÊ-ồ
Đọc âm 'phr' nhanh, nối với vần 'ê' kéo dài và uốn cong lưỡi nhẹ ở âm cuối 'l' tạo thành âm 'ồ' nhẹ.
Yếu ớt và gầy gò về thể chất, hoặc mỏng manh, dễ bị hư hỏng và gãy vỡ.
Meanings
4 meanings
1Physically weak and thin, especially due to age or illness.adjectivegeneral
Yếu ớt và gầy gò về thể chất, đặc biệt là do tuổi tác hoặc bệnh tật.
“Her mother was becoming too frail to live alone.”
“Mẹ cô ấy đang trở nên quá yếu ớt để có thể sống một mình.”
- She looked old and frail.
- Some old people become physically frail.
- His frail hands were shaking.
- people caring for frail elderly relatives
Thường dùng để miêu tả người cao tuổi (elderly) hoặc người đang ốm. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'già yếu' hoặc 'ốm yếu'. Không dùng từ này để chỉ sự mệt mỏi tạm thời sau khi vận động.
2Weak; easily damaged or broken.adjectivegeneral
Yếu; mỏng manh, dễ bị hư hỏng hoặc gãy vỡ.
“The frail stems of the flowers snapped in the wind.”
“Những cuống hoa mỏng manh đã bị gãy gập trong gió.”
- The shirt is old and frail, and the threads look ready to part.
Khi dùng cho đồ vật, 'frail' mang nghĩa 'mỏng manh', 'dễ vỡ'. Tuy nhiên, với đồ vật thông thường dễ vỡ (như thủy tinh, gốm sứ), người bản xứ thường ưu tiên dùng từ 'fragile' hơn.
3A girl or young woman.nounslang
Một cô gái hoặc phụ nữ trẻ.
“He was seen walking down the street with a new frail.”
“Người ta thấy anh ta đi dạo trên phố với một cô gái trẻ mới quen.”
Đây là tiếng lóng (slang) rất cũ và hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Người học không nên sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày để tránh gây hiểu nhầm hoặc nghe thiếu tự nhiên.
4To play a stringed instrument, usually a banjo, by picking with the back of a fingernail.verbrare
Chơi một nhạc cụ có dây, thường là đàn banjo, bằng cách gảy bằng mặt lưng của móng tay.
“He sat on the porch, frailing his banjo as the sun went down.”
“Anh ấy ngồi trên hiên nhà, gảy cây đàn banjo khi mặt trời lặn.”
Đây là một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc rất hiếm gặp (technical/rare), chủ yếu dùng trong nhạc đồng quê Mỹ. Người học tiếng Anh thông thường chỉ cần biết qua để hiểu ngữ cảnh, không cần ghi nhớ để sử dụng.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- frails
- past_simple
- frailed
- past_participle
- frailed
- present_participle
- frailing
Word family
- frailtynoun
Usage patterns
- be frail
- look frail
- seem frail
- frail a banjo
Avoid mistakes
Common mistakes
The glass vase is very frail.
The glass vase is very fragile.
Use 'fragile' for objects that break easily. 'Frail' is typically used for people who are physically weak.
He has a frail argument.
He has a weak argument.
'Frail' is rarely used for abstract concepts like arguments; use 'weak' instead.
She is suffering from frailness.
She is suffering from frailty.
While 'frailness' exists, 'frailty' is the much more common noun form of 'frail'.
The old man is more frailer than before.
The old man is frailer than before.
Do not use double comparatives. Use 'frailer' or 'more frail', but never both.
I am feeling a bit frail today after the gym.
I am feeling a bit weak today after the gym.
'Frail' implies a long-term or serious condition of weakness, often due to age or illness, not temporary tiredness from exercise.
Don't confuse with
- fragile
easily broken or damaged (usually objects)
“Please handle this box carefully; its contents are fragile.”
Use 'fragile' for objects that break easily, and 'frail' mostly for people who are weak from age or illness.
Academic collocations
Words that pair with "frail" in formal and academic writing
- verb
- becomelookseemremain
- adjective
- elderlyphysicallymentallyincreasingly
- noun
- healthbodyframestate
- preposition
- infrom
In context
Real-world examples
- daily life
My grandmother has become quite frail in her nineties.
Bà tôi đã trở nên khá yếu ớt khi bước vào tuổi chín mươi.
Thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe người cao tuổi, phản ánh đạo hiếu và giá trị cốt lõi trong văn hóa gia đình Việt Nam.
- academic
The healthcare system needs better policies for frail patients.
Hệ thống y tế cần có những chính sách tốt hơn cho các bệnh nhân yếu ớt.
Phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng về việc chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi và người bệnh tại Việt Nam.
- business
The global supply chain proved to be frail during the crisis.
Chuỗi cung ứng toàn cầu tỏ ra mỏng manh trong suốt cuộc khủng hoảng.
Sử dụng nghĩa bóng của từ trong bối cảnh kinh tế, thương mại, phù hợp với các cuộc thảo luận kinh doanh hiện đại.
- daily life
He built a frail shelter out of branches and leaves.
Anh ấy đã dựng một chỗ trú ẩn mỏng manh bằng cành và lá cây.
Minh họa nghĩa vật lý của từ khi nói về những cấu trúc hoặc đồ vật dễ bị phá hủy.
- daily life
Despite her frail appearance, she has an incredibly strong will.
Bất chấp vẻ ngoài yếu ớt, cô ấy có một ý chí vô cùng mạnh mẽ.
Nhấn mạnh sự tương phản giữa thể chất và tinh thần, một chủ đề rất phổ biến và được đề cao trong văn học cũng như đời sống Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc chăm sóc người già yếu (frail elderly) là trách nhiệm và đạo hiếu của con cái. Từ 'frail' thường được dùng với sự xót xa, kính trọng khi nói về ông bà, cha mẹ.
- Khi dịch 'frail' sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh: dùng 'yếu ớt', 'già yếu' cho người và 'mỏng manh', 'dễ vỡ' cho đồ vật hoặc các khái niệm trừu tượng.
Etymology
From Middle English 'freel', from Old French 'frele' (frail, weak), from Latin 'fragilis' (fragile, easily broken). The semantic development shifted from physical breakability to general weakness and infirmity.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp các định nghĩa đa dạng và ví dụ minh họa cụ thể cho từ 'frail'.