pick
/pɪk/To choose something from a group, harvest crops by hand, or use a pointed tool to break hard surfaces; also refers to the tool itself or a device for playing a guitar.
Tiếng Việt
chọn, hái, cuốc
pích
Phát âm giống từ 'pích' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'k' nhẹ và dứt khoát.
Lựa chọn thứ gì đó từ một nhóm, thu hoạch nông sản bằng tay, hoặc sử dụng công cụ nhọn để phá vỡ bề mặt cứng; cũng chỉ chính công cụ đó hoặc miếng gảy đàn guitar.
Meanings
14 meanings
1To choose somebody or something from a group of people or things.verbgeneral
Chọn lựa ai đó hoặc thứ gì đó từ một nhóm người hoặc vật.
“Pick a number from one to twenty.”
“Hãy chọn một con số từ một đến hai mươi.”
- Companies want to pick the best candidates for the job.
- There are so many good ones it's hard to pick a favourite.
- Have I picked a bad time to talk to you?
Người Việt thường dùng 'pick' thay cho 'choose' khi muốn nhấn mạnh việc chọn nhanh hoặc chọn trong một số lượng nhỏ.
2To take flowers, fruit, or vegetables from the plant or tree where they are growing.verbdaily life
Hái hoa, trái cây hoặc rau củ từ cây đang mọc.
“We spent the afternoon picking strawberries.”
“Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để hái dâu tây.”
- They picked some flowers and arranged them into a beautiful bouquet.
- The cotton is ready to be picked.
Lưu ý không dùng 'pick up' trong trường hợp này vì 'pick up' có nghĩa là nhặt thứ gì đó đã rơi xuống đất.
3To pull or remove small pieces of something from something else, usually with your fingers.verbdaily life
Gỡ hoặc loại bỏ những mảnh nhỏ của thứ gì đó ra khỏi thứ khác, thường bằng ngón tay.
“She picked bits of fluff from his sweater.”
“Cô ấy gỡ những mẩu xơ vải ra khỏi áo len của anh ấy.”
- Stop picking at that scab or it will never heal.
- He was picking the label off his beer bottle.
Cụm từ 'pick at' thường mang nghĩa tiêu cực, như gỡ vết thương hoặc ăn uống không ngon miệng.
4To open a lock without a key, using a piece of wire or a special tool.verbgeneral
Mở khóa mà không cần chìa, sử dụng một đoạn dây thép hoặc dụng cụ chuyên dụng (bẻ khóa).
“The burglars must have picked the lock on the back door.”
“Bọn trộm chắc hẳn đã bẻ khóa cửa sau.”
- He learned how to pick locks while working as a locksmith's apprentice.
Trong tiếng Việt, hành động này được gọi cụ thể là 'bẻ khóa' hoặc 'mở khóa bằng bộ đồ nghề'.
5To play a musical instrument, especially a guitar, by pulling the strings with your fingers or a plectrum.verbarts culture
Chơi một nhạc cụ, đặc biệt là đàn guitar, bằng cách gảy dây đàn bằng ngón tay hoặc miếng gảy.
“He sat on the porch, picking at his banjo.”
“Anh ấy ngồi trên hiên nhà, gảy đàn banjo.”
Từ tương ứng trong tiếng Việt là 'gảy' (đàn).
6To steal something from someone's pocket or bag without them noticing.verbgeneral
Trộm thứ gì đó từ túi hoặc túi xách của ai đó mà họ không nhận ra (móc túi).
“He had his pocket picked on the crowded train.”
“Anh ấy đã bị móc túi trên chuyến tàu đông đúc.”
Cụm từ 'pickpocket' (kẻ móc túi) xuất phát từ nghĩa này của từ 'pick'.
7To eat very small amounts of food without much appetite.verbdaily life
Ăn một lượng rất nhỏ thức ăn vì không thấy thèm ăn (ăn nhấm nháp, ăn hương ăn hoa).
“She just picked at her salad, looking upset.”
“Cô ấy chỉ nhấm nháp món salad với vẻ mặt buồn bã.”
Dùng 'pick at food' để mô tả việc ăn uống uể oải, không nhiệt tình.
8To recognize the type of ball being bowled in cricket by watching the bowler's hand.verbsports
Nhận biết loại bóng đang được ném trong môn cricket bằng cách quan sát tay người ném.
“The batsman failed to pick the googly.”
“Người đánh bóng đã không nhận ra cú ném googly.”
Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn cricket, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam.
9An act of choosing something, or the right to choose.nounshopping
Hành động lựa chọn thứ gì đó, hoặc quyền được lựa chọn.
“Take your pick—they're all the same price.”
“Cứ chọn đi—tất cả chúng đều đồng giá.”
- Which do you want? Take your pick.
- She had her pick of the young single men at the party.
Cụm từ 'Take your pick' rất phổ biến trong mua sắm và giao tiếp thông mật.
10A person or thing that is chosen.noungeneral
Người hoặc vật được lựa chọn.
“She was his pick for best actress.”
“Cô ấy là lựa chọn của anh ấy cho giải nữ diễn viên chính xuất sắc nhất.”
Thường dùng trong các cuộc bình chọn hoặc danh sách đề cử.
11A large heavy tool with a curved metal bar and sharp ends, used for breaking rocks or hard ground.nounwork career
Một công cụ lớn và nặng có thanh kim loại cong và các đầu sắc nhọn, dùng để phá đá hoặc đất cứng (cái cuốc chim).
“The workers used picks and shovels to clear the path.”
“Các công nhân đã sử dụng cuốc và xẻng để dọn đường.”
Ở Việt Nam, 'pick' trong ngữ cảnh này được gọi là 'cuốc chim' để phân biệt với cuốc thông thường.
12A small, thin piece of plastic or metal used for plucking the strings of a guitar.nounarts culture
Một miếng nhựa hoặc kim loại nhỏ, mỏng dùng để gảy dây đàn guitar (miếng gảy đàn).
“He always keeps a spare pick in his pocket.”
“Anh ấy luôn để một miếng gảy dự phòng trong túi.”
Người Việt học nhạc thường gọi trực tiếp là 'móng gảy' hoặc 'phím gảy'.
13The best thing or things in a group.noungeneral
Thứ tốt nhất hoặc những thứ tốt nhất trong một nhóm.
“These players are the pick of the crop.”
“Những cầu thủ này là những người ưu tú nhất trong lứa.”
Cụm 'pick of the crop' hoặc 'pick of the bunch' tương đương với 'tinh hoa' hoặc 'phần ưu tú nhất'.
14In sports like basketball, a move where a player stands in the way of a defender to help a teammate.nounsports
Trong các môn thể thao như bóng rổ, một động tác mà cầu thủ đứng cản đường hậu vệ để hỗ trợ đồng đội (yểm trợ).
“The center set a solid pick to free up the shooter.”
“Trung phong đã yểm trợ chắc chắn để tạo khoảng trống cho người ném bóng.”
Thuật ngữ bóng rổ tại Việt Nam thường gọi động tác này là 'pick and roll' hoặc 'yểm trợ'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- picks
- past_simple
- picked
- past_participle
- picked
- present_participle
- picking
- plural
- picks
Word family
- pickyadjective
- picker, pickingnoun
Usage patterns
- pick somebody/something
- pick something from something
- pick at something
Avoid mistakes
Common mistakes
I picked to go to the park.
I chose to go to the park.
We usually use 'choose' followed by an infinitive, not 'pick'.
Take a pick of these cakes.
Take your pick of these cakes.
The idiom is 'take your pick', using a possessive pronoun.
He has bone to pick with you.
He has a bone to pick with you.
The idiom requires the indefinite article 'a'.
She is picking the flowers up.
She is picking the flowers.
'Pick up' means to lift from the ground; 'pick' means to harvest from the stem.
I need to pick your brain.
I need to pick your brains.
The standard British English idiom uses the plural 'brains'.
Academic collocations
Words that pair with "pick" in formal and academic writing
- verb
- carefully pickrandomly pick
- adjective
- top pickprimary pick
- noun
- stock pickcareer pick
- preposition
- pick frompick out of
In context
Real-world examples
- daily life
You can pick any dress you like for the wedding.
Bạn có thể chọn bất kỳ chiếc váy nào bạn thích cho đám cưới.
Việc lựa chọn trang phục phù hợp cho các sự kiện quan trọng như đám cưới là nét văn hóa coi trọng ngoại hình của người Việt.
- daily life
We went to the orchard to pick some ripe mangoes.
Chúng tôi đã đi đến vườn để hái vài quả xoài chín.
Hoạt động hái trái cây trực tiếp tại vườn (du lịch miệt vườn) rất phổ biến ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
- business
The HR department will pick the most qualified candidate.
Bộ phận nhân sự sẽ chọn ứng viên có trình độ phù hợp nhất.
Trong môi trường công sở Việt Nam, từ 'pick' thường được dùng thay cho 'choose' trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc bán trang trọng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'pick' có nhiều nghĩa tương ứng tùy ngữ cảnh: 'chọn' (lựa chọn), 'hái' (trái cây), 'nhổ' (cỏ), 'gảy' (đàn).
- Thành ngữ 'pick your brains' (hỏi ý kiến ai đó) thường được người Việt dịch thoát ý là 'thỉnh giáo' hoặc 'hỏi mượn chất xám'.
- Cần phân biệt rõ 'pick' (thu hoạch từ cây) và 'pick up' (nhặt lên từ dưới đất) để tránh hiểu lầm trong giao tiếp hàng ngày.
Etymology
Etymology: Derived from Middle English 'pikken', likely of Germanic origin and related to Old Norse 'pikka'. The noun sense for the tool (pickaxe) evolved from the action of striking with something pointed. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên sâu và các cụm từ liên quan đến 'pick'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.