broad
/brɔːd/Wide from side to side, or covering a wide range of subjects, opinions, or areas.
Tiếng Việt
rộng, bao quát
brót
Phát âm giống âm 'o' dài trong tiếng Việt nhưng kéo dài và kết thúc bằng âm 'd' nhẹ.
Có bề ngang rộng, hoặc bao quát nhiều chủ đề, ý kiến hoặc lĩnh vực.
Meanings
11 meanings
1Having a large distance from one side to the other; wide.adjectivedaily life
Có khoảng cách lớn từ bên này sang bên kia; rộng.
“He had broad shoulders and a powerful chest.”
“Anh ấy có đôi vai rộng và khuôn ngực vạm vỡ.”
- We drove down a broad avenue lined with trees.
- She turned to me with a broad smile on her face.
- The river is very broad at this point.
Dùng 'broad' cho các bộ phận cơ thể như shoulders (vai), smile (nụ cười). Tránh nhầm với 'wide' khi nói về khoảng cách cửa ra vào.
2Including a great variety of people, things, or experiences.adjectivebusiness
Bao gồm nhiều loại người, sự vật hoặc trải nghiệm khác nhau; đa dạng.
“The magazine covers a broad range of subjects.”
“Tạp chí này bao quát một phạm vi rộng lớn các chủ đề.”
- There is broad support for the new government initiative.
- His job gave him an acquaintance with a broad spectrum of society.
- We discussed the broader implications of the plan.
Thường đi kèm với các danh từ như 'range', 'spectrum', 'variety' để chỉ sự đa dạng.
3General; dealing with only the main parts of something and not the details.adjectiveacademic
Tổng quát; chỉ đề cập đến những phần chính của sự việc mà không đi sâu vào chi tiết.
“The committee put forward broad recommendations for the improvement of safety.”
“Ủy ban đã đưa ra những kiến nghị tổng quát để cải thiện an toàn.”
- I can give you a broad outline of the proposal now.
- The novel is about education in its broadest sense.
- The word is used here in a broad category.
Trong ngữ cảnh học thuật hoặc báo cáo, 'broad' tương phản với 'detailed' (chi tiết).
4Covering a large area of land or water.adjectiveenvironment
Bao phủ một diện tích lớn đất đai hoặc mặt nước; bao la.
“The ship sailed across the broad expanse of the Atlantic.”
“Con tàu căng buồm băng qua vùng biển Đại Tây Dương bao la.”
- He looked out over the broad valley below.
- A broad stretch of sand lay between the dunes and the sea.
Dùng để miêu tả cảnh thiên nhiên hùng vĩ, gợi cảm giác không gian mở.
5If someone has a broad accent, it is very strong and clearly shows where they come from.adjectivecommunications
Nếu ai đó có 'broad accent', nghĩa là giọng nói của họ rất đậm chất địa phương.
“He spoke with a broad Yorkshire accent.”
“Anh ấy nói chuyện với giọng Yorkshire đặc sệt.”
- She had a broad Australian drawl.
- It was difficult to understand his broad Scots.
Có thể dịch là 'giọng đặc sệt' hoặc 'giọng rặt' trong tiếng Việt.
6Very clear and easy to understand; obvious.adjectivecommunication
Rất rõ ràng và dễ hiểu; hiển nhiên.
“He gave me a broad hint that he wanted to leave.”
“Anh ta đã ám chỉ rất rõ ràng rằng anh ta muốn rời đi.”
- The meaning was broad and plain to everyone.
- There were broad similarities between the two cases.
Cụm 'broad hint' thường được dịch là 'ám chỉ lộ liễu' hoặc 'gợi ý rõ ràng'.
7Dealing with sex in a way that is intended to be funny but is not subtle.adjectivearts culture
Đề cập đến tình dục theo cách hài hước nhưng thiếu tinh tế; thô thiển.
“The movie mixes broad humor with a romantic plot.”
“Bộ phim kết hợp những tình tiết hài hước thô thiển với một cốt truyện lãng mạn.”
- The play was full of broad slapstick and dirty jokes.
- He was known for his broad, coarse wit.
Nghĩa này mang sắc thái hơi tiêu cực về sự thiếu tế nhị.
8Used after a measurement of distance to indicate how wide something is.adjectivedaily life
Dùng sau một số đo khoảng cách để chỉ độ rộng.
“The wardrobe is one metre broad and two metres high.”
“Chiếc tủ quần áo rộng một mét và cao hai mét.”
- The river is about 50 yards broad here.
Trong trường hợp này, 'broad' tương đương với 'wide', nhưng 'wide' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
9A slang word for a woman, now considered offensive and old-fashioned.nounslang
Một từ lóng chỉ phụ nữ, hiện nay bị coi là xúc phạm và lỗi thời.
“He was always chasing after some broad.”
“Hắn ta lúc nào cũng đuổi theo mấy ả đàn bà.”
- The movie features a tough-talking broad from the Bronx.
Tuyệt đối tránh sử dụng từ này để gọi phụ nữ vì nó rất bất lịch sự.
10A large, shallow lake, especially one of those in eastern England (the Norfolk Broads).nountravel
Một vùng hồ lớn và nông, đặc biệt là những hồ ở miền đông nước Anh.
“We spent a week sailing on the Norfolk Broads.”
“Chúng tôi đã dành một tuần chèo thuyền trên vùng hồ Norfolk Broads.”
- The broads are home to many rare species of birds.
- They took a boat out onto the broad.
Đây là thuật ngữ địa lý cụ thể của Vương quốc Anh.
11A kind of floodlight used in film and television production.nountechnology
Một loại đèn pha dùng trong sản xuất phim và truyền hình.
“The technician adjusted the broad to illuminate the background.”
“Kỹ thuật viên điều chỉnh đèn pha để chiếu sáng phông nền.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật điện ảnh.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The road is very wide and broad.
The road is very broad.
Tautology; 'wide' and 'broad' often mean the same thing physically, so don't use both together.
He has a broad knowledge in science.
He has a broad knowledge of science.
The preposition 'of' usually follows 'knowledge'.
In the broad daylight.
In broad daylight.
The idiom 'in broad daylight' does not typically use 'the'.
What is the broad of the room?
What is the breadth of the room?
'Broad' is an adjective; 'breadth' is the noun form for measurement.
She is a nice broad.
She is a nice woman.
Avoid using 'broad' as a noun for a person as it is offensive.
Academic collocations
Words that pair with "broad" in formal and academic writing
- adjective
- broad rangebroad scopebroad agreementbroad consensus
- noun
- broad spectrumbroad outline
- preposition
- broad inacross a broad
In context
Real-world examples
- social interaction
The candidate has broad support from the local community.
Ứng cử viên nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ cộng đồng địa phương.
Trong văn hóa Việt Nam, sự đồng thuận của cộng đồng (consensus) là yếu tố then chốt trong các hoạt động xã hội.
- business
We need to look at the broad spectrum of potential investors.
Chúng ta cần xem xét một phạm vi rộng các nhà đầu tư tiềm năng.
Khi làm kinh doanh tại Việt Nam, việc mở rộng mạng lưới quan hệ (networking) đa dạng là rất quan trọng.
- academic
The professor gave a broad outline of the semester's curriculum.
Giáo sư đã đưa ra một đề cương tổng quát về chương trình giảng dạy của học kỳ.
Sinh viên Việt Nam thường quen với việc nhận đề cương chi tiết, nên 'broad outline' giúp họ hiểu cái nhìn tổng thể trước khi đi sâu vào chi tiết.
- daily life
He was walking down the street in broad daylight when it happened.
Anh ấy đang đi trên đường giữa ban ngày ban mặt thì chuyện đó xảy ra.
Cụm từ 'giữa ban ngày ban mặt' trong tiếng Việt phản ánh sự ngạc nhiên khi một sự việc (thường là tiêu cực) xảy ra công khai.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'broad' thường được dịch là 'rộng' hoặc 'bao quát'. Tuy nhiên, khi nói về vai (broad shoulders), người Việt thường liên tưởng đến sự vững chãi, nam tính.
- Lưu ý tránh dùng 'broad' để chỉ phụ nữ (dạng danh từ) vì đây là từ lóng xúc phạm trong tiếng Anh Mỹ, không tương đồng với bất kỳ từ lịch sự nào trong tiếng Việt.
- Thành ngữ 'in broad daylight' có sự tương đồng hoàn hảo với thành ngữ 'giữa ban ngày ban mặt' hoặc 'thanh thiên bạch nhật' trong tiếng Việt.
Etymology
From Old English 'brād', of Germanic origin. It is related to Dutch 'breed' and German 'breit'. The sense of 'wide range' developed in the 14th century, while the offensive slang noun for a woman emerged in the early 20th century in American English. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ chi tiết và các tầng nghĩa khác nhau của từ.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.