lake
/leɪk/A large area of water that is surrounded by land.
Tiếng Việt
hồ
Lêyk
Phát âm giống âm 'lê' trong tiếng Việt nhưng kéo dài và kết thúc bằng âm 'k' nhẹ ở cuối họng.
Một vùng nước lớn được bao quanh bởi đất liền.
Meanings
6 meanings
1A large area of water that is surrounded by land.noundaily life
Một vùng nước lớn được bao quanh bởi đất liền.
“We spent the afternoon swimming in the lake.”
“Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để bơi ở hồ.”
- A ferry takes people across the lake.
- The cottage has a beautiful view overlooking the lake.
- We went boating on the lake during our holiday.
- Carp and other freshwater fish live in the lake.
Trong tiếng Việt, 'hồ' thường dùng cho cả hồ tự nhiên và nhân tạo. Khi đi với tên riêng, tiếng Anh dùng 'Lake + Tên' (như Lake Hoan Kiem), nhưng lưu ý không dùng 'the' trước tên riêng này.
2A large amount of liquid, especially one that is not being used or that has been produced in excess.noungeneral
Một lượng lớn chất lỏng, đặc biệt là lượng dư thừa không được sử dụng hết.
“The country was struggling to deal with its wine lake.”
“Quốc gia đó đang chật vật giải quyết lượng rượu vang dư thừa khổng lồ.”
- The floor was covered in a lake of blood.
- The European Union's surplus produced a massive milk lake.
Đây là nghĩa bóng, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc mô tả hình ảnh (như 'a lake of blood' - một vũng máu lớn).
3A small stream of running water; a channel for water or a drain.nounrare
Một dòng suối nhỏ; kênh dẫn nước hoặc cống rãnh.
“The water flowed through the narrow lake into the field.”
“Nước chảy qua con mương hẹp vào cánh đồng.”
- Local farmers maintained the lake to ensure proper drainage.
Nghĩa này rất hiếm gặp và mang tính cổ xưa, người học không cần quá chú trọng trừ khi đọc văn bản cổ.
4Play, sport, or fun; a game or glee.noungeneral
Sự vui chơi, thể thao hoặc niềm vui; một trò chơi.
“The children were full of lake and laughter.”
“Lũ trẻ tràn ngập sự vui tươi và tiếng cười.”
Cách dùng này hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
5To subject biological cells to repeated cycles of freezing and thawing until lysis occurs.verbtechnical
Xử lý các tế bào sinh học bằng các chu kỳ đóng băng và rã đông lặp đi lặp lại cho đến khi xảy ra hiện tượng tiêu huyết.
“The laboratory technician had to lake the blood samples before the analysis.”
“Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm phải làm tiêu huyết các mẫu máu trước khi phân tích.”
- Laking the cells ensures that the internal components are released for study.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học và y tế, ít gặp trong giao tiếp thông thường.
6To leap, jump, exert oneself, or play.verbrare
Nhảy, nhảy vọt, gắng sức hoặc vui chơi.
“The lambs were laking in the meadow.”
“Những chú cừu non đang nô đùa trên đồng cỏ.”
- In Northern dialects, children might still be heard laking outside.
Chủ yếu xuất hiện trong các phương ngữ miền Bắc nước Anh hoặc văn thơ cũ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- countable_uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- lakes
- third_person_singular
- lakes
- past_simple
- laked
- past_participle
- laked
- present_participle
- laking
Word family
- lakyadjective
- lake, lakeside, lakelandnoun
Usage patterns
- on the lake
- in the lake
- across the lake
- the shores of the lake
- lake something
Avoid mistakes
Common mistakes
We went to Lake the Michigan.
We went to Lake Michigan.
Do not use 'the' with specific names of lakes starting with 'Lake'.
The children swam on the lake.
The children swam in the lake.
Use 'in' for swimming inside the water; use 'on' for boats or floating objects.
We have a house at lake.
We have a house by the lake.
A common noun like 'lake' usually requires an article like 'the'.
Is this a lake or a sea?
Is this a lake or a sea?
Learners often confuse lakes with seas; lakes are usually landlocked and freshwater, while seas are saltwater and connected to oceans.
The water of the leak was cold.
The water of the lake was cold.
Confusion between homophones 'lake' and 'leak'.
Academic collocations
Words that pair with "lake" in formal and academic writing
- verb
- formdrainpollutesurround
- adjective
- glacialfreshwatershallowalkaline
- noun
- ecosystemsedimentlevelshoreline
- preposition
- inintoaround
In context
Real-world examples
- daily life
West Lake is one of the most famous scenic spots in Hanoi.
Hồ Tây là một trong những danh lam thắng cảnh nổi tiếng nhất ở Hà Nội.
Hồ Tây là biểu tượng văn hóa và đời sống của người dân thủ đô Hà Nội.
- academic
The environmental impact of pollution on the local lake's ecosystem is concerning.
Tác động môi trường của ô nhiễm đối với hệ sinh thái hồ địa phương là một điều đáng lo ngại.
Vấn đề ô nhiễm nguồn nước tại các hồ ở Việt Nam (như Hồ Xuân Hương, Hồ Trị An) đang được xã hội quan tâm.
- business
We are planning a resort project located by the lake to attract more tourists.
Chúng tôi đang lập kế hoạch cho một dự án khu nghỉ dưỡng nằm bên hồ để thu hút thêm nhiều khách du lịch.
Du lịch sinh thái ven hồ (như hồ Tuyền Lâm, hồ Ba Bể) là xu hướng phát triển kinh tế mạnh tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'hồ' không chỉ là thực thể địa lý mà còn gắn liền với lịch sử (Hồ Hoàn Kiếm) và đời sống tinh thần (hóng mát, tập thể dục ven hồ).
- Người Việt thường phân biệt 'hồ' (lớn) và 'ao' (nhỏ), trong khi tiếng Anh có 'lake' và 'pond'.
- Nhiều hồ lớn ở Việt Nam thực chất là hồ nhân tạo phục vụ thủy điện (Hồ Thủy điện Hòa Bình, Trị An).
Etymology
From Middle English 'lake', derived from Old French 'lac', which comes from Latin 'lacus' meaning 'hollow, lake, or basin'. It is cognate with Old English 'lacu' meaning 'stream or pool'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa của 'lake' với các ví dụ Anh-Việt chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển cung cấp định nghĩa và các từ liên quan trong tiếng Việt.