woman
/ˈwʊmən/An adult female human being.
Tiếng Việt
phụ nữ
U-mần
Âm đầu 'U' phát âm ngắn và tròn môi như chữ 'u' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát, âm 'mần' đọc nhẹ.
Một người người lớn thuộc giới tính nữ.
Meanings
10 meanings
1An adult female human being.noungeneral
Một người trưởng thành thuộc giới tính nữ.
“A 54-year-old woman was chosen for the position.”
“Một người phụ nữ 54 tuổi đã được chọn cho vị trí này.”
- She is a role model for other women.
- The little girl she remembered was now a grown woman.
- There are many professional opportunities for young women today.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý phân biệt giữa 'woman' (số ít) và 'women' (số nhiều) vì phát âm của chúng khác nhau hoàn toàn.
2Female humans in general; the female sex.noungeneral
Phụ nữ nói chung; phái nữ.
“She's all woman! (= she has qualities that are considered typical of women).”
“Cô ấy thật là một người phụ nữ đích thực! (cô ấy có những phẩm chất điển hình của phái nữ).”
- There were important changes in the position of women in society.
- The drug carries a warning against use by pregnant women.
Trong ngữ cảnh này, 'woman' được dùng để chỉ bản sắc hoặc đặc điểm giới tính đặc trưng.
3A woman who comes from a specific place or whose job/interest is connected with a specific thing.noungeneral
Người phụ nữ đến từ một nơi cụ thể hoặc có công việc/sở thích liên quan đến một lĩnh vực cụ thể.
“She is a proud Englishwoman.”
“Cô ấy là một người phụ nữ Anh đầy tự hào.”
- The chairwoman called the meeting to order.
- She is a dedicated businesswoman.
Trong tiếng Anh, 'woman' thường được ghép làm hậu tố như 'businesswoman' (nữ doanh nhân) để chỉ nghề nghiệp.
4A female worker, especially one who performs manual tasks or domestic work.noundaily life
Một nữ nhân viên, đặc biệt là người làm các công việc chân tay hoặc giúp việc gia đình.
“We used to have a woman to do the cleaning.”
“Chúng tôi từng có một người phụ nữ đến để dọn dẹp.”
- The washerwoman arrived early every Monday.
Trong văn hóa hiện đại, cách dùng này có thể coi là hơi lỗi thời; người ta thường dùng 'cleaner' hoặc 'helper' để lịch sự hơn.
5A person's wife, girlfriend, or female romantic partner.nounrelationships
Vợ, bạn gái hoặc đối tác nữ trong quan hệ tình cảm.
“He's got a new woman in his life.”
“Anh ấy đã có một người phụ nữ mới trong đời.”
- He wanted to make an honest woman of her by proposing.
Cách gọi này đôi khi mang sắc thái không mấy thiện cảm (disapproving) nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
6A rude way of addressing a female person, particularly when giving orders.nouncommunication
Cách gọi phụ nữ một cách thô lỗ, đặc biệt là khi ra lệnh.
“Be quiet, woman!”
“Im lặng đi, bà kia!”
Tránh dùng cách gọi này vì nó mang tính xúc phạm và coi thường phụ nữ.
7A female sentient being, whether human, supernatural, or fictional.nounliterary
Một thực thể nữ có tri giác, dù là con người, siêu nhiên hay hư cấu.
“The legends speak of a woman of the woods with magical powers.”
“Các truyền thuyết kể về một người phụ nữ của rừng xanh với những quyền năng ma thuật.”
- She played the role of an alien woman from a distant galaxy.
Thường dùng trong văn học, thần thoại để chỉ các nhân vật nữ không hoàn toàn là người phàm.
8To staff or furnish a place or task with female workers.verbwork career
Bố trí nhân sự hoặc trang bị cho một địa điểm/công việc bằng các nhân viên nữ.
“The station was womaned entirely by volunteers during the strike.”
“Trạm này hoàn toàn do các tình nguyện viên nữ đảm nhiệm trong suốt cuộc đình công.”
Đây là cách dùng hiếm gặp, thường được sử dụng để nhấn mạnh vai trò của phụ nữ thay thế cho từ 'man' (staff).
9To make someone effeminate or womanish.verbemotions
Làm cho ai đó trở nên ủy mị hoặc giống đàn bà (theo nghĩa tiêu cực).
“He felt womaned by his own emotional display.”
“Anh ta cảm thấy mình trở nên ủy mị vì màn thể hiện cảm xúc của chính mình.”
Nghĩa này mang tính văn chương và có thể gây tranh cãi vì định kiến giới.
10To address someone as 'woman' in a disrespectful or patronizing manner.verbcommunication
Gọi ai đó là 'người đàn bà' một cách thiếu tôn trọng hoặc trịch thượng.
“Don't you dare woman me!”
“Đừng có cả gan gọi tôi là 'đàn bà' với giọng đó!”
Dùng như một động từ để phản đối cách xưng hô kẻ cả.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- transitive
Inflections
- plural
- women
- third_person_singular
- womans
- past_simple
- womaned
- past_participle
- womaned
- present_participle
- womaning
Word family
- womanly, womanishadjective
- womanlyadverb
- woman, womanhood, womankindnoun
Usage patterns
- woman of something
- a [adjective] woman
- woman to do something
- woman something
Avoid mistakes
Common mistakes
She is a beautiful women.
She is a beautiful woman.
Use the singular 'woman' when referring to one person.
The womens are working.
The women are working.
'Women' is already plural; do not add 's'.
I saw a woman which was tall.
I saw a woman who was tall.
Use 'who' for people, not 'which'.
He is womaned by his wife.
He is dominated by his wife.
The verb 'woman' is extremely rare; use 'dominated' or 'controlled' for general meaning.
She is a woman doctor.
She is a female doctor.
While 'woman doctor' is common, 'female' is more standard as an adjective for professions.
Don't confuse with
- women
The plural form of woman.
“There are three women in the meeting.”
Remember: 'woman' is for one person, 'women' is for more than one. Pronunciation changes significantly (/ˈwɪmɪn/ for plural).
- lady
A polite or formal way to refer to a woman.
“She is a very elegant lady.”
Use 'woman' for general description and 'lady' for formal or polite contexts.
Academic collocations
Words that pair with "woman" in formal and academic writing
- verb
- empowerrepresentdepict
- adjective
- marginalizedprofessionalcontemporary
- noun
- suffrageliberationequality
- preposition
- forofagainst
In context
Real-world examples
- business
The woman in the red dress is my manager.
Người phụ nữ mặc váy đỏ là quản lý của tôi.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc xác định rõ chức danh và người đối diện là rất quan trọng để xưng hô đúng mực.
- daily life
She is a strong and independent woman.
Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ và độc lập.
Hình tượng phụ nữ hiện đại 'giỏi việc nước, đảm việc nhà' đang rất được coi trọng trong xã hội Việt Nam ngày nay.
- academic
The study focuses on the health of women over fifty.
Nghiên cứu tập trung vào sức khỏe của phụ nữ trên năm mươi tuổi.
Các đề tài về sức khỏe và bình đẳng giới cho phụ nữ là những chủ đề học thuật phổ biến tại các trường đại học Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, tùy vào độ tuổi và mối quan hệ, 'woman' có thể được dịch thành 'bà', 'cô', 'chị', hoặc 'em' thay vì chỉ dùng một từ 'phụ nữ'.
- Ngày Quốc tế Phụ nữ (8/3) và ngày Phụ nữ Việt Nam (20/10) là những dịp rất quan trọng để tôn vinh vai trò của người phụ nữ.
- Cách xưng hô với phụ nữ ở Việt Nam rất tinh tế; 'chị' thường được dùng như một cách gọi lịch sự cho người phụ nữ trưởng thành dù có thể họ lớn tuổi hơn nhiều.
Etymology
Middle English 'woman' or 'wumman', derived from Old English 'wīfman' (literally 'female human'), which is a compound of 'wīf' (woman, female) and 'man' (human being). This is the same root that produced 'wife'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa mở rộng và các cụm từ liên quan đến phụ nữ.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.