girl
/ɡɜːrl/A female child, a daughter, or a young woman.
Tiếng Việt
con gái
Gơ-r-l
Phát âm âm 'g' nhẹ, kéo dài âm 'ơ' (với âm r uốn lưỡi ở giọng Mỹ) và kết thúc bằng âm 'l' nhẹ bằng cách chạm đầu lưỡi vào răng trên.
Một đứa trẻ là nữ, con gái (trong gia đình), hoặc một phụ nữ trẻ.
Meanings
10 meanings
1A female child.noundaily life
Một đứa trẻ là nữ (bé gái).
“A group of teenage girls were waiting at the bus stop.”
“Một nhóm các cô gái tuổi teen đang đợi ở trạm xe buýt.”
- Three people were injured, including a nine-year-old girl.
- One of the girls showed me where to sit.
- She's a bright little girl.
Dùng 'little girl' hoặc 'baby girl' để chỉ trẻ em nhỏ tuổi một cách rõ ràng hơn.
2A person's daughter.nounfamily
Con gái của một người.
“They have two girls and a boy.”
“Họ có hai đứa con gái và một đứa con trai.”
- We have two girls, a six-year-old and an eight-year-old.
- Your girl turned up on our doorstep.
Trong tiếng Việt, 'con gái' ở đây nhấn mạnh quan hệ huyết thống.
3A young woman.nounsocial
Một phụ nữ trẻ.
“He met a French girl while he was at university.”
“Anh ấy đã gặp một cô gái người Pháp khi còn học đại học.”
- She handed her card over to the girl behind the counter.
- Tracey is known for being a party girl.
Dùng 'girl' cho phụ nữ trẻ thường mang cảm giác thân thiện, nhưng tránh dùng trong văn bản cực kỳ trang trọng.
4A group of women friends.nounsocial
Một nhóm bạn nữ.
“I'm having a night out with the girls.”
“Tôi sắp có một buổi đi chơi tối với hội chị em bạn dì.”
- One of the girls at work told me about it.
- She’s going on holiday with the girls.
Trong tiếng Việt hiện đại, 'the girls' thường được dịch là 'hội chị em' để thể hiện sự thân thiết.
5A person's girlfriend.nounromance
Bạn gái của một người.
“He’s taking his girl home to meet his parents.”
“Anh ấy đang đưa bạn gái về nhà gặp bố mẹ.”
- He lucked out with that girl of his.
- Don't look at me, you got a girl at home.
Cách dùng này hơi cũ hoặc mang tính thân mật cao (slang). Người Việt thường dùng 'bạn gái' hoặc 'người yêu'.
6A female worker, especially in an office.nounoffice work
Một nhân viên nữ, đặc biệt là trong văn phòng.
“Ask the office girl to photocopy this.”
“Hãy bảo cô nhân viên văn phòng photocopy cái này.”
- She started as a shop girl in London.
Cẩn thận vì từ này có thể bị coi là coi thường phụ nữ trong môi trường chuyên nghiệp.
7An offensive term for a man who is perceived as weak or not brave.nounemotions
Một thuật ngữ xúc phạm dùng cho đàn ông bị coi là yếu đuối hoặc không dũng cảm.
“Don't be such a girl—it doesn't hurt that much.”
“Đừng có như con gái thế chứ — có đau đến mức đấy đâu.”
- He was acting like a big girl’s blouse.
Đây là cách nói mang tính định kiến giới tính, nên tránh sử dụng để không gây xúc phạm.
8A female animal, especially a pet such as a dog.noundaily life
Một con vật giống cái, đặc biệt là thú cưng như chó.
“Who's a good girl, then?”
“Ai là cô bé ngoan nào? (nói với thú cưng)”
- The vet said the old girl's heart is fine.
Thường dùng khi âu yếm thú cưng giống cái.
9Cocaine, especially in powder form.nounslang
Ma túy (cocaine), đặc biệt là dạng bột.
“He was caught moving girl across the border.”
“Hắn ta bị bắt khi đang vận chuyển 'hàng' (cocaine) qua biên giới.”
- The street value of the girl was estimated at millions.
Đây là tiếng lóng trong thế giới ngầm, tuyệt đối không dùng trong giao tiếp thông thường.
10To feminize or gender something as being for girls.verbdaily life
Nữ tính hóa hoặc làm cho cái gì đó trông như dành cho con gái.
“They decided to girl up the room with pink curtains.”
“Họ quyết định trang trí căn phòng cho 'nữ tính' hơn với rèm cửa màu hồng.”
- The marketing team wanted to girl the product to reach a new demographic.
Đây là cách dùng từ không chính thống, thường đi với 'up' để chỉ việc trang trí hoặc thay đổi phong cách.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She is a 10 years old girl.
She is a 10-year-old girl.
When using the age as an adjective before the noun, use hyphens and singular 'year'.
The girls book is here.
The girl's book is here.
Use 's for singular possessive.
I saw the girls's room.
I saw the girls' room.
For plural possessive ending in s, just add an apostrophe.
He called the manager a girl.
He called the manager a woman.
Using 'girl' for an adult woman in a professional setting can be seen as offensive or belittling.
Is she your girl?
Is she your daughter? / Is she your girlfriend?
'Your girl' is ambiguous and often informal or slang; use specific terms for clarity.
Don't confuse with
- daughter
a female offspring
“She is his daughter.”
All daughters are girls, but not all girls are daughters in relation to the speaker.
Academic collocations
Words that pair with "girl" in formal and academic writing
- verb
- educateempowerprotect
- adjective
- adolescentvulnerabletalented
- noun
- educationrightsadvocacy
- preposition
- forof
In context
Real-world examples
- daily life
The little girl is playing with her doll in the park.
Bé gái đang chơi với búp bê trong công viên.
Sử dụng 'bé gái' thay vì 'con gái' khi nói về trẻ em lạ để thể hiện sự lịch sự và phân biệt rõ độ tuổi.
- academic
She is a very talented girl who wants to become a doctor.
Cô ấy là một cô gái rất tài năng, người muốn trở thành bác sĩ.
Trong ngữ cảnh giáo dục tại Việt Nam, 'cô gái' thường được dùng để chỉ nữ sinh có hoài bão.
- social
I'm meeting up with the girls for coffee this afternoon.
Chiều nay tôi sẽ đi uống cà phê với hội chị em.
Cụm từ 'the girls' dịch sang 'hội chị em' phản ánh đúng văn hóa giao tiếp thân mật của phụ nữ Việt Nam hiện đại.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'con gái' có thể chỉ giới tính (girl/female) hoặc quan hệ gia đình (daughter). Cần lưu ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
- Việc gọi một người phụ nữ trưởng thành là 'girl' trong môi trường công sở Việt Nam có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc hạ thấp giá trị, tương tự như trong tiếng Anh.
- Từ 'gái' khi đứng một mình trong một số ngữ cảnh suồng sã có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc không tôn trọng [VERIFY_CULTURE].
Etymology
Middle English 'gyrle', 'gerle', 'gurle', originally referring to a child or young person of either sex. Of uncertain origin, possibly related to Old English 'gyrele' (unattested). Sources: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của 'girl' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa, ví dụ và các từ liên quan một cách nhanh chóng.