Skip to content
Dictionary

boy

/bɔɪ/
A1noun

A male child or young man; also used as an exclamation to express surprise or strong feeling.

Concreteness 4.8/5 · Concrete
Illustration of "boy"

Tiếng Việt

con trai

B-oi

Phát âm giống âm 'oi' trong tiếng Việt nhưng kéo dài và tròn môi hơn một chút.

Bé trai hoặc nam thanh niên; cũng được dùng như thán từ để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh.

Meanings

10 meanings

  1. 1A male child or a young male person.noundaily life

    Một đứa trẻ nam hoặc một người nam trẻ tuổi.

    “We used to play there when I was a little boy.”

    “Chúng tôi thường chơi ở đó khi tôi còn là một cậu bé.”

    • Now you're a big boy you can stay up later.
    • Eat up your greens—there's a good boy.
    • They've had a baby boy.
    • She gave birth to a healthy baby boy.

    Dùng 'little boy' hoặc 'small boy' để chỉ trẻ em dưới 10 tuổi.

  2. 2A young son.nounfamily

    Con trai (trong mối quan hệ gia đình).

    “They have two boys and a girl.”

    “Họ có hai con trai và một con gái.”

    • How old is your eldest boy?
    • Our youngest boy is just starting school.
    • Their middle boy is tall for his age.

    Trong ngữ cảnh gia đình, 'boys' thường dùng để chỉ những người con trai dù họ đã lớn.

  3. 3A boy or young man who does a particular job.nounwork career

    Một nam thanh niên làm một công việc cụ thể nào đó.

    “He works as a delivery boy for the local pharmacy.”

    “Cậu ấy làm nhân viên giao hàng cho hiệu thuốc địa phương.”

    • the office boy
    • a copy boy

    Thường dùng trong các cụm từ ghép như 'delivery boy' (nhân viên giao hàng) hay 'office boy' (nhân viên chạy việc văn phòng).

  4. 4A group of male friends who often go out together.nounsocial interaction

    Một nhóm bạn nam thường đi chơi cùng nhau.

    “I'm going for a night out with the boys.”

    “Tôi sẽ đi chơi đêm với hội anh em.”

    • He's one of the boys.
    • Back in town with the boys.

    Đây là cách nói thân mật, 'the boys' tương đương với 'hội anh em' hoặc 'đám bạn' trong tiếng Việt.

  5. 5A way of referring to a man who comes from a particular place.noungeneral

    Cách gọi một người đàn ông đến từ một địa danh cụ thể.

    “He's a local boy who made it big in Hollywood.”

    “Anh ấy là một người con của địa phương đã thành công rực rỡ tại Hollywood.”

    • the country boy
    • a city boy

    Thường mang hàm ý tự hào về nguồn gốc của một người.

  6. 6A term for a country's soldiers, used to show affection and support.nounsocial interaction

    Thuật ngữ chỉ những người lính của một quốc gia, dùng để bày tỏ tình cảm và sự ủng hộ.

    “We sent a message of support to our boys serving overseas.”

    “Chúng tôi đã gửi thông điệp ủng hộ đến những người lính của chúng ta đang phục vụ tại nước ngoài.”

    • Bring our boys home.

    Trong ngữ cảnh này, 'our boys' mang sắc thái yêu mến và gần gũi.

  7. 7A non-white male servant or slave; also used historically or offensively to refer to any non-white male.nounrare

    Người hầu nam không phải da trắng; cũng được dùng trong lịch sử hoặc mang tính xúc phạm để gọi bất kỳ người nam không phải da trắng nào.

    “The colonial administrator called for the house boy.”

    “Viên quản lý thuộc địa đã gọi người hầu nam trong nhà.”

    • colonial house boy

    Cực kỳ cẩn trọng: Sử dụng từ này cho người trưởng thành trong ngữ cảnh này được coi là xúc phạm nặng nề và phân biệt chủng tộc.

  8. 8A male pet, especially a dog, when addressed affectionately.noundaily life

    Vật nuôi giống đực, đặc biệt là chó, khi được gọi một cách âu yếm.

    “Who's a good boy then?”

    “Ai là cậu bé ngoan nào? (nói với chú chó)”

    Người Việt cũng thường gọi thú cưng là 'con', 'bé' hoặc 'cu cậu' tương tự cách dùng này.

  9. 9Used to express strong feelings of surprise, pleasure, pain, excitement, or to emphasize a statement.interjectionemotions

    Dùng để diễn tả cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, vui mừng, đau đớn, phấn khích, hoặc để nhấn mạnh một khẳng định.

    “Boy, that was a close one!”

    “Chà, suýt nữa thì nguy rồi!”

    • Boy, it sure is hot in here!
    • Oh boy, I can't wait for the weekend.
    • Boy, was she mad when she found out!

    Có thể dùng một mình hoặc kết hợp thành 'Oh boy'. Thường được dịch là 'Chà', 'Trời ơi', 'Ôi'.

  10. 10To act as a boy, especially in reference to the historical practice of young male actors playing women's roles on stage.verbliterary

    Đóng vai cậu bé, đặc biệt là trong thực tiễn lịch sử khi các diễn viên nam trẻ tuổi đóng vai phụ nữ trên sân khấu.

    “Shakespeare's heroines were originally boyed by talented young apprentices.”

    “Các nhân vật nữ chính của Shakespeare ban đầu được đóng bởi các thực tập sinh nam trẻ tuổi tài năng.”

    • I shall see some squeaking Cleopatra boy my greatness.

    Đây là cách dùng cổ hoặc trong văn chương, hiếm khi gặp trong giao tiếp hiện đại.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • big boy
  • little boy
  • baby boy
  • school boy
  • delivery boy
  • local boy
  • oh boy

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • plural
  • transitive

Inflections

plural
boys
third_person_singular
boys
past_simple
boyed
past_participle
boyed
present_participle
boying

Word family

Usage patterns

  • a little/small boy
  • a baby boy
  • the boys

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The boy play football.

    The boy plays football.

    Third-person singular nouns require 'plays'.

  • He is a 10-years-old boy.

    He is a 10-year-old boy.

    When used as an adjective before a noun, the age should be singular.

  • I saw two boy's at the park.

    I saw two boys at the park.

    Use 's' for plural, not apostrophe-s (which shows possession).

  • Call the waiter 'boy'.

    Call the waiter 'sir' or 'excuse me'.

    Calling an adult male 'boy' is often considered offensive or belittling.

  • Oh, boy! it's raining.

    Oh boy, it's raining!

    'Oh boy' is an interjection used for emphasis, often requiring an exclamation mark.

Don't confuse with

  • buoy

    A floating object on the sea.

    “The ship missed the buoy.”

    Pronounced the same in US English, but differently in UK English (/bɔɪ/ vs /ˈbɔɪ/ or /bɔɪ/).

  • guy

    An informal term for a man.

    “He's a nice guy.”

    'Boy' usually implies youth, while 'guy' can be any age.

Academic collocations

Words that pair with "boy" in formal and academic writing

verb
behaveplaygrow
adjective
younglocalteenage
noun
namefriendscout
preposition
withoffor

In context

Real-world examples

  • daily life

    The little boy is playing with his toy car in the garden.

    Cậu bé đang chơi với chiếc xe đồ chơi trong vườn.

    Trong văn hóa Việt Nam, trẻ em nam thường được gọi thân mật là 'cậu bé' hoặc 'cu tí'.

  • academic

    He was a local boy who worked hard to become a famous doctor.

    Anh ấy là một chàng trai địa phương đã nỗ lực hết mình để trở thành một bác sĩ nổi tiếng.

    Người Việt rất coi trọng những tấm gương vượt khó từ địa phương (người con của quê hương).

  • daily life

    Oh boy, I didn't expect the traffic to be this bad today!

    Trời ơi, tôi không ngờ giao thông hôm nay lại tệ đến thế này!

    Cách dùng 'Oh boy' tương đương với các thán từ 'Trời ơi' hoặc 'Chà' trong tiếng Việt để biểu thị sự bất ngờ.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'boy' được dịch linh hoạt tùy theo độ tuổi: 'cậu bé' (trẻ con), 'chàng trai' (thanh niên).
  • Tránh dùng từ 'boy' để gọi nhân viên phục vụ lớn tuổi vì điều này bị coi là thiếu tôn trọng trong văn hóa Việt Nam cũng như phương Tây.
  • Cụm từ 'the boys' thường được hiểu là nhóm bạn thân thiết (hội anh em).

Etymology

From Middle English 'boie' (meaning servant or knave), of uncertain origin. It may be related to East Frisian 'boi' (young man) or Middle Dutch 'boeve' (knave). References Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “boy” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove