lad
/læd/A boy or young man, often used informally or to refer to a group of male friends.
Tiếng Việt
chàng trai
Lát-đờ
Phát âm giống từ 'lát' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'a' và kết thúc bằng âm 'đ' nhẹ ở cuối.
Một cậu bé hoặc chàng trai trẻ, thường được dùng thân mật hoặc để chỉ một nhóm bạn nam.
Meanings
5 meanings
1A boy or a young man.daily life
Một cậu bé hoặc một chàng trai trẻ.
“Things have changed since I was a lad.”
“Mọi thứ đã thay đổi kể từ khi tôi còn là một cậu nhóc.”
- He's a strapping lad—already bigger than his father.
- He was a nice enough lad, but a bit lazy.
- A group of local lads were hanging around the shop.
Từ này mang sắc thái thân mật hơn 'boy' hoặc 'young man'. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'cậu nhóc', 'chàng trai' tùy ngữ cảnh.
2A group of male friends that a man works with or spends his free time with.social
Một nhóm bạn nam mà một người đàn ông làm việc cùng hoặc đi chơi cùng.
“I'm going out for a few drinks with the lads tonight.”
“Tối nay tôi sẽ đi uống vài ly với mấy ông bạn/mấy anh em.”
- He's just one of the lads.
- A night out with the lads.
- They're a nice bunch of lads in the office.
'The lads' thường được dùng để chỉ hội anh em, nhóm bạn thân thiết cùng giới tính nam.
3A young man who enjoys things thought to be typical of young men, such as drinking alcohol, sex, and sport, often in a hedonistic or irresponsible way.social
Một thanh niên thích những thứ điển hình của nam giới như nhậu nhẹt, tình dục và thể thao, thường theo lối sống hưởng lạc hoặc thiếu trách nhiệm.
“Tony was a bit of a lad—always had an eye for the women.”
“Tony là một gã khá ăn chơi—luôn để mắt tới phụ nữ.”
- He's a bit of a Jack the lad.
- The magazine is aimed at the typical 'lad'.
Trong ngữ cảnh này, 'lad' ám chỉ một kiểu 'trai hư' hoặc người ham chơi, đôi khi liên quan đến văn hóa 'lad culture' ở Anh.
4A person, especially a young one, who works in a stable taking care of horses.general
Người (thường là người trẻ) làm việc trong chuồng ngựa để chăm sóc ngựa.
“He started his career as a stable lad in Newmarket.”
“Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một nhân viên chăm sóc ngựa ở Newmarket.”
- The stable lads were busy grooming the horses before the race.
- She worked as a lad in the racing stables.
Đây là nghĩa chuyên biệt trong ngành đua ngựa. Dù 'lad' mang nghĩa nam giới, nhưng phụ nữ làm nghề này đôi khi vẫn được gọi là 'lad'.
5A familiar and friendly term of address for a young man.communication
Một cách gọi thân mật và thân thiện đối với một chàng trai trẻ.
“How are you doing, lad?”
“Thế nào rồi chàng trai/cậu bé?”
- Right then, lad, let's get to work.
- Don't worry about it, lad.
Tương tự như cách gọi 'nhóc', 'chàng trai' trong tiếng Việt khi người lớn tuổi nói chuyện với người trẻ hơn một cách trìu mến.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- plural
- singular
Inflections
- plural
- lads
Word family
- laddishadjective
- laddishlyadverb
- lad, laddishnessnoun
Usage patterns
- a [adjective] lad
- the lads
- bit of a lad
Avoid mistakes
Common mistakes
She is a very nice lad.
She is a very nice lass.
'Lad' specifically refers to a male.
I wrote a formal letter to the lad in charge.
I wrote a formal letter to the young man in charge.
'Lad' is too informal for professional or formal writing.
The little lad is crying.
The little boy is crying.
While 'lad' is correct, 'boy' is more natural in standard neutral English for children.
He is lad.
He is a lad.
Lad is a countable noun and requires an article.
We are going out with the lad.
We are going out with the lads.
When referring to a group of friends, the plural form 'lads' is required.
Academic collocations
Words that pair with "lad" in formal and academic writing
- verb
- describe asrefer to
- adjective
- typicalordinary
- noun
- culturebehavior
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- academic
He’s a bright lad with a great future ahead of him.
Cậu ấy là một chàng trai thông minh với tương lai tươi sáng phía trước.
Thường dùng trong nhận xét của giáo viên hoặc người lớn tuổi về tiềm năng của một học sinh nam.
- social
Are you coming to the football match with the lads?
Ông có đi xem bóng đá với mấy anh em không?
Phù hợp với văn hóa xem bóng đá theo nhóm của nam giới Việt Nam.
- daily life
The local lads often play basketball in the park every Sunday.
Mấy thanh niên trong vùng thường chơi bóng rổ ở công viên vào mỗi Chủ nhật.
Mô tả các hoạt động cộng đồng phổ biến ở các khu dân cư.
- business
Listen, lad, you need to work harder if you want to succeed.
Nghe này cậu bé, cháu cần làm việc chăm chỉ hơn nếu muốn thành công.
Lời khuyên từ cấp trên hoặc tiền bối dành cho nhân viên nam trẻ tuổi.
- social
He was a bit of a lad in his university days, always partying.
Hồi còn đại học anh ta khá là ham chơi, suốt ngày tiệc tùng.
Dùng để mô tả tính cách thời trẻ, tương tự từ 'ăn chơi' hoặc 'phong lưu' [VERIFY_TRANSLATION].
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Anh-Anh, 'lad' cực kỳ phổ biến và mang tính biểu tượng văn hóa cho nam giới tầng lớp lao động hoặc giới trẻ.
- Khái niệm 'Lad culture' thường gắn liền với bóng đá, bia và lối sống nam tính có phần ồn ào.
- Người Việt học tiếng Anh nên lưu ý 'lad' thân mật hơn 'boy' và chủ yếu dùng ở Anh, Úc hơn là Mỹ.
Etymology
Middle English (in the sense 'servant' or 'man of low birth'): origin uncertain, possibly of Scandinavian origin and related to the Old Norse 'laddi' (a young man). The current sense developed in the 16th century. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp các nghĩa cơ bản và ví dụ từ vựng sát với thực tế học tập tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hỗ trợ tra cứu nhanh các cụm từ liên quan và phát âm chuẩn.