youngster
/ˈjʌŋstər/A young person, especially a child or an adolescent.
Tiếng Việt
người trẻ tuổi
YĂNG-stờ
Nhấn mạnh âm YĂNG, âm cuối -stờ đọc nhẹ và nhanh.
Một người trẻ, đặc biệt là trẻ em hoặc thanh thiếu niên.
Meanings
1 meaning
1A young person or a child.daily life
Một người trẻ tuổi hoặc một đứa trẻ.
“The camp is for youngsters aged 8 to 14.”
“Trại hè dành cho những người trẻ từ 8 đến 14 tuổi.”
- He started the youth group to keep local youngsters off the streets.
- He was a talented youngster, naturally gifted at the piano.
- Our aim is to encourage youngsters from all backgrounds.
- The program was designed to find summer jobs for city youngsters ages 14 to 21.
Từ 'youngster' thường mang sắc thái thân thiện hoặc khách quan hơn là 'youth' (thanh niên - đôi khi mang nghĩa tiêu cực trong báo chí tội phạm) hoặc 'kid' (trẻ con - quá thân mật).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- talented youngster
- local youngster
- gifted youngster
- troubled youngster
- promising youngster
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- youngsters
Word family
- youngadjective
- younglyadverb
- youthnoun
- rejuvenateverb
Usage patterns
- youngster aged (number)
- talented youngster
- local youngsters
Avoid mistakes
Common mistakes
He is an youngster.
He is a youngster.
'Youngster' starts with a consonant sound /j/, so use the article 'a'.
The youngsters is playing.
The youngsters are playing.
'Youngsters' is plural and requires a plural verb.
I met a youngs today.
I met a youngster today.
'Young' is an adjective; 'youngster' is the noun form for a person.
He is a youngster man.
He is a young man.
'Youngster' is a noun and should not be used as an adjective modifying 'man'.
A youngster aged in 10.
A youngster aged 10.
When stating age with 'aged', do not use 'in'.
Don't confuse with
- youth
The period of being young, or young people as a collective group.
“The youth of today face many challenges.”
'Youngster' usually refers to an individual, while 'youth' can be an abstract period or a collective noun.
- juvenile
Relating to young people; often used in legal or negative contexts.
“He was sent to a juvenile detention center.”
'Youngster' is neutral or affectionate; 'juvenile' is often clinical or legal.
Academic collocations
Words that pair with "youngster" in formal and academic writing
- verb
- encouragesupporteducate
- adjective
- talenteddisadvantagedlocal
- noun
- groupprogramdevelopment
- preposition
- foramongbetween
In context
Real-world examples
- daily life
The local football club is looking for talented youngsters to join their academy.
Câu lạc bộ bóng đá địa phương đang tìm kiếm những tài năng trẻ gia nhập học viện của họ.
Phong trào đào tạo trẻ trong bóng đá rất được quan tâm tại Việt Nam.
- daily life
Many youngsters today are more tech-savvy than their parents.
Nhiều bạn trẻ ngày nay am hiểu công nghệ hơn cha mẹ của họ.
Phản ánh khoảng cách thế hệ trong việc tiếp cận công nghệ tại Việt Nam.
- academic
The scholarship program aims to support disadvantaged youngsters in rural areas.
Chương trình học bổng nhằm hỗ trợ những thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn ở vùng nông thôn.
Công tác khuyến học là một phần quan trọng trong văn hóa giáo dục Việt Nam.
- daily life
We need to create more recreational spaces for local youngsters.
Chúng ta cần tạo ra nhiều không gian vui chơi giải trí hơn cho thanh thiếu niên địa phương.
Vấn đề thiếu sân chơi cho trẻ em tại các đô thị lớn như Hà Nội hay TP.HCM là chủ đề nóng.
- daily life
As a youngster, he spent most of his summers helping out on his grandparents' farm.
Khi còn là một cậu bé, anh ấy đã dành hầu hết các mùa hè để giúp đỡ ở trang trại của ông bà.
Gợi nhớ về truyền thống về quê thăm ông bà trong kỳ nghỉ hè của trẻ em Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'youngster' có thể được dịch linh hoạt thành 'bạn trẻ', 'thanh thiếu niên', hoặc 'đứa trẻ' tùy vào độ tuổi cụ thể.
- Khác với từ 'youth' đôi khi mang sắc thái trang trọng hoặc dùng trong văn bản pháp luật, 'youngster' gợi cảm giác trìu mến hoặc gần gũi hơn.
- Trong bối cảnh Việt Nam, từ này thường được dùng để chỉ nhóm đối tượng học sinh cấp 2, cấp 3 hoặc sinh viên mới ra trường.
Etymology
Mid 16th century: from the adjective 'young' + the suffix '-ster'. Originally used to describe a junior seaman or a young man, it eventually generalized to refer to any young person or child. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu ý nghĩa và cách sử dụng từ 'youngster' với giải thích chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và các cụm từ liên quan đến 'youngster'.