Skip to content
Dictionary

juvenile

/ˈdʒuːvənl/
C1adjective

Relating to young people, animals, or birds, or a young person who is not yet an adult.

Concreteness 3.3/5 · Abstract

Tiếng Việt

vị thành niên, con non

GIU-vờ-nồ (Mỹ) / GIU-vờ-nai-ồ (Anh)

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên 'GIU'. Lưu ý sự khác biệt giữa Anh-Mỹ (kết thúc bằng âm 'nồ') và Anh-Anh (kết thúc bằng âm 'nai-ồ').

Liên quan đến người trẻ, động vật hoặc chim non, hoặc một người trẻ chưa đến tuổi trưởng thành.

Meanings

5 meanings

  1. 1Relating to young people who are not yet adults.adjectiveformal

    Liên quan đến những người trẻ chưa đến tuổi trưởng thành (vị thành niên).

    “The government is introducing new measures to tackle juvenile crime.”

    “Chính phủ đang áp dụng các biện pháp mới để giải quyết tội phạm vị thành niên.”

    • He studied both adult and juvenile crime.
    • There are strict laws regarding juvenile employment.

    Trong ngữ cảnh pháp lý và báo chí tại Việt Nam, 'juvenile' thường được dịch là 'vị thành niên' (ví dụ: tội phạm vị thành niên, tòa án vị thành niên).

  2. 2Relating to young birds and animals.adjectiveacademic

    Liên quan đến chim và động vật non.

    “The small mammals are the typical prey of juvenile owls.”

    “Các loài thú nhỏ là con mồi điển hình của những con cú non.”

    • Juvenile salmon migrate downstream to the ocean.

    Trong sinh học, từ này dùng để chỉ động vật hoặc thực vật chưa trưởng thành, thường dịch là 'non' hoặc 'chưa trưởng thành'.

  3. 3Silly and more typical of a child than an adult.adjectiveinformal

    Ngớ ngẩn và giống trẻ con hơn là người lớn.

    “I'm tired of your juvenile behaviour.”

    “Tôi phát mệt với cách cư xử trẻ con của bạn rồi.”

    • He has a very juvenile sense of humour.

    Mang ý nghĩa chê bai. Trong tiếng Việt hiện đại, giới trẻ thường dùng từ lóng 'trẻ trâu' để chỉ những hành vi 'juvenile' này.

  4. 4A young person who is not yet an adult.nounformal

    Một người trẻ chưa đến tuổi trưởng thành (người vị thành niên).

    “Most of the suspects were juveniles under the age of 17.”

    “Hầu hết các nghi phạm là người vị thành niên dưới 17 tuổi.”

    • He was still a juvenile when the crime was committed.
    • Some of those programs fail in that they transfer juveniles to adult correctional systems.

    Lưu ý khi dùng như danh từ đếm được, 'juvenile' có thể thêm 's' để chỉ một nhóm người vị thành niên.

  5. 5A young bird or animal.nounacademic

    Một con chim hoặc động vật non.

    “The juveniles have lighter-coloured feathers than the adults.”

    “Những con non có lông màu sáng hơn so với những con trưởng thành.”

    • The marsh protects fish eggs and juveniles that need to evade predators until they can mature and move into open water.

    Thường được dùng trong các tài liệu khoa học, phim tài liệu thế giới động vật để phân biệt với 'adult' (con trưởng thành).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • juvenile crime
  • juvenile court
  • juvenile delinquent
  • juvenile behaviour
  • juvenile justice
  • convicted as a juvenile
  • tried as a juvenile
  • transfer juveniles

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
juveniles

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a juvenile delinquent behavior.

    He has juvenile delinquent behavior.

    Juvenile is an adjective modifying behavior, not a noun in this context.

  • The juveniles birds are learning to fly.

    The juvenile birds are learning to fly.

    When used as an adjective before a noun, 'juvenile' does not take a plural 's'.

  • She acts very juveniles.

    She acts very juvenile.

    Adjectives in English do not take plural forms.

  • He was tried as juvenile.

    He was tried as a juvenile.

    When used as a singular countable noun, 'juvenile' requires an article.

  • The juvenile are playing in the park.

    The juveniles are playing in the park.

    When referring to multiple young people or animals as a noun, 'juvenile' must be pluralized to 'juveniles'.

Don't confuse with

  • childish

    behaving in a silly way that is typical of a child

    “It was childish of him to refuse to speak to her.”

    Use 'juvenile' for formal/legal contexts or biology, and 'childish' for everyday disapproval of behavior, though 'juvenile' can also be used disapprovingly.

Academic collocations

Words that pair with "juvenile" in formal and academic writing

verb
commitconvictprotect
adjective
delinquentoffending
noun
crimecourtdelinquencyoffenderjustice
preposition
asfor

In context

Real-world examples

  • academic

    The juvenile court handles cases involving minors.

    Tòa án vị thành niên xử lý các vụ án liên quan đến trẻ vị thành niên.

    Hệ thống tư pháp Việt Nam cũng có Tòa gia đình và người chưa thành niên để xử lý các trường hợp tương tự, nhấn mạnh tính giáo dục hơn là trừng phạt.

  • business

    His juvenile jokes were not appreciated at the business meeting.

    Những trò đùa trẻ con của anh ta không được hoan nghênh tại cuộc họp kinh doanh.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, sự nghiêm túc và tôn trọng thứ bậc được đề cao, hành vi 'trẻ con' (juvenile) thường bị đánh giá là thiếu chuyên nghiệp.

  • daily life

    My brother is going through a juvenile phase where he argues about everything.

    Em trai tôi đang trải qua giai đoạn ẩm ương, cái gì cũng cãi lại.

    Giai đoạn 'ẩm ương' hay 'nổi loạn' là cách người Việt thường gọi lứa tuổi vị thành niên khi tâm lý thay đổi thất thường.

  • academic

    The documentary showed the juvenile penguins learning to swim.

    Bộ phim tài liệu chiếu cảnh những con chim cánh cụt non đang tập bơi.

    Các chương trình thế giới động vật trên truyền hình Việt Nam thường dịch từ này là 'con non' để dễ hiểu với khán giả đại chúng.

  • academic

    Juvenile delinquency is a growing concern in urban areas.

    Tội phạm vị thành niên đang là một mối lo ngại ngày càng tăng ở các khu vực thành thị.

    Vấn đề 'tội phạm vị thành niên' thường xuyên được thảo luận trên các phương tiện truyền thông và báo chí tại Việt Nam như một vấn đề xã hội cần quan tâm.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, thuật ngữ 'người chưa thành niên' (tương đương 'juvenile') được định nghĩa rõ ràng là người dưới 18 tuổi.
  • Khi dùng với nghĩa chê bai (disapproving), 'juvenile behaviour' rất gần với từ lóng 'trẻ trâu' mà giới trẻ Việt Nam hay sử dụng trên mạng xã hội để chỉ những hành vi bốc đồng, thiếu suy nghĩ của người trẻ.

Etymology

Early 17th century: from Latin juvenilis, from juvenis 'young, a young person'.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “juvenile” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove