grown-up
/ˌɡroʊn ˈʌp/An adult, or behaving in a mature and responsible way.
Tiếng Việt
người lớn / trưởng thành
G-RÔN ắp
Đọc nối âm 'n' của từ 'grown' sang 'up'. Nhấn mạnh vào âm 'grown' (g-rôn) và 'up' (ắp).
Người lớn, hoặc cư xử một cách trưởng thành và có trách nhiệm.
Meanings
4 meanings
1Behaving in a responsible and mature way, typical of an adult.adjectivesocial
Cư xử một cách có trách nhiệm và chín chắn, mang đặc điểm của người lớn.
“He seems very grown up for a ten-year-old.”
“Cậu bé có vẻ rất người lớn so với một đứa trẻ mười tuổi.”
- She's a very grown-up young lady.
- It was a very grown-up thing to do.
Dùng để khen ngợi một đứa trẻ có suy nghĩ hoặc hành động chín chắn hơn so với tuổi thật của chúng.
2Physically mature; fully grown.adjectivefamily
Trưởng thành về mặt thể chất; đã lớn.
“She has two grown-up children who work in the family business.”
“Bà ấy có hai người con đã trưởng thành đang làm việc trong công ty gia đình.”
- My daughters are all grown-up now.
Thường dùng trong cụm 'grown-up children' để chỉ những người con đã khôn lớn, trưởng thành.
3Suitable for or intended for adults rather than children.adjectivegeneral
Phù hợp hoặc dành cho người lớn thay vì trẻ em.
“This book is a bit too grown up for you.”
“Cuốn sách này hơi quá người lớn đối với con.”
- They were having a grown-up conversation.
Dùng để chỉ những thứ (sách, phim, chủ đề trò chuyện) có nội dung phức tạp hoặc nhạy cảm, không dành cho trẻ em.
4An adult person (especially used by or when speaking to children).nounfamily
Người lớn (đặc biệt được sử dụng bởi trẻ em hoặc khi nói chuyện với trẻ em).
“The grown-ups sat inside while the children played in the yard.”
“Những người lớn ngồi bên trong trong khi bọn trẻ chơi ngoài sân.”
- You'll understand when you're a grown-up.
- Ask a grown-up to help you cut the paper.
Lưu ý khi dùng như danh từ số nhiều, thêm 's' vào cuối từ ('grown-ups'), không phải ở giữa ('growns-up'). Từ này mang sắc thái thân mật hơn so với 'adult'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The growns-up are talking.
The grown-ups are talking.
The plural 's' goes at the end of the entire compound word, not on 'grown'.
She is a grow-up.
She is a grown-up.
The word is formed from the past participle 'grown', not the base verb 'grow'.
They act very grown-ups.
They act very grown-up.
When used as an adjective, 'grown-up' does not take a plural 's'.
He is a grown-up man.
He is a grown man.
While 'grown-up' can be an adjective, native speakers typically say 'grown man' or 'grown woman'.
This movie is for grown-up.
This movie is for grown-ups.
When used as a noun referring to people in general, it must be pluralized.
Don't confuse with
- adult
a fully grown person
“This movie is for adults only.”
'Grown-up' is often used informally by or with children, whereas 'adult' is more formal and general.
Academic collocations
Words that pair with "grown-up" in formal and academic writing
- verb
- actseemlook
- adjective
- veryquitemore
- noun
- childrendaughterson
- preposition
- forto
In context
Real-world examples
- business
It's time to make a grown-up decision about your career.
Đã đến lúc đưa ra một quyết định trưởng thành về sự nghiệp của bạn.
Trong văn hóa công sở Việt Nam, sự trưởng thành thường gắn liền với khả năng tự ra quyết định và chịu trách nhiệm.
- daily life
The kids are asleep, so we can finally have a grown-up conversation.
Bọn trẻ ngủ rồi, cuối cùng chúng ta cũng có thể nói chuyện như những người lớn.
Người Việt thường tránh bàn luận các vấn đề nghiêm túc hoặc nhạy cảm trước mặt trẻ em.
- academic
She is studying hard because she wants to be a successful grown-up.
Cô bé đang học hành chăm chỉ vì muốn trở thành một người lớn thành đạt.
Giáo dục được coi là con đường chính để trở thành một người trưởng thành có ích và thành công trong xã hội Việt Nam.
- cultural
During Tet, grown-ups give lucky money to children.
Trong dịp Tết, người lớn mừng tuổi cho trẻ em.
Tục lệ lì xì (mừng tuổi) là một nét văn hóa truyền thống, trong đó người lớn trao tiền may mắn cho trẻ nhỏ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'người lớn' (grown-up) không chỉ dựa trên độ tuổi sinh học mà còn gắn liền với sự tự lập, khả năng lo toan cho gia đình và sự chín chắn trong suy nghĩ.
- Từ 'grown-up' thường được dùng trong giao tiếp với trẻ em (ví dụ: 'hỏi người lớn đi con'), tương đương với cách người Việt dùng từ 'người lớn' khi nói chuyện với trẻ nhỏ.
Etymology
Formed from the past participle of the phrasal verb 'grow up'. First recorded in the mid-17th century.
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt uy tín với các ví dụ và cách phát âm chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa và các cụm từ liên quan.