childish
/ˈtʃaɪldɪʃ/Typical of a child, or behaving in an immature and silly way.
Tiếng Việt
trẻ con
CHAI-ồ-địch-s
Nhấn mạnh âm đầu 'CHAI', âm 'l' đọc lướt nhẹ như 'ồ', và kết thúc bằng âm 's' nhẹ.
Đặc trưng của trẻ em, hoặc cư xử một cách thiếu chín chắn và ngớ ngẩn.
Meanings
2 meanings
1Connected with or typical of a child.general
Liên quan đến hoặc đặc trưng của một đứa trẻ.
“She writes with a very childish handwriting.”
“Cô ấy viết với nét chữ rất trẻ con.”
- a childish body
- The pictures made the magazine look childish.
Nghĩa này mang tính trung lập (neutral), dùng để miêu tả những đặc điểm vật lý hoặc thói quen thực sự thuộc về trẻ em (như nét chữ, khuôn mặt, giọng nói).
2Behaving in a stupid or silly way; immature.social
Cư xử một cách ngớ ngẩn hoặc thiếu suy nghĩ; thiếu chín chắn.
“Don't be so childish!”
“Đừng có trẻ con như vậy!”
- I know it sounds childish, but I want to go first.
- It was a childish prank that went wrong.
Nghĩa này mang sắc thái chê bai (disapproving). Cần phân biệt rõ với 'childlike' (ngây thơ, trong sáng - mang nghĩa tích cực). Người Việt thường dịch nghĩa này là 'tính trẻ con' hoặc dùng từ lóng 'trẻ trâu'.
Word bank
Grammar & forms
Word family
- childishlyadverb
- childishnessnoun
Usage patterns
- be childish
- childish behaviour
- childish handwriting
Avoid mistakes
Common mistakes
He is very child.
He is very childish.
Use the adjective form 'childish' to describe someone's behavior, not the noun 'child'.
She has a childish innocence.
She has a childlike innocence.
'Childish' usually has a negative meaning; use 'childlike' for positive qualities like innocence or wonder.
Stop acting so childishly.
Stop acting so childish.
After linking verbs like 'act', 'seem', or 'be', it is more natural to use the adjective 'childish'.
It was a childishly mistake.
It was a childish mistake.
Use the adjective 'childish' to modify a noun, not the adverb 'childishly'.
He is behaving childish.
He is behaving childishly.
Use the adverb 'childishly' to modify the action verb 'behave', though 'acting childish' is common in informal speech.
Don't confuse with
- childlike
having the good qualities of a child, such as innocence, trust, or wonder
“She has a childlike innocence that everyone loves.”
Use 'childish' for negative, silly behavior; use 'childlike' for positive, innocent qualities.
Academic collocations
Words that pair with "childish" in formal and academic writing
- noun
- behaviourattitudeprankmanner
In context
Real-world examples
- daily life
It's childish to refuse to talk to her just because you're angry.
Thật trẻ con khi từ chối nói chuyện với cô ấy chỉ vì bạn đang tức giận.
Trong văn hóa Việt Nam, việc giữ im lặng khi tức giận (chiến tranh lạnh) thường bị coi là cách hành xử thiếu trưởng thành trong các mối quan hệ.
- business
The manager's childish outburst during the meeting shocked everyone.
Sự bùng nổ tức giận trẻ con của người quản lý trong cuộc họp đã khiến mọi người bị sốc.
Sự chuyên nghiệp và giữ thể diện (face-saving) rất quan trọng trong môi trường công sở Việt Nam; hành vi thiếu kiềm chế sẽ làm mất uy tín nghiêm trọng.
- academic
The study examines how childish behaviors in adults can stem from unresolved trauma.
Nghiên cứu xem xét cách những hành vi trẻ con ở người lớn có thể bắt nguồn từ những tổn thương chưa được giải quyết.
Tâm lý học đang ngày càng được quan tâm ở Việt Nam, đặc biệt là việc nghiên cứu các hành vi tâm lý từ thời thơ ấu ảnh hưởng đến tuổi trưởng thành.
- social
He still has a childish sense of humor, always laughing at silly jokes.
Anh ấy vẫn có khiếu hài hước kiểu trẻ con, luôn cười nhạo những trò đùa ngớ ngẩn.
Tính cách vui vẻ, vô tư đôi khi được chấp nhận trong các buổi tụ tập bạn bè thân thiết ở Việt Nam, dù có thể bị coi là 'trẻ trâu' nếu đùa cợt quá đà.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'trẻ con' (khi dùng như tính từ) thường mang sắc thái chê bai (disapproving), tương đương với 'childish'. Nó ám chỉ sự thiếu chín chắn, hay dỗi hờn hoặc hành xử không phù hợp với lứa tuổi.
- Giới trẻ Việt Nam hiện nay thường dùng từ lóng 'trẻ trâu' để chỉ những hành vi bốc đồng, thiếu suy nghĩ và 'childish' trên mạng xã hội hoặc ngoài đời thực.
Etymology
From Old English 'cildisc', meaning 'of a child', formed by combining 'child' with the suffix '-ish'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ ngữ cảnh.