adult
/ˈædʌlt/A fully grown person or animal who has reached maturity and is legally responsible.
Tiếng Việt
người lớn
À-đất hoặc Ơ-đất
Trong tiếng Anh Mỹ, trọng âm thường rơi vào âm đầu (À-đất). Trong tiếng Anh Anh, trọng âm thường rơi vào âm thứ hai (ơ-ĐẤT).
Một người hoặc động vật đã phát triển đầy đủ, đạt đến độ tuổi trưởng thành và có trách nhiệm pháp lý.
Meanings
6 meanings
1A fully grown person who is legally responsible for their actions.noundaily life
Một người đã phát triển đầy đủ và có trách nhiệm pháp lý đối với hành vi của mình.
“Children must be accompanied by an adult.”
“Trẻ em phải có người lớn đi kèm.”
- The number of single adult households has doubled in the past 30 years.
- This book will definitely appeal to teenagers and young adults.
Trong tiếng Việt, 'người lớn' dùng để chỉ bất kỳ ai qua tuổi vị thành niên. Lưu ý tránh nhầm với 'grown-up' thường dùng trong văn nói thân mật.
2A fully grown animal.nounacademic
Một con vật đã phát triển đầy đủ (con trưởng thành).
“The fish return to the river as adults in order to breed.”
“Loài cá này quay trở lại sông khi đã trưởng thành để sinh sản.”
- The adult birds feed the chicks until they can fly.
- Only the adult males have the distinctive red markings.
Khi nói về động vật, người Việt thường thêm từ 'trưởng thành' sau tên loài thay vì chỉ dùng 'người lớn'.
3Fully grown or developed.adjectivegeneral
Phát triển đầy đủ hoặc trưởng thành.
“We are preparing young people for adult life.”
“Chúng tôi đang chuẩn bị cho những người trẻ bước vào cuộc sống trưởng thành.”
- More than half of adult Americans are considered overweight.
- The adult butterfly emerges from the chrysalis.
'Adult life' dịch sang tiếng Việt hay nhất là 'cuộc sống trưởng thành' hoặc 'cuộc đời làm người lớn'.
4Behaving in an intelligent and responsible way; typical of what is expected of an adult.adjectiveemotions
Hành xử một cách thông minh và có trách nhiệm; đúng mực như một người lớn.
“When my parents split up, it was all very adult and open.”
“Khi bố mẹ tôi chia tay, mọi thứ diễn ra rất người lớn và cởi mở.”
- We need to have an adult conversation about our finances.
- Try to be adult about this and stop arguing.
Nghĩa này nhấn mạnh vào thái độ ứng xử 'chững chạc' thay vì tuổi tác sinh học.
5Intended for adults only because it is about sex or shows people with no clothes on.adjectivegeneral
Chỉ dành cho người lớn vì có nội dung về tình dục hoặc hình ảnh khỏa thân.
“The channel broadcasts adult movies late at night.”
“Kênh này phát sóng phim người lớn vào đêm muộn.”
- The magazine contains adult content.
- They put a filter on the internet to block adult sites.
Cụm từ 'adult movies' hoặc 'adult content' thường được hiểu là nội dung khiêu dâm hoặc nhạy cảm.
6To behave like a responsible adult, especially by accomplishing necessary but mundane tasks.verbslang
Hành xử như một người lớn có trách nhiệm, đặc biệt là thực hiện những công việc cần thiết nhưng nhàm chán hàng ngày.
“I spent the whole weekend adulting—paying bills and cleaning the house.”
“Tôi đã dành cả cuối tuần để làm 'người lớn'—nào là trả hóa đơn rồi lại dọn dẹp nhà cửa.”
- I simply can't adult today.
- She is adulting so hard right now with her new job and apartment.
Đây là từ lóng (slang) mới, thể hiện sự mệt mỏi hài hước khi phải gánh vác trách nhiệm trưởng thành. Tiếng Việt chưa có từ tương đương hoàn hảo, thường dịch là 'làm việc của người lớn'.
Word bank
Common phrases
- young adult
- single adult
- consenting adult
- responsible adult
- adult population
- adult education
- adult life
- adult movie
- adult content
- adult supervision
- can't adult
- done adulting
Grammar & forms
Grammar
- countable
- linking
- intransitive
Inflections
- plural
- adults
- third_person_singular
- adults
- past_simple
- adulted
- past_participle
- adulted
- present_participle
- adulting
Word family
- adulthoodnoun
Usage patterns
- young adult
- responsible adult
- adult today
Avoid mistakes
Common mistakes
He acts like an adult person.
He acts like an adult.
'Adult' as a noun already implies 'person', so 'person' is redundant in this context.
The movie is for adults people.
The movie is for adults.
Do not use 'people' after the plural noun 'adults'.
Don't confuse with
- mature
fully developed physically or having the mental/emotional qualities of an adult
“He is very mature for his age.”
'Adult' is a legal or biological status; 'mature' often describes behavior or readiness.
Academic collocations
Words that pair with "adult" in formal and academic writing
- verb
- becomebehaveemerge
- adjective
- youngresponsiblesingleconsenting
- noun
- educationliteracylifepopulation
- preposition
- asamong
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, you are considered a legal adult when you turn 18.
Ở Việt Nam, bạn được coi là người lớn về mặt pháp lý khi bước sang tuổi 18.
Độ tuổi công dân chính thức tại Việt Nam là 18, liên quan đến quyền bầu cử và chịu trách nhiệm hình sự.
- business
The company offers adult education classes for employees looking to improve their skills.
Công ty cung cấp các lớp giáo dục thường xuyên cho nhân viên muốn nâng cao kỹ năng.
Phong trào 'học tập suốt đời' đang rất phổ biến trong các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay.
- daily life
Children's tickets are half price, but adults must pay the full fare.
Vé trẻ em được giảm nửa giá, nhưng người lớn phải trả toàn bộ giá vé.
Tại các khu du lịch Việt Nam, chiều cao thường là tiêu chí để phân biệt giá vé trẻ em và người lớn (thường là trên 1m4).
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'người lớn' không chỉ dừng lại ở tuổi tác pháp lý mà còn bao hàm sự trưởng thành trong hành vi và bổn phận với gia đình.
- Từ 'người lớn' đôi khi được dùng để chỉ các bậc tiền bối, người có vai vế cao hơn trong gia đình hoặc cộng đồng.
- Lưu ý khi dùng 'adult' trong ngữ cảnh phim ảnh/nội dung nhạy cảm, người Việt thường dùng từ mượn 'phim 18+' hoặc 'phim người lớn'.
Etymology
From Latin adultus, past participle of adolescere 'to grow up, mature'. Adopted into English in the 16th century.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách phát âm chuẩn cho người học Việt Nam.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.