citizen
/ˈsɪtɪzn/A person who is a legal member of a country or an inhabitant of a particular city or town.
Tiếng Việt
công dân
XÍT-ti-zân
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu XÍT, âm 'ti' đọc nhẹ, âm 'zân' đọc nhanh và hơi rung nhẹ âm z.
Một người là thành viên hợp pháp của một quốc gia hoặc là cư dân của một thành phố hoặc thị trấn cụ thể.
Meanings
6 meanings
1A person who has the legal right to belong to a particular country, typically having been born there or having been given the same rights as people born there.politics
Một người có quyền pháp lý thuộc về một quốc gia cụ thể, thường là do sinh ra ở đó hoặc được trao các quyền tương tự như người bản xứ.
“He later became a naturalized citizen of the United States.”
“Sau đó, ông ấy đã trở thành một công dân nhập tịch của Hoa Kỳ.”
- They are fighting for acceptance as full citizens of the country.
- Citizens of other European countries do not need work permits.
- To work in the US you must be a legal citizen or have a valid work visa.
Dùng 'naturalized citizen' khi nói về việc một người nước ngoài trở thành công dân chính thức sau một quá trình pháp lý.
2A person who lives in a particular city, town, or place.daily life
Một người sinh sống tại một thành phố, thị trấn hoặc địa điểm cụ thể.
“Our job is to protect the citizens of Belfast and make it a safe city to live in.”
“Nhiệm vụ của chúng tôi là bảo vệ cư dân của Belfast và biến nó thành một thành phố an toàn để sinh sống.”
- She is a prominent citizen of the town.
- The issues that interested most French citizens were domestic rather than foreign.
- The king was visiting France as a private citizen.
Trong ngữ cảnh đời thường, 'citizen' ở đây có thể dịch là 'người dân' hoặc 'cư dân'.
3A person considered in terms of their role or behavior within a community.social
Một người được nhìn nhận dựa trên vai trò hoặc hành vi của họ trong một cộng đồng.
“This terrible crime has shocked all law-abiding citizens.”
“Tội ác kinh khủng này đã gây chấn động tất cả những công dân thượng tôn pháp luật.”
- Minorities who felt they had been treated as second-class citizens.
- Gay people have had enough of being treated as second-class citizens.
Cụm từ 'law-abiding citizen' là một cách diễn đạt cố định rất phổ biến để chỉ những người dân lương thiện, tuân thủ pháp luật.
4A civilian, as opposed to a person serving in the police, the army, or other specialized state groups.general
Một thường dân, đối lập với một người phục vụ trong cảnh sát, quân đội hoặc các nhóm nhà nước chuyên trách khác.
“Lawsuits were brought against private citizens by the police department.”
“Các vụ kiện đã được bộ phận cảnh sát khởi xướng chống lại các thường dân.”
Sử dụng 'private citizen' trong ngữ cảnh pháp lý để nhấn mạnh rằng người đó không đại diện cho tổ chức hay chính phủ nào.
5(Historical) A term of address used among supporters of the French Revolution, or later among socialists and communists.literary
(Lịch sử) Một thuật ngữ xưng hô được sử dụng giữa những người ủng hộ Cách mạng Pháp, hoặc sau đó là giữa những người theo chủ nghĩa xã hội và cộng sản.
“The revolutionist addressed his comrade as 'Citizen'.”
“Người làm cách mạng gọi đồng chí của mình là 'Công dân'.”
Tương tự như từ 'đồng chí' (comrade) trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái lịch sử phương Tây.
6(Computing) A figurative inhabitant of a software system, such as a specific object or application.technology
(Máy tính) Một thực thể ẩn dụ trong một hệ thống phần mềm, chẳng hạn như một đối tượng hoặc ứng dụng cụ thể.
“The programming language treats functions as first-class citizens.”
“Ngôn ngữ lập trình này coi các hàm là đối tượng ưu tiên (first-class citizens).”
Trong lập trình, 'first-class citizen' có nghĩa là một thực thể có đầy đủ các quyền vận hành như các thực thể khác.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- citizens
Word family
- citizenshipnoun
Usage patterns
- citizen of somewhere
- private citizen
- senior citizen
- law-abiding citizen
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a citizen at London.
He is a citizen of London.
The preposition 'of' is used to show belonging to a city or country.
The country has many foreigners citizens.
The country has many foreign citizens.
Use the adjective 'foreign' to modify the noun 'citizens'.
She became a citizen in birth.
She became a citizen by birth.
The phrase 'by birth' indicates the means through which citizenship was acquired.
All the citizenships voted.
All the citizens voted.
'Citizenship' is the status, 'citizen' is the person.
He is a senior citizen person.
He is a senior citizen.
'Senior citizen' is already a noun phrase referring to a person; adding 'person' is redundant.
Don't confuse with
- resident
A person who lives in a place but may not have full legal rights or citizenship.
“He is a resident of New York, but a citizen of Canada.”
Citizenship implies legal rights and a passport; residency just implies living there.
- national
A person who belongs to a nation, often used in formal or international law.
“Foreign nationals were advised to leave the country.”
National is more formal and often used for non-citizens with certain protections.
Academic collocations
Words that pair with "citizen" in formal and academic writing
- verb
- becomeremainprotectempower
- adjective
- activeresponsibleglobalordinary
- noun
- rightsdutiesparticipationengagement
- preposition
- ofwithinamong
In context
Real-world examples
- academic
Every citizen has the right and duty to vote in the national election.
Mọi công dân đều có quyền và nghĩa vụ bỏ phiếu trong cuộc bầu cử quốc gia.
Nhấn mạnh vai trò của quyền lợi và nghĩa vụ công dân trong Hiến pháp Việt Nam.
- daily life
The local government is working to improve the quality of life for all its citizens.
Chính quyền địa phương đang nỗ lực cải thiện chất lượng cuộc sống cho tất cả cư dân.
Phản ánh mối quan hệ giữa chính quyền địa phương và người dân trong quản lý đô thị.
- academic
Global citizenship education helps students understand world issues beyond their borders.
Giáo dục công dân toàn cầu giúp học sinh hiểu các vấn đề thế giới vượt ra ngoài biên giới quốc gia.
Khái niệm 'Công dân toàn cầu' đang rất phổ biến trong các chương trình giáo dục quốc tế tại Việt Nam.
- business
As a private citizen, he has the right to keep his financial records confidential.
Với tư cách là một công dân bình thường, ông ấy có quyền giữ bí mật hồ sơ tài chính của mình.
Sử dụng 'private citizen' để phân biệt với người giữ chức vụ công trong các bối cảnh pháp lý hoặc báo chí.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'công dân' thường mang sắc thái trang trọng và pháp lý hơn là 'người dân'.
- Từ 'công dân' được dạy từ cấp tiểu học qua môn 'Giáo dục công dân' để nhấn mạnh đạo đức và pháp luật.
- Khái niệm 'senior citizen' trong tiếng Anh thường được dịch là 'người cao tuổi' hoặc 'người già' thay vì dịch sát nghĩa là 'công dân cao tuổi'.
- Cần lưu ý sự khác biệt giữa 'công dân' (có quốc tịch) và 'cư dân' (người sinh sống tại một nơi nhưng chưa chắc có quốc tịch).
Etymology
Originating in the late 13th century from the Old French 'citeain', which evolved into 'citoyen'. It is derived from 'cité' (city), based on the Latin 'civitas' meaning city-state or membership of a city (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với giải nghĩa chi tiết và ví dụ song ngữ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và các cụm từ đi kèm.