child
/tʃaɪld/A young human who is not yet an adult, or a person's son or daughter of any age.
Tiếng Việt
đứa trẻ / con
CHAI-l-đờ
Phát âm âm 'ch' như 'ch' trong tiếng Việt nhưng mạnh hơn, vần 'ai' kéo dài và kết thúc bằng âm 'l' nhẹ đưa lưỡi lên vòm họng cùng âm 'd' bật nhẹ.
Một người trẻ chưa đến tuổi trưởng thành, hoặc con trai/con gái của một người ở bất kỳ độ tuổi nào.
Meanings
8 meanings
1A young human who is not yet an adult.noundaily life
Một người trẻ chưa đến tuổi trưởng thành; đứa trẻ.
“My father died while I was still a small child.”
“Cha tôi mất khi tôi vẫn còn là một đứa trẻ nhỏ.”
- Children grow up so quickly!
- What a precocious child—reading Jane Austen at the age of ten!
- All children under the age of 11 were given free admission.
- He works in a centre for delinquent children.
Người Việt thường dùng 'trẻ con' hoặc 'đứa trẻ' để chỉ nghĩa này. Lưu ý danh từ số nhiều bất quy tắc là 'children'.
2A son or daughter of any age.nounfamily
Con trai hoặc con gái ở bất kỳ độ tuổi nào.
“They have three grown-up children.”
“Họ có ba người con đã trưởng thành.”
- She didn't have her first child until she was nearly forty.
- Once the children left home, they moved overseas.
- They share custody of their two young children.
- They are expecting a child in June.
Trong ngữ cảnh gia đình, 'child' nên được dịch là 'con' thay vì 'đứa trẻ' để nghe tự nhiên hơn trong tiếng Việt.
3An adult who behaves in a way that is not mature or responsible.nounemotions
Một người lớn cư xử không chín chắn hoặc thiếu trách nhiệm; người có tính trẻ con.
“You're behaving like a child!”
“Bạn đang cư xử như một đứa trẻ đấy!”
- He's a 40-year-old child who still lives with his parents.
- Stop being such a child and face your problems.
Nghĩa này mang sắc thái phê phán. Trong tiếng Việt có thể dùng cụm từ 'đồ trẻ con' để tương ứng.
4A person who is strongly influenced by the ideas and attitudes of a particular time or place.nounsocial
Một người chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các tư tưởng và thái độ của một thời kỳ hoặc địa điểm cụ thể.
“She was very much a child of the 60s.”
“Cô ấy đích thực là một con người của thập niên 60.”
- He is a child of the revolution, born into a world of change.
- A child of the desert, he knew how to find water where others saw only sand.
Cụm từ này mang tính ẩn dụ, 'child of...' thường được dịch là 'người con của...' hoặc 'sản phẩm của...'.
5A subordinate node in a tree structure or data hierarchy.nountechnology
Một nút con trong cấu trúc cây hoặc phân cấp dữ liệu.
“The child node inherits properties from the parent node.”
“Nút con kế thừa các thuộc tính từ nút cha.”
- This function returns all the child elements of the selected tag.
- Each child in the directory tree must have a unique name.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin. Cặp từ tương ứng luôn là 'parent' (cha/mẹ) và 'child' (con).
6To be pregnant.nounliterary
Đang mang thai.
“She was found to be big with child.”
“Người ta thấy cô ấy đang mang thai rõ rệt.”
- The queen was with child, and the kingdom rejoiced.
Cụm từ 'with child' là một cách nói cổ hoặc trang trọng cho 'pregnant'.
7A youth of noble birth.nounarts culture
Một thanh niên thuộc dòng dõi quý tộc.
“The Childe Harold embarked on his pilgrimage.”
“Chàng thanh niên quý tộc Harold đã bắt đầu cuộc hành hương của mình.”
- It is an alternative form of 'childe', common in old ballads.
Đây là nghĩa cổ (thường viết là 'childe'), chủ yếu gặp trong văn chương cổ điển Anh.
8To give birth to a child; to procreate.verbliterary
Sinh con; sinh sản.
“The earth childed many a colorful flower.”
“Trái đất đã sinh ra biết bao bông hoa rực rỡ sắc màu.”
- The trees childed fruit in the height of summer.
- To child a son was the highest honor in the ancient tale.
Cách dùng này mang tính văn chương và rất hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại. [VERIFY_TRANSLATION]
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- children
- third_person_singular
- childs
- past_simple
- childed
- past_participle
- childed
- present_participle
- childing
Word family
- childish, childlike, childlessadjective
- childishlyadverb
- childhood, childbirth, childnoun
Usage patterns
- a child of something
- only child
- with child
- to child something
Avoid mistakes
Common mistakes
The childs are playing.
The children are playing.
The plural of 'child' is the irregular 'children', not 'childs'.
He is a child of 15 years old.
He is a teenager / adolescent.
While legally a child, people aged 13-19 are usually called teenagers.
She is with a child.
She is with child.
The idiom 'with child' (pregnant) does not use the article 'a'.
It's child play.
It's child's play.
The idiom for an easy task requires the possessive 's.
They have two sons children.
They have two children.
Do not combine the specific gender noun with the general noun; 'children' covers both.
Don't confuse with
- childish
behaving in a silly way like a child (negative)
“His childish behavior annoyed everyone.”
Use 'childish' for negative behavior and 'childlike' for positive innocence.
Academic collocations
Words that pair with "child" in formal and academic writing
- verb
- rearprotecteducate
- adjective
- vulnerablegifteddependent
- noun
- psychologydevelopmentmortality
- preposition
- offorwith
In context
Real-world examples
- academic
Every child deserves a good education and a safe environment.
Mọi đứa trẻ đều xứng đáng có được một nền giáo dục tốt và môi trường an toàn.
Giáo dục trẻ em là ưu tiên hàng đầu trong văn hóa Việt Nam, nơi các gia đình thường hy sinh rất nhiều để con cái được học hành thành tài.
- daily life
In Vietnam, an only child often carries the high expectations of the whole family.
Ở Việt Nam, con một thường mang theo những kỳ vọng lớn lao của cả gia đình.
Khái niệm 'con một' (only child) rất phổ biến hiện nay do chính sách dân số cũ và xu hướng gia đình ít con tại các đô thị lớn.
- business
The company provides child care benefits for its employees.
Công ty cung cấp các phúc lợi chăm sóc trẻ em cho nhân viên của mình.
Chế độ thai sản và hỗ trợ nuôi con là một phần quan trọng trong Luật Lao động Việt Nam, phản ánh sự quan tâm của xã hội đối với sự cân bằng giữa công việc và gia đình.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'child' có thể dịch là 'đứa trẻ' (về độ tuổi) hoặc 'con' (về quan hệ gia đình). Cách xưng hô trong tiếng Việt rất phức tạp và phụ thuộc vào thứ bậc.
- Khái niệm 'trẻ em' tại Việt Nam thường được hiểu là người dưới 16 tuổi theo Luật Trẻ em 2016.
- Người Việt thường dùng từ 'cháu' để gọi trẻ em không phải con mình, thể hiện sự gần gũi nhưng vẫn giữ đúng tôn ti trật tự.
Etymology
Etymology: From Middle English 'child', from Old English 'cild', of Germanic origin. Originally used to refer to a fetus or a noble youth, its meaning broadened in the Middle English period to include all young humans (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của 'child'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và ví dụ minh họa phong phú.