naive
/naɪˈiːv/Lacking experience, wisdom, or good judgement; innocent and simple.
Tiếng Việt
ngây thơ
nai-ÍP
Đọc âm đầu giống chữ 'nai' trong tiếng Việt, âm thứ hai đọc giống 'íp' nhưng kéo dài âm 'i' và nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai.
Thiếu kinh nghiệm, sự khôn ngoan hoặc khả năng phán đoán tốt; ngây thơ và đơn giản.
Meanings
6 meanings
1Not showing enough knowledge, good judgement or experience of life; too willing to believe that people always tell you the truth.adjectivegeneral
Không thể hiện đủ kiến thức, khả năng phán đoán tốt hoặc kinh nghiệm sống; quá dễ dàng tin rằng mọi người luôn nói sự thật (khờ khạo, cả tin).
“It would be naive of us to think that football is only a game.”
“Chúng ta sẽ thật ngây thơ nếu nghĩ rằng bóng đá chỉ là một trò chơi.”
- He regarded the move as politically naive.
- He made some particularly naive remarks.
- It was naive of her to think that she would ever get her money back.
Thường dùng với thái độ chê trách (disapproving) để chỉ sự thiếu kinh nghiệm, dễ bị lừa gạt. Cấu trúc phổ biến cần nhớ: 'It is naive of somebody to do something' (Thật ngây thơ cho ai đó khi làm gì).
2Innocent and simple.adjectivegeneral
Trong sáng và đơn giản (ngây thơ, hồn nhiên).
“Their approach to life is refreshingly naive.”
“Cách tiếp cận cuộc sống của họ hồn nhiên một cách thú vị.”
- She had a sweet, naive innocence about her.
Ở nghĩa này, từ mang sắc thái tích cực, khen ngợi sự trong sáng, không toan tính, tương đương với từ 'hồn nhiên' hoặc 'trong trẻo' trong tiếng Việt.
3In a style which is deliberately very simple, often uses bright colours and is similar to that produced by a child.adjectiveacademic
Theo một phong cách cố tình rất đơn giản, thường sử dụng màu sắc tươi sáng và giống với tranh do trẻ em vẽ (nghệ thuật ngây thơ).
“The gallery is hosting an exhibition of naive art.”
“Phòng tranh đang tổ chức một buổi triển lãm nghệ thuật ngây thơ.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong mỹ thuật (Naive art). Trong tiếng Việt thường dịch là 'nghệ thuật ngây thơ' hoặc giữ nguyên thuật ngữ gốc.
4Not having been exposed to something previously, especially in a medical or scientific context.adjectivetechnical
Chưa từng tiếp xúc với một thứ gì đó trước đây, đặc biệt trong bối cảnh y tế hoặc khoa học (chưa qua điều trị, chưa phơi nhiễm).
“The study involved patients who were naive to the new treatment.”
“Nghiên cứu bao gồm những bệnh nhân chưa từng tiếp nhận phương pháp điều trị mới này.”
Thuật ngữ chuyên ngành y khoa/khoa học. Thường đi với giới từ 'to' (naive to something). Dịch thoát nghĩa sang tiếng Việt là 'chưa từng tiếp xúc' hoặc 'chưa qua điều trị'.
5Intuitive; designed to follow the way ordinary people approach a problem.adjectivetechnology
Trực quan; được thiết kế theo cách những người bình thường tiếp cận một vấn đề (thuật toán thô sơ, đơn giản).
“We implemented a naive algorithm to solve the sorting problem before optimizing it.”
“Chúng tôi đã triển khai một thuật toán thô sơ để giải quyết vấn đề sắp xếp trước khi tối ưu hóa nó.”
Trong công nghệ thông tin (CNTT), 'naive algorithm' thường được dịch là 'thuật toán ngây thơ' hoặc 'thuật toán thô sơ', chỉ cách giải quyết vấn đề trực tiếp nhất, dễ nghĩ ra nhất nhưng chưa được tối ưu về hiệu suất.
6A naive person; someone lacking experience or worldly wisdom.nounliterary
Người ngây thơ; người thiếu kinh nghiệm hoặc sự khôn ngoan ở đời.
“The con artist specifically targeted naives who were new to the big city.”
“Kẻ lừa đảo đặc biệt nhắm vào những người khờ khạo mới chân ướt chân ráo lên thành phố lớn.”
Dạng danh từ này ít phổ biến hơn tính từ. Trong tiếng Việt, ngữ cảnh đời thường hay gọi là 'người khờ khạo', 'gà mờ' hoặc 'chiếu mới' (tiếng lóng mạng).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- politically naive
- extremely naive
- fairly naive
- very naive
- appear naive
- prove naive
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is very naive to the world.
He is very naive about the world.
Use the preposition 'about' rather than 'to' when describing what someone is naive regarding (unless in a strict medical/scientific context).
She has a naive.
She is naive.
Naive is primarily an adjective and should be used with a linking verb, not as a common noun with an article in everyday speech.
It was a naive of him to say that.
It was naive of him to say that.
Do not use the article 'a' before the adjective 'naive'.
They acted naive.
They acted naively.
Use the adverb form 'naively' to modify an action verb like 'act'.
He is to naive to understand.
He is too naive to understand.
Use 'too' instead of 'to' when indicating an excessive degree of a quality.
Don't confuse with
- gullible
easily deceived or tricked
“He was so gullible he believed the fake news.”
Naive implies a lack of experience or innocence, while gullible specifically means easily tricked.
- ignorant
lacking knowledge or awareness in general
“Many people remain ignorant of the facts.”
Ignorant means not knowing something, while naive means lacking experience or being too trusting.
Academic collocations
Words that pair with "naive" in formal and academic writing
- verb
- appearseemproveconsider
- adjective
- politicallysurprisinglyincrediblyremarkably
- noun
- assumptionbeliefapproachview
- preposition
- aboutin
In context
Real-world examples
- daily life
She was naive to think that finding a job in the city would be easy.
Cô ấy đã quá ngây thơ khi nghĩ rằng tìm việc làm ở thành phố sẽ dễ dàng.
Phản ánh thực tế di cư từ nông thôn lên thành thị ở Việt Nam, nơi nhiều người trẻ ban đầu có cái nhìn màu hồng về cuộc sống đô thị.
- business
The foreign investor was politically naive about the local regulations.
Nhà đầu tư nước ngoài đã thiếu kinh nghiệm chính trị về các quy định địa phương.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết luật pháp, thủ tục hành chính và văn hóa kinh doanh đặc thù tại Việt Nam.
- academic
First-year students often have a naive view of university life.
Sinh viên năm nhất thường có cái nhìn ngây thơ về cuộc sống đại học.
Sinh viên Việt Nam thường bị sốc văn hóa khi chuyển từ cấp 3 (được quản lý chặt chẽ) lên đại học (đòi hỏi tính tự lập cao).
- technology
Don't be so naive as to believe everything you read on social media.
Đừng quá ngây thơ mà tin vào mọi thứ bạn đọc trên mạng xã hội.
Một lời cảnh báo rất phổ biến ở Việt Nam hiện nay trước tình trạng tin giả (fake news) tràn lan trên Facebook và TikTok.
- entertainment
Her naive charm won the hearts of the audience.
Sự ngây thơ đáng yêu của cô ấy đã chinh phục trái tim khán giả.
Trong văn hóa giải trí và quan niệm thẩm mỹ của người Việt, sự ngây thơ, trong sáng (đặc biệt ở phái nữ) thường được đánh giá cao và coi là một nét hấp dẫn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'ngây thơ' có thể mang nghĩa tích cực (trong sáng, đáng yêu, hồn nhiên - thường dùng cho trẻ em hoặc thiếu nữ) hoặc tiêu cực (thiếu hiểu biết, dễ bị lừa, khờ khạo).
- Khi dùng trong môi trường công sở hoặc kinh doanh tại Việt Nam, từ này (hoặc các từ đồng nghĩa như 'non nớt', 'chiếu mới') thường mang ý nghĩa phê phán sự thiếu kinh nghiệm thực tế và kỹ năng xã hội.
Etymology
Borrowed from French 'naïve', feminine of 'naïf', from Latin 'nativus' meaning 'native, natural'. The semantic development shifted from 'natural' to 'unspoiled' and eventually to 'lacking experience or worldly wisdom' by the mid-17th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.